faithful
/ˈfeɪθfl/Remaining loyal to a person, belief, or partner, or being an accurate and true copy of something.
Tiếng Việt
trung thành, chung thủy
PHÂY-th-phùn
Nhấn mạnh âm đầu PHÂY, âm 'th' phát âm nhẹ bằng cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng, âm cuối đọc lướt nhẹ.
Luôn trung thành với một người, niềm tin, hoặc bạn đời, hoặc là một bản sao chính xác và chân thực của một thứ gì đó.
Meanings
5 meanings
1Staying with or supporting a particular person, organization, or belief.adjectivesocial
Gắn bó hoặc ủng hộ một người, tổ chức hoặc niềm tin cụ thể (trung thành).
“He has been a very faithful friend to me.”
“Anh ấy luôn là một người bạn rất trung thành với tôi.”
- soldiers who stayed faithful to the king
- His faithful old dog sat by his feet.
- She has been a faithful employee for 30 years.
Dùng 'trung thành' khi nói về bạn bè, nhân viên, hoặc thú cưng. Thường đi với giới từ 'to' (faithful to somebody).
2Not having a sexual relationship with anyone else.adjectivefamily
Không có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với bất kỳ ai khác (chung thủy).
“He had remained entirely faithful to his wife.”
“Anh ấy vẫn hoàn toàn chung thủy với vợ mình.”
- You've been faithful to your family.
Trong ngữ cảnh hôn nhân và tình yêu, 'faithful' luôn được dịch là 'chung thủy'. Đây là một nét nghĩa rất phổ biến và quan trọng.
3True and accurate; not changing anything from the original.adjectiveacademic
Chân thực và chính xác; không thay đổi bất cứ điều gì so với bản gốc.
“The film is quite faithful to the original novel.”
“Bộ phim khá trung thành với cuốn tiểu thuyết gốc.”
- a faithful copy/account/description
- a faithful account of the events leading up to the tragedy
- It was a faithful representation of his work.
- The painting was a faithful reproduction of the original.
Khi nói về bản dịch, bản sao, hoặc tác phẩm chuyển thể, 'faithful' có nghĩa là 'chính xác', 'bám sát bản gốc'.
4Able to be trusted; that you can rely on.adjectivedaily life
Có thể tin tưởng được; có thể dựa vào (đáng tin cậy).
“I've driven my faithful old car for over ten years.”
“Tôi đã lái chiếc xe cũ đáng tin cậy của mình hơn mười năm nay.”
- my faithful old car
Thường dùng để miêu tả những đồ vật cũ nhưng vẫn hoạt động tốt, mang lại cảm giác gắn bó, quen thuộc.
5People who believe in a religion, or strong supporters of a political party who will not change their views.noungeneral
Những người tin vào một tôn giáo, hoặc những người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái chính trị mà không thay đổi quan điểm của họ (tín đồ, người trung thành).
“The president will keep the support of the party faithful.”
“Tổng thống sẽ giữ được sự ủng hộ của những đảng viên trung thành.”
- They asked for donations from the party faithful.
- We heard bells calling the faithful to prayer.
Khi dùng như danh từ, 'the faithful' là danh từ tập hợp chỉ một nhóm người (tín đồ, người ủng hộ ruột). Động từ theo sau có thể chia ở số nhiều và không thêm 's' vào từ 'faithful'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- remain faithful
- stay faithful
- extremely faithful
- absolutely faithful
- faithful friend
- faithful copy
- the party faithful
- calling the faithful
Grammar & forms
Grammar
- plural
Word family
- faithfullyadverb
- faithfulnessnoun
Usage patterns
- faithful to somebody
- faithful to something
- the faithful
Avoid mistakes
Common mistakes
He is faithful with his wife.
He is faithful to his wife.
Use the preposition 'to' when expressing loyalty to a person.
It is a faithful translation to the book.
It is a faithful translation of the book.
Use 'of' when describing an accurate copy or version of something.
The politician addressed the party faithfuls.
The politician addressed the party faithful.
When used as a noun to mean supporters, 'faithful' is an invariant plural and does not take an 's'.
She is a faithful to the company.
She is faithful to the company.
Do not use 'a' before 'faithful' when it is used as an adjective.
He gave a faithfully account of the event.
He gave a faithful account of the event.
Use the adjective 'faithful' to modify a noun like 'account', not the adverb 'faithfully'.
Don't confuse with
- loyal
firm and not changing in your friendship or support
“She has always been a loyal supporter.”
'Faithful' often implies a deeper emotional, religious, or romantic commitment, or strict accuracy to an original, whereas 'loyal' is more about general allegiance and support.
Academic collocations
Words that pair with "faithful" in formal and academic writing
- verb
- remainstayprove
- adjective
- fiercelyblindlyintensely
- noun
- copyaccountreproductionsupporter
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
The old dog remained faithful to its owner until the very end.
Chú chó già vẫn trung thành với chủ nhân của mình cho đến tận những giây phút cuối cùng.
Hình ảnh chú chó trung thành rất quen thuộc và được trân trọng trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho tình nghĩa gắn bó.
- business
She has been a faithful employee of the company for over two decades.
Cô ấy là một nhân viên trung thành của công ty trong hơn hai thập kỷ qua.
Sự gắn bó lâu dài và lòng trung thành với một tổ chức được đánh giá rất cao trong môi trường làm việc truyền thống tại Việt Nam.
- academic
The translation is highly faithful to the original text.
Bản dịch bám rất sát và trung thành với văn bản gốc.
Trong giới học thuật và dịch thuật Việt Nam, tiêu chí 'tín' (trung thành với nguyên tác) luôn được đặt lên hàng đầu.
- daily life
In traditional culture, being faithful to one's spouse is a core moral value.
Trong văn hóa truyền thống, chung thủy với vợ/chồng là một giá trị đạo đức cốt lõi.
Sự chung thủy trong hôn nhân là nền tảng của gia đình Việt Nam, thể hiện qua nhiều câu ca dao, tục ngữ như 'Đạo vợ chồng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'faithful' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'chung thủy' dùng cho tình yêu và hôn nhân, 'trung thành' dùng cho công việc, lý tưởng hoặc thú cưng, và 'chính xác/bám sát' dùng cho bản dịch hoặc bản sao.
- Sự chung thủy trong hôn nhân và lòng trung thành với đất nước, tổ chức là những đức tính được đề cao mạnh mẽ trong văn hóa và giáo dục đạo đức tại Việt Nam.
Etymology
From Middle English feithful, equivalent to faith + -ful. First recorded in the 13th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với các định nghĩa chi tiết và từ đồng nghĩa.