sudden
/ˈsʌdn/Happening or done quickly and unexpectedly.
Tiếng Việt
đột ngột
SẤT-đần
Nhấn mạnh vào âm 'SẤT', âm 'đần' đọc nhẹ và nhanh.
Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và không ngờ tới.
Meanings
3 meanings
1Happening or done quickly and unexpectedly.adjectivegeneral
Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ.
“News of his sudden and unexpected death came as a great shock.”
“Tin tức về cái chết đột ngột và bất ngờ của ông ấy đã gây ra một cú sốc lớn.”
- The cyclist lowered his head and put on a sudden burst of speed.
- There was a sudden change in the weather.
- I felt a sudden sharp pain in my chest.
- A sudden gust of wind blew the door shut.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa 'sudden' (tính từ) và 'suddenly' (trạng từ). Hãy nhớ 'sudden' luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
2In a sudden manner; unexpectedly.adverbliterary
Một cách đột ngột; một cách bất thình lình.
“Herbs of every leaf that sudden flowered.”
“Những chiếc lá thảo mộc đột ngột nở hoa.”
- Then sudden, the sky turned dark.
Trong văn chương (literary), 'sudden' đôi khi được dùng như một trạng từ thay cho 'suddenly', nhưng trong giao tiếp hiện đại, bạn nên dùng 'suddenly'.
3An unexpected occurrence; a surprise.noungeneral
Một sự việc xảy ra bất ngờ; sự ngạc nhiên.
“All of a sudden someone grabbed me around the neck.”
“Bất thình lình, ai đó đã túm lấy cổ tôi.”
- It happened all of a sudden without warning.
- The lights went out all of a sudden.
Cụm từ 'all of a sudden' là một thành ngữ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh, tương đương với 'tự nhiên' hoặc 'đùng một cái' trong tiếng Việt.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- sudden death
- sudden change
- sudden movement
- sudden appearance
- sudden stop
- sudden decision
- all of a sudden
Grammar & forms
Grammar
- singular
Word family
- suddenlyadverb
- suddennessnoun
Usage patterns
- sudden change
- sudden movement
- all of a sudden
Avoid mistakes
Common mistakes
He sudden stopped the car.
He suddenly stopped the car.
Use the adverb 'suddenly' to modify a verb.
It happened all of sudden.
It happened all of a sudden.
The idiom must include 'a' before 'sudden'.
A suddenly change in price.
A sudden change in price.
Use the adjective 'sudden' before the noun 'change'.
Everything was sudden.
Everything was so sudden.
While grammatically correct, 'so sudden' is more natural when describing a shocking situation.
His suddenness death shocked us.
His sudden death shocked us.
Use the adjective 'sudden' to modify the noun 'death', not the noun 'suddenness'.
Academic collocations
Words that pair with "sudden" in formal and academic writing
- verb
- experienceundergowitness
- adjective
- dramaticmarkedtotal
- noun
- onsetdeparturetransition
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
A sudden rain shower caught everyone in the market by surprise.
Một cơn mưa rào đột ngột đã khiến mọi người ở chợ bất ngờ.
Ở Việt Nam, những cơn mưa bất chợt (mưa rào) rất phổ biến, đặc biệt là ở miền Nam.
- business
The sudden resignation of the CEO caused the company's stock to drop.
Việc từ chức đột ngột của Giám đốc điều hành đã khiến cổ phiếu của công ty sụt giảm.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, tính ổn định nhân sự cấp cao rất được coi trọng, nên 'sudden resignation' thường gây xôn xao dư luận.
- academic
The study observed a sudden increase in the temperature of the reaction.
Nghiên cứu đã quan sát thấy một sự gia tăng nhiệt độ đột ngột của phản ứng.
Dùng trong báo cáo khoa học hoặc bài viết học thuật để mô tả các biến thiên dữ liệu không lường trước.
- daily life
All of a sudden, the power went out during the family dinner.
Đùng một cái, điện bị cúp ngay trong lúc cả nhà đang ăn tối.
Sự cố mất điện bất ngờ là một tình huống sinh hoạt quen thuộc mà người Việt hay dùng cụm 'bất thình lình' hoặc 'đùng một cái' để mô tả.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'đột ngột' mang sắc thái trung tính, trong khi 'bất thình lình' thường dùng cho các hành động gây giật mình.
- Cụm 'all of a sudden' thường được người Việt dịch thoát ý là 'tự nhiên', 'đùng một cái' hoặc 'chẳng hiểu sao' trong văn nói.
- Người Việt thường rất nhạy cảm với những thay đổi 'sudden' về sức khỏe (như trúng gió) do quan niệm về khí hậu địa phương.
Etymology
Origin: Middle English sodein, from Anglo-Norman, from Latin subitaneus 'sudden', based on subitus 'unexpected', from subire 'to go under' or 'come upon'. (Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'sudden'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.