clutch
/klʌtʃ/To hold something tightly, or a pedal/device in a vehicle used to change gears.
Tiếng Việt
nắm chặt / chân côn / ví cầm tay
Cờ-LÁT-ch
Đọc nhanh âm 'cờ' và 'lát', kết thúc bằng âm 'ch' bật hơi nhẹ qua kẽ răng.
Nắm chặt một vật gì đó, hoặc bàn đạp/thiết bị trong xe cộ dùng để sang số (chân côn).
Meanings
13 meanings
1To hold somebody or something tightly.verbgeneral
Nắm chặt ai đó hoặc vật gì đó.
“He clutched the child to him.”
“Anh ấy ôm chặt đứa trẻ vào lòng.”
- She clutched her handbag tightly in one hand.
- She clutched the letter to her chest.
- The preschooler clutched his mother tightly.
Dùng khi nắm hoặc ôm chặt vì sợ hãi, bảo vệ hoặc yêu thương.
2To take hold of something suddenly, because you are afraid or in pain.verbemotions
Đột ngột ôm lấy hoặc nắm chặt vật gì đó do sợ hãi hoặc đau đớn.
“He gasped and clutched his stomach.”
“Anh ấy thở hổn hển và ôm chặt lấy bụng.”
- He fell back, clutching his chest in agony.
- Her hands clutched the railing.
Thường đi với các bộ phận cơ thể (như stomach, chest) để diễn tả cơn đau đột ngột.
3To try all possible means to find a solution or some hope in a difficult or unpleasant situation, even though this seems very unlikely (usually used in the phrase 'clutch at straws').verbinformal
Cố gắng tìm mọi cách để giải quyết hoặc tìm kiếm hy vọng trong tình huống khó khăn, dù điều này có vẻ rất khó xảy ra (thường dùng trong cụm 'clutch at straws').
“I know I’m just clutching at straws here, but is it possible that the doctors are wrong?”
“Tôi biết mình chỉ đang vớt vát chút hy vọng mong manh ở đây, nhưng liệu có khả năng các bác sĩ đã nhầm không?”
Thành ngữ 'clutch at straws' tương đương với 'chết đuối vớ được cọc' trong tiếng Việt.
4To win despite being the only remaining player on one's team, against several opponents, or to unexpectedly succeed in a difficult activity.verbcasual
Giành chiến thắng dù là người duy nhất còn lại trong đội chống lại nhiều đối thủ, hoặc bất ngờ thành công trong một hoạt động khó khăn.
“He managed to clutch the final round and win the match for his team.”
“Anh ấy đã xoay sở để gánh team vòng cuối và giành chiến thắng cho đội.”
Rất phổ biến trong cộng đồng game thủ Việt Nam với nghĩa 'gánh team' hoặc lật ngược tình thế phút chót.
5The pedal in a car or other vehicle that you press with your foot so that you can change gear.noundaily life
Bàn đạp ly hợp (chân côn) trong ô tô hoặc xe cộ khác mà bạn đạp bằng chân để có thể sang số.
“Put your foot on the clutch.”
“Đạp chân lên chân côn đi.”
- Put it into first gear and let the clutch out slowly.
- The driver at the traffic lights was riding his clutch.
Ở Việt Nam, người lái xe thường gọi tắt là 'côn' (đạp côn, nhả côn).
6A device in a machine that connects and disconnects working parts, especially the engine and the gears.nountechnical
Thiết bị trong máy móc giúp kết nối và ngắt kết nối các bộ phận hoạt động, đặc biệt là động cơ và hộp số (bộ ly hợp).
“The car needs a new clutch.”
“Chiếc xe cần một bộ ly hợp mới.”
Thuật ngữ kỹ thuật, thường gọi là 'bộ ly hợp' đối với ô tô hoặc 'bố nồi' đối với xe máy.
7A group of people, animals or things.noungeneral
Một nhóm người, động vật hoặc đồ vật.
“He's won a whole clutch of awards.”
“Anh ấy đã giành được một loạt các giải thưởng.”
- The herders tend to small clutches of cattle and llamas.
Thường dùng để chỉ một tập hợp các vật cùng loại, như một loạt giải thưởng (a clutch of awards).
8Power or control over someone or something.nouninformal
Quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với ai đó hoặc vật gì đó.
“He managed to escape from their clutches.”
“Anh ta đã xoay sở thoát khỏi nanh vuốt của họ.”
- She fell into the clutches of the rebel forces.
- They had him in their clutches.
Luôn dùng ở dạng số nhiều 'clutches' khi mang nghĩa này, tương đương với 'nanh vuốt' hay 'sự kìm kẹp' trong tiếng Việt.
9A tight hold on somebody or something, often caused by strong emotion.nounliterary
Cái nắm chặt, thường do cảm xúc mạnh mẽ gây ra.
“She felt the sudden clutch of fear.”
“Cô cảm thấy một nỗi sợ hãi bất chợt bủa vây.”
Dùng trong văn chương để miêu tả cảm giác bị cảm xúc (như nỗi sợ) chi phối mạnh mẽ.
10A group of eggs that a bird lays at one time; the young birds that come out of a group of eggs at the same time.nounacademic
Một ổ trứng do chim đẻ ra cùng một lúc; bầy chim non nở ra từ một ổ trứng cùng lúc.
“The female lays a clutch of about seven eggs, laying one egg each day.”
“Con cái đẻ một ổ khoảng bảy quả trứng, mỗi ngày đẻ một quả.”
- several clutches of the infant sea turtles
Dùng trong ngữ cảnh sinh học, tương đương với 'ổ trứng' trong tiếng Việt.
11A small, flat bag that women carry in their hands, especially on formal occasions.nounsocial
Một loại túi nhỏ, dẹt mà phụ nữ cầm trên tay, đặc biệt trong các dịp trang trọng (ví cầm tay).
“She bought a matching clutch and shoes for the wedding.”
“Cô ấy đã mua một chiếc ví cầm tay và đôi giày tông xuyệt tông cho đám cưới.”
Ở Việt Nam, từ 'clutch' thường được mượn nguyên và giữ nguyên cách viết để chỉ loại ví dự tiệc này.
12A critical moment in a game or competition.nouncasual
Khoảnh khắc quyết định trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
“Why are some athletes able to perform in the clutch while others fail?”
“Tại sao một số vận động viên có thể tỏa sáng ở những thời khắc quyết định trong khi những người khác lại thất bại?”
Thường dùng trong thể thao hoặc e-sports để chỉ những giây phút sinh tử, mang tính quyết định.
13Referring to or performing well at an important moment that will decide the result of a game or competition.adjectivecasual
Đề cập đến hoặc thể hiện xuất sắc tại một thời khắc quan trọng quyết định kết quả của trận đấu.
“Miami succeeds in clutch situations better than any other team.”
“Miami thành công trong những tình huống quyết định tốt hơn bất kỳ đội nào khác.”
- Moose, always reliable under pressure, was a tremendous clutch hitter.
Dùng như tính từ để miêu tả những pha xử lý xuất thần, đáng tin cậy trong những lúc căng thẳng nhất.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- clutch firmly
- clutch tightly
- clutch desperately
- clutch at
- clutch something in your hand
- clutch something to your chest
- put your foot on the clutch
- release the clutch
- slip the clutch
- engage the clutch
- fall into somebody's clutches
- escape from somebody's clutches
- a clutch of eggs
- clutch situation
- clutch player
- clutch hitter
- clutch performance
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
- plural
Inflections
- third_person_singular
- clutches
- past_simple
- clutched
- past_participle
- clutched
- present_participle
- clutching
- plural
- clutches
Usage patterns
- clutch something
- clutch at somebody/something
- clutch something in your hand
- clutch something to your chest
- a clutch of something
- in somebody's clutches
- escape from somebody's clutches
- clutch player
- clutch situation
Avoid mistakes
Common mistakes
He clutched on the steering wheel.
He clutched the steering wheel.
When used as a transitive verb meaning to hold tightly, 'clutch' does not take the preposition 'on'.
She is clutching to straws.
She is clutching at straws.
The correct idiom for trying any desperate measure is 'clutching at straws', not 'clutching to straws'.
I drive an automatic, so I use the clutch a lot.
I drive a manual, so I use the clutch a lot.
Automatic cars do not have a clutch pedal; only manual (stick shift) cars do.
She bought a new clutch bag with a long shoulder strap.
She bought a new clutch.
By definition, a clutch is a small handbag designed to be held in the hand or under the arm, and it does not have straps or handles.
He escaped from the clutch of the enemy.
He escaped from the clutches of the enemy.
When referring to someone's power or control, 'clutches' is always used in the plural form.
Don't confuse with
- grasp
to take a firm hold of something, or to understand something
“He grasped my hand warmly.”
Use 'clutch' when the holding is driven by fear, pain, or desperation; use 'grasp' for a firm hold or for understanding a concept.
- grip
to hold tightly
“She gripped the steering wheel.”
'Grip' often implies physical strength and control, while 'clutch' often implies anxiety, suddenness, or desperation.
Academic collocations
Words that pair with "clutch" in formal and academic writing
- verb
- clutch tightlyclutch desperatelyclutch firmly
- adjective
- clutch performanceclutch situationclutch player
- noun
- clutch of eggsclutch pedalin the clutches of
- preposition
- attoin
In context
Real-world examples
- daily life
I slowly released the clutch to start moving.
Tôi từ từ nhả chân côn để bắt đầu di chuyển.
Việc học cách 'nhả côn' (release the clutch) là bài học vỡ lòng và quan trọng nhất đối với người học lái xe số sàn tại Việt Nam.
- social
She carried a sparkling clutch to the year-end party.
Cô ấy mang một chiếc ví cầm tay lấp lánh đến bữa tiệc tất niên.
Tiệc tất niên (Year-end party) là sự kiện văn hóa doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, nơi phái nữ thường diện trang phục trang trọng kết hợp với ví clutch.
- casual
That was a clutch play in the final round!
Đó là một pha xử lý gánh team ở vòng cuối!
Thể thao điện tử (E-sports) rất thịnh hành ở giới trẻ Việt Nam, từ 'clutch' được dùng nguyên bản để chỉ những pha lật kèo ngoạn mục.
- business
The failing company is just clutching at straws.
Công ty đang trên đà phá sản đó chỉ đang cố vớt vát chút hy vọng mong manh.
Thành ngữ này tương đương với câu 'chết đuối vớ được cọc' trong tiếng Việt, rất hữu ích trong giao tiếp kinh doanh.
- emotions
He clutched his chest when he heard the shocking news.
Anh ấy ôm chặt ngực khi nghe tin sốc.
Hành động ôm ngực khi bị sốc hoặc đau đớn là ngôn ngữ cơ thể phổ quát, thường thấy trong các bộ phim truyền hình Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao thông Việt Nam, 'chân côn' (clutch) rất quen thuộc với những người học lái xe số sàn (xe ô tô) hoặc đi xe máy côn tay (như Exciter, Winner). Cụm từ 'côn ra ga vào' là câu thần chú quen thuộc của người học lái xe.
- Trong cộng đồng game thủ và giới trẻ Việt Nam, từ 'clutch' được vay mượn trực tiếp và sử dụng rộng rãi như một động từ/tính từ để chỉ hành động 'gánh team' hoặc lật ngược tình thế ngoạn mục khi chỉ còn một mình chống lại nhiều đối thủ.
- Trong lĩnh vực thời trang, phụ nữ Việt Nam thường gọi trực tiếp là 'túi clutch' hoặc 'ví clutch' thay vì dịch ra tiếng Việt khi đi dự tiệc.
Etymology
From Middle English 'clucchen', from Old English 'clyccan' (to bring together, clench), of Germanic origin. The automotive sense developed in the late 19th century from the idea of a mechanism that 'grips' or 'clutches' the engine drive.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.