breeze
/briːz/A light, gentle wind, or something that is very easy to do.
Tiếng Việt
cơn gió nhẹ / việc dễ dàng
B-RI-dờ
Phát âm cụm 'br' liền nhau, kéo dài âm 'i' (như chữ 'i' trong tiếng Việt nhưng dài hơn) và kết thúc bằng âm 'z' (dờ) rung nhẹ ở cổ họng.
Cơn gió nhẹ nhàng, mát mẻ, hoặc việc gì đó rất dễ thực hiện.
Meanings
5 meanings
1A light wind.noungeneral
Một cơn gió nhẹ.
“A gentle breeze came off the sea.”
“Một cơn gió nhẹ thổi từ biển vào.”
- The cool breeze swept through the trees.
- The curtains fluttered in the night breeze.
- A sudden breeze rustled the long dry grass.
Lưu ý 'breeze' luôn mang nghĩa tích cực, mát mẻ và dễ chịu, khác với 'wind' có thể là gió mạnh hoặc gió độc.
2A thing that is easy to do.nouninformal
Một việc gì đó rất dễ làm.
“The entrance exam turned out to be a breeze.”
“Kỳ thi đầu vào hóa ra lại dễ như ăn kẹo.”
- It was a breeze.
Thường dùng với mạo từ 'a' (a breeze). Trong tiếng Việt có thể dịch thoáng là 'dễ ợt' hoặc 'dễ như trở bàn tay'.
3To have a conversation in an informal way (used in the phrase 'shoot the breeze').nouncommunication
Trò chuyện một cách thân mật, tán gẫu (dùng trong cụm từ 'shoot the breeze').
“We sat around in the bar, shooting the breeze.”
“Chúng tôi ngồi quanh quán bar, tán gẫu chuyện phiếm.”
Cụm từ 'shoot the breeze' rất giống với từ lóng 'chém gió' trong tiếng Việt, dùng khi nói chuyện phiếm, không có chủ đề nghiêm túc.
4To move in a cheerful and confident way in a particular direction.verbsocial
Di chuyển một cách vui vẻ và tự tin theo một hướng nào đó.
“She just breezed in and asked me to help.”
“Cô ấy cứ thế bước vào một cách tự tin và nhờ tôi giúp đỡ.”
- Twenty minutes into the lecture she just breezed in and took a seat in the front row.
Động từ này thường đi kèm với giới từ như 'in', 'into', 'past' để chỉ phong thái bước đi nhẹ nhàng, thoải mái như một cơn gió.
5To achieve something easily.verbgeneral
Đạt được hoặc vượt qua điều gì đó một cách dễ dàng.
“He breezed through four years of Latin.”
“Anh ấy vượt qua bốn năm học tiếng Latinh một cách dễ dàng.”
- She breezed to victories in the 100 and 200 meters.
Thường dùng cấu trúc 'breeze through something' (vượt qua cái gì đó dễ dàng), rất hay dùng trong ngữ cảnh thi cử hoặc công việc.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- a gentle breeze
- a light breeze
- a stiff breeze
- a cool breeze
- a warm breeze
- a sea breeze
- the breeze blows
- feel the breeze
- breeze in
- breeze through
- breeze past
- breeze along
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The breeze was so strong it knocked down trees.
The wind was so strong it knocked down trees.
A breeze is by definition a light or gentle wind, not a destructive one.
I breezed the exam.
I breezed through the exam.
When meaning to do something easily, the verb 'breeze' is usually followed by the preposition 'through'.
We were shooting a breeze.
We were shooting the breeze.
The idiom is fixed as 'shoot the breeze', using the definite article 'the'.
A breeze of wind blew past.
A breeze blew past.
'Breeze' already means a light wind, so adding 'of wind' is redundant.
She breezed into the room with angry.
She breezed into the room confidently.
'Breezing' implies a cheerful, confident, or relaxed manner, which contradicts being angry.
Don't confuse with
- wind
air in natural motion, which can be of any strength
“The wind was too strong for sailing.”
A breeze is specifically a light, gentle, and usually pleasant wind.
- draft
a current of unpleasantly cold air blowing through a room
“I felt a cold draft from the window.”
A draft is usually indoors and unpleasant, while a breeze is usually outdoors and pleasant.
Academic collocations
Words that pair with "breeze" in formal and academic writing
- verb
- enjoyfeelcatch
- adjective
- gentlelightcoolstiff
- noun
- seasummerevening
- preposition
- inthroughfrom
In context
Real-world examples
- daily life
The evening breeze made the walk by the lake very pleasant.
Cơn gió nhẹ buổi tối làm cho buổi đi dạo bên hồ rất dễ chịu.
Người Việt Nam thường thích đi dạo hóng gió (catch the breeze) vào buổi tối ở các khu vực như Hồ Tây hay công viên để tránh cái nóng oi bức của mùa hè.
- business
Don't worry about the interview, it will be a breeze.
Đừng lo lắng về buổi phỏng vấn, sẽ rất dễ dàng thôi.
Trong môi trường công sở, người Việt thường dùng các cụm từ động viên nhau như 'dễ ợt' hay 'dễ như ăn kẹo', mang ý nghĩa tương đương với 'a breeze'.
- academic
She breezed through the final exams without studying much.
Cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ dễ dàng mà không cần học nhiều.
Học sinh và sinh viên Việt Nam thường chịu áp lực thi cử lớn, nên việc 'breeze through' một kỳ thi là điều rất đáng ngưỡng mộ và thường được ví von là 'qua môn nhẹ nhàng'.
- social
We sat at the iced tea stall, just shooting the breeze.
Chúng tôi ngồi ở quán trà đá, chỉ để chém gió.
Thành ngữ 'shoot the breeze' tương đương hoàn hảo với văn hóa 'chém gió' (trà đá vỉa hè) rất phổ biến ở Việt Nam, nơi mọi người tụ tập tán gẫu những chuyện không quá nghiêm túc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'breeze' (nghĩa đen) thường được dịch là 'gió hiu hiu' hoặc 'gió nhẹ', mang lại cảm giác dễ chịu, đặc biệt trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới nóng bức của Việt Nam.
- Nghĩa bóng của 'breeze' (việc dễ dàng) có thể so sánh với các thành ngữ tiếng Việt như 'dễ như trở bàn tay' hoặc 'dễ như ăn kẹo'.
- Cụm từ lóng 'shoot the breeze' (tán gẫu) có sự tương đồng thú vị với từ lóng 'chém gió' của giới trẻ Việt Nam, dù nguồn gốc hình thành của hai cụm từ này trong hai ngôn ngữ là khác nhau.
Etymology
From 16th century Spanish 'briza' (northeast wind) or Old Spanish 'briza' (cold wind), possibly originating from a nautical term.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.