Skip to content
Dictionary

clutch

/klʌtʃ/
C1verb

To hold something tightly, or a pedal/device in a vehicle used to change gears.

Concreteness 3.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

nắm chặt / chân côn / ví cầm tay

Cờ-LÁT-ch

Đọc nhanh âm 'cờ' và 'lát', kết thúc bằng âm 'ch' bật hơi nhẹ qua kẽ răng.

Nắm chặt một vật gì đó, hoặc bàn đạp/thiết bị trong xe cộ dùng để sang số (chân côn).

Meanings

13 meanings

  1. 1To hold somebody or something tightly.verbgeneral

    Nắm chặt ai đó hoặc vật gì đó.

    “He clutched the child to him.”

    “Anh ấy ôm chặt đứa trẻ vào lòng.”

    • She clutched her handbag tightly in one hand.
    • She clutched the letter to her chest.
    • The preschooler clutched his mother tightly.

    Dùng khi nắm hoặc ôm chặt vì sợ hãi, bảo vệ hoặc yêu thương.

  2. 2To take hold of something suddenly, because you are afraid or in pain.verbemotions

    Đột ngột ôm lấy hoặc nắm chặt vật gì đó do sợ hãi hoặc đau đớn.

    “He gasped and clutched his stomach.”

    “Anh ấy thở hổn hển và ôm chặt lấy bụng.”

    • He fell back, clutching his chest in agony.
    • Her hands clutched the railing.

    Thường đi với các bộ phận cơ thể (như stomach, chest) để diễn tả cơn đau đột ngột.

  3. 3To try all possible means to find a solution or some hope in a difficult or unpleasant situation, even though this seems very unlikely (usually used in the phrase 'clutch at straws').verbinformal

    Cố gắng tìm mọi cách để giải quyết hoặc tìm kiếm hy vọng trong tình huống khó khăn, dù điều này có vẻ rất khó xảy ra (thường dùng trong cụm 'clutch at straws').

    “I know I’m just clutching at straws here, but is it possible that the doctors are wrong?”

    “Tôi biết mình chỉ đang vớt vát chút hy vọng mong manh ở đây, nhưng liệu có khả năng các bác sĩ đã nhầm không?”

    Thành ngữ 'clutch at straws' tương đương với 'chết đuối vớ được cọc' trong tiếng Việt.

  4. 4To win despite being the only remaining player on one's team, against several opponents, or to unexpectedly succeed in a difficult activity.verbcasual

    Giành chiến thắng dù là người duy nhất còn lại trong đội chống lại nhiều đối thủ, hoặc bất ngờ thành công trong một hoạt động khó khăn.

    “He managed to clutch the final round and win the match for his team.”

    “Anh ấy đã xoay sở để gánh team vòng cuối và giành chiến thắng cho đội.”

    Rất phổ biến trong cộng đồng game thủ Việt Nam với nghĩa 'gánh team' hoặc lật ngược tình thế phút chót.

  5. 5The pedal in a car or other vehicle that you press with your foot so that you can change gear.noundaily life

    Bàn đạp ly hợp (chân côn) trong ô tô hoặc xe cộ khác mà bạn đạp bằng chân để có thể sang số.

    “Put your foot on the clutch.”

    “Đạp chân lên chân côn đi.”

    • Put it into first gear and let the clutch out slowly.
    • The driver at the traffic lights was riding his clutch.

    Ở Việt Nam, người lái xe thường gọi tắt là 'côn' (đạp côn, nhả côn).

  6. 6A device in a machine that connects and disconnects working parts, especially the engine and the gears.nountechnical

    Thiết bị trong máy móc giúp kết nối và ngắt kết nối các bộ phận hoạt động, đặc biệt là động cơ và hộp số (bộ ly hợp).

    “The car needs a new clutch.”

    “Chiếc xe cần một bộ ly hợp mới.”

    Thuật ngữ kỹ thuật, thường gọi là 'bộ ly hợp' đối với ô tô hoặc 'bố nồi' đối với xe máy.

  7. 7A group of people, animals or things.noungeneral

    Một nhóm người, động vật hoặc đồ vật.

    “He's won a whole clutch of awards.”

    “Anh ấy đã giành được một loạt các giải thưởng.”

    • The herders tend to small clutches of cattle and llamas.

    Thường dùng để chỉ một tập hợp các vật cùng loại, như một loạt giải thưởng (a clutch of awards).

  8. 8Power or control over someone or something.nouninformal

    Quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với ai đó hoặc vật gì đó.

    “He managed to escape from their clutches.”

    “Anh ta đã xoay sở thoát khỏi nanh vuốt của họ.”

    • She fell into the clutches of the rebel forces.
    • They had him in their clutches.

    Luôn dùng ở dạng số nhiều 'clutches' khi mang nghĩa này, tương đương với 'nanh vuốt' hay 'sự kìm kẹp' trong tiếng Việt.

  9. 9A tight hold on somebody or something, often caused by strong emotion.nounliterary

    Cái nắm chặt, thường do cảm xúc mạnh mẽ gây ra.

    “She felt the sudden clutch of fear.”

    “Cô cảm thấy một nỗi sợ hãi bất chợt bủa vây.”

    Dùng trong văn chương để miêu tả cảm giác bị cảm xúc (như nỗi sợ) chi phối mạnh mẽ.

  10. 10A group of eggs that a bird lays at one time; the young birds that come out of a group of eggs at the same time.nounacademic

    Một ổ trứng do chim đẻ ra cùng một lúc; bầy chim non nở ra từ một ổ trứng cùng lúc.

    “The female lays a clutch of about seven eggs, laying one egg each day.”

    “Con cái đẻ một ổ khoảng bảy quả trứng, mỗi ngày đẻ một quả.”

    • several clutches of the infant sea turtles

    Dùng trong ngữ cảnh sinh học, tương đương với 'ổ trứng' trong tiếng Việt.

  11. 11A small, flat bag that women carry in their hands, especially on formal occasions.nounsocial

    Một loại túi nhỏ, dẹt mà phụ nữ cầm trên tay, đặc biệt trong các dịp trang trọng (ví cầm tay).

    “She bought a matching clutch and shoes for the wedding.”

    “Cô ấy đã mua một chiếc ví cầm tay và đôi giày tông xuyệt tông cho đám cưới.”

    Ở Việt Nam, từ 'clutch' thường được mượn nguyên và giữ nguyên cách viết để chỉ loại ví dự tiệc này.

  12. 12A critical moment in a game or competition.nouncasual

    Khoảnh khắc quyết định trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

    “Why are some athletes able to perform in the clutch while others fail?”

    “Tại sao một số vận động viên có thể tỏa sáng ở những thời khắc quyết định trong khi những người khác lại thất bại?”

    Thường dùng trong thể thao hoặc e-sports để chỉ những giây phút sinh tử, mang tính quyết định.

  13. 13Referring to or performing well at an important moment that will decide the result of a game or competition.adjectivecasual

    Đề cập đến hoặc thể hiện xuất sắc tại một thời khắc quan trọng quyết định kết quả của trận đấu.

    “Miami succeeds in clutch situations better than any other team.”

    “Miami thành công trong những tình huống quyết định tốt hơn bất kỳ đội nào khác.”

    • Moose, always reliable under pressure, was a tremendous clutch hitter.

    Dùng như tính từ để miêu tả những pha xử lý xuất thần, đáng tin cậy trong những lúc căng thẳng nhất.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • clutch firmly
  • clutch tightly
  • clutch desperately
  • clutch at
  • clutch something in your hand
  • clutch something to your chest
  • put your foot on the clutch
  • release the clutch
  • slip the clutch
  • engage the clutch
  • fall into somebody's clutches
  • escape from somebody's clutches
  • a clutch of eggs
  • clutch situation
  • clutch player
  • clutch hitter
  • clutch performance

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular
  • plural

Inflections

third_person_singular
clutches
past_simple
clutched
past_participle
clutched
present_participle
clutching
plural
clutches

Usage patterns

  • clutch something
  • clutch at somebody/something
  • clutch something in your hand
  • clutch something to your chest
  • a clutch of something
  • in somebody's clutches
  • escape from somebody's clutches
  • clutch player
  • clutch situation

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He clutched on the steering wheel.

    He clutched the steering wheel.

    When used as a transitive verb meaning to hold tightly, 'clutch' does not take the preposition 'on'.

  • She is clutching to straws.

    She is clutching at straws.

    The correct idiom for trying any desperate measure is 'clutching at straws', not 'clutching to straws'.

  • I drive an automatic, so I use the clutch a lot.

    I drive a manual, so I use the clutch a lot.

    Automatic cars do not have a clutch pedal; only manual (stick shift) cars do.

  • She bought a new clutch bag with a long shoulder strap.

    She bought a new clutch.

    By definition, a clutch is a small handbag designed to be held in the hand or under the arm, and it does not have straps or handles.

  • He escaped from the clutch of the enemy.

    He escaped from the clutches of the enemy.

    When referring to someone's power or control, 'clutches' is always used in the plural form.

Don't confuse with

  • grasp

    to take a firm hold of something, or to understand something

    “He grasped my hand warmly.”

    Use 'clutch' when the holding is driven by fear, pain, or desperation; use 'grasp' for a firm hold or for understanding a concept.

  • grip

    to hold tightly

    “She gripped the steering wheel.”

    'Grip' often implies physical strength and control, while 'clutch' often implies anxiety, suddenness, or desperation.

Academic collocations

Words that pair with "clutch" in formal and academic writing

verb
clutch tightlyclutch desperatelyclutch firmly
adjective
clutch performanceclutch situationclutch player
noun
clutch of eggsclutch pedalin the clutches of
preposition
attoin

In context

Real-world examples

  • daily life

    I slowly released the clutch to start moving.

    Tôi từ từ nhả chân côn để bắt đầu di chuyển.

    Việc học cách 'nhả côn' (release the clutch) là bài học vỡ lòng và quan trọng nhất đối với người học lái xe số sàn tại Việt Nam.

  • social

    She carried a sparkling clutch to the year-end party.

    Cô ấy mang một chiếc ví cầm tay lấp lánh đến bữa tiệc tất niên.

    Tiệc tất niên (Year-end party) là sự kiện văn hóa doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, nơi phái nữ thường diện trang phục trang trọng kết hợp với ví clutch.

  • casual

    That was a clutch play in the final round!

    Đó là một pha xử lý gánh team ở vòng cuối!

    Thể thao điện tử (E-sports) rất thịnh hành ở giới trẻ Việt Nam, từ 'clutch' được dùng nguyên bản để chỉ những pha lật kèo ngoạn mục.

  • business

    The failing company is just clutching at straws.

    Công ty đang trên đà phá sản đó chỉ đang cố vớt vát chút hy vọng mong manh.

    Thành ngữ này tương đương với câu 'chết đuối vớ được cọc' trong tiếng Việt, rất hữu ích trong giao tiếp kinh doanh.

  • emotions

    He clutched his chest when he heard the shocking news.

    Anh ấy ôm chặt ngực khi nghe tin sốc.

    Hành động ôm ngực khi bị sốc hoặc đau đớn là ngôn ngữ cơ thể phổ quát, thường thấy trong các bộ phim truyền hình Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao thông Việt Nam, 'chân côn' (clutch) rất quen thuộc với những người học lái xe số sàn (xe ô tô) hoặc đi xe máy côn tay (như Exciter, Winner). Cụm từ 'côn ra ga vào' là câu thần chú quen thuộc của người học lái xe.
  • Trong cộng đồng game thủ và giới trẻ Việt Nam, từ 'clutch' được vay mượn trực tiếp và sử dụng rộng rãi như một động từ/tính từ để chỉ hành động 'gánh team' hoặc lật ngược tình thế ngoạn mục khi chỉ còn một mình chống lại nhiều đối thủ.
  • Trong lĩnh vực thời trang, phụ nữ Việt Nam thường gọi trực tiếp là 'túi clutch' hoặc 'ví clutch' thay vì dịch ra tiếng Việt khi đi dự tiệc.

Etymology

From Middle English 'clucchen', from Old English 'clyccan' (to bring together, clench), of Germanic origin. The automotive sense developed in the late 19th century from the idea of a mechanism that 'grips' or 'clutches' the engine drive.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “clutch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove