chew
/tʃuː/To bite food into small pieces in your mouth with your teeth to make it easier to swallow, or an act of doing this.
Tiếng Việt
nhai
CHUU
Âm /tʃ/ phát âm gần giống 'ch' trong tiếng Việt nhưng bật hơi và chu môi, kết hợp với âm /uː/ kéo dài.
Cắn thức ăn thành những miếng nhỏ trong miệng bằng răng để dễ nuốt hơn, hoặc hành động nhai.
Meanings
10 meanings
1To bite food into small pieces in your mouth with your teeth to make it easier to swallow.verbdaily life
Cắn thức ăn thành những miếng nhỏ trong miệng bằng răng để dễ nuốt hơn.
“After the operation you may find it difficult to chew and swallow.”
“Sau ca phẫu thuật, bạn có thể thấy khó nhai và nuốt.”
- The baby chewed on a piece of bread.
- Chew your food up well before you swallow it.
- The steak was tough and hard to chew.
Sử dụng phổ biến nhất trong ngữ cảnh ăn uống hàng ngày. Thường đi kèm với các trạng từ như 'thoroughly', 'well', 'slowly'.
2To bite something continuously, for example because you are nervous or to taste it.verbemotions
Cắn một vật gì đó liên tục, ví dụ như vì bạn đang lo lắng hoặc để nếm nó.
“Rosa chewed on her lip and stared at the floor.”
“Rosa cắn môi và nhìn chằm chằm xuống sàn nhà.”
- He sat chewing the end of his pencil.
Thường dùng với giới từ 'on' (chew on something) khi chỉ hành động cắn do lo lắng hoặc thói quen (như cắn móng tay, cắn bút).
3To have a long friendly talk with somebody about something (usually in the phrase 'chew the fat').verbcommunication
Có một cuộc trò chuyện dài và thân mật với ai đó về điều gì đó (thường dùng trong cụm từ 'chew the fat').
“Randall stayed chewing the fat for a while.”
“Randall đã nán lại tán gẫu một lúc.”
- We sat in the pub chewing the fat for hours.
Đây là một thành ngữ (idiom) thân mật. Không dịch sát nghĩa đen là 'nhai mỡ', mà tương đương với 'tán gẫu', 'buôn chuyện' trong tiếng Việt.
4To think about something carefully; to ponder (often used as 'chew over').verbgeneral
Suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó; cân nhắc (thường dùng như 'chew over').
“I need some time to chew over your proposal before making a decision.”
“Tôi cần chút thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn trước khi đưa ra quyết định.”
Cụm động từ 'chew over' mang nghĩa bóng, tương đương với 'suy nghĩ thấu đáo' hoặc 'nghiền ngẫm' trong tiếng Việt.
5To chew tobacco.verbdaily life
Nhai thuốc lá.
“He'd been chewing for many years by the time he first noticed some white plaques on his oral mucosa.”
“Ông ấy đã nhai thuốc lá nhiều năm trước khi lần đầu tiên nhận thấy một số mảng trắng trên niêm mạc miệng của mình.”
Ở Việt Nam, hành động này có thể liên tưởng đến việc 'nhai trầu' (chew betel) của các cụ già, dù bản chất nguyên liệu khác nhau.
6An act of chewing something.noundaily life
Hành động nhai một cái gì đó.
“He gave the meat a good chew before swallowing.”
“Anh ấy nhai kỹ miếng thịt trước khi nuốt.”
Thường dùng trong cấu trúc 'give something a chew' hoặc 'have a chew'.
7A type of sweet that you chew, or a hard sweet that gets softer the more you chew it.nounfood
Một loại kẹo để nhai, hoặc một loại kẹo cứng trở nên mềm hơn khi bạn nhai nhiều.
“She bought a packet of fruit chews for the journey.”
“Cô ấy đã mua một gói kẹo nhai vị trái cây cho chuyến đi.”
- I prefer chocolate to chews.
Tương đương với 'kẹo nhai' hoặc 'kẹo dẻo' trong tiếng Việt (ví dụ: kẹo Sugus).
8A piece of hard food that can be given to an animal to chew.noundaily life
Một miếng thức ăn cứng có thể cho động vật nhai.
“Chews can be a good way to improve your pet's oral hygiene.”
“Đồ gặm có thể là một cách tốt để cải thiện vệ sinh răng miệng cho thú cưng của bạn.”
- Dog chews are sometimes made from rawhide or bone.
Thường được gọi là 'đồ gặm' hoặc 'xương gặm' dành cho chó mèo tại Việt Nam.
9A piece of tobacco that you chew.noundaily life
Một miếng thuốc lá để nhai.
“He took a chew of tobacco and spat on the ground.”
“Ông ta lấy một miếng thuốc lá nhai và nhổ xuống đất.”
Không phổ biến ở Việt Nam, nhưng có thể hiểu là 'thuốc lá nhai'.
10The level of chewiness or texture of food.nounfood
Mức độ dai hoặc kết cấu của thức ăn.
“A bread with a strong and solidified gluten network has a nice chew to it.”
“Một loại bánh mì với mạng lưới gluten mạnh và đặc có độ dai rất ngon.”
Trong ẩm thực, từ này chỉ 'độ dai' của thức ăn, một đặc tính rất được ưa chuộng trong nhiều món ăn Việt Nam (như bánh tráng, trân châu).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- chews
- past_simple
- chewed
- past_participle
- chewed
- present_participle
- chewing
- plural
- chews
Word family
- chewyadjective
Usage patterns
- chew something
- chew on something
- chew at something
- give something a chew
- have a chew
Avoid mistakes
Common mistakes
He chewed the food to small pieces.
He chewed the food into small pieces.
Use 'into' to describe the result of chewing something into smaller parts.
She was chewing on a gum.
She was chewing gum.
'Gum' is uncountable in this context, so we do not use 'a' or 'on' with it.
I bit off more than I can chew.
I bit off more than I could chew.
The idiom is usually used in the past tense with 'could'.
The dog is chewing the bone.
The dog is chewing on the bone.
When referring to gnawing continuously without necessarily consuming, 'chew on' is more natural.
He chewed the fat with his teeth.
He chewed the fat with his friends.
'Chew the fat' is an idiom meaning to chat or converse, not a literal action of eating fat.
Don't confuse with
- swallow
to cause food or drink to pass down the throat
“Chew your food well before you swallow.”
Chewing happens in the mouth; swallowing moves it to the stomach.
Academic collocations
Words that pair with "chew" in formal and academic writing
- verb
- chew thoroughlychew slowly
- adjective
- hardtoughsoft
- noun
- foodgumtobacco
- preposition
- onat
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure to chew your food thoroughly before swallowing to aid digestion.
Hãy nhớ nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt để hỗ trợ tiêu hóa.
Người Việt Nam thường khuyên nhau 'nhai kỹ no lâu' trong các bữa ăn gia đình để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống từ tốn.
- business
The board needs time to chew over the new merger proposal.
Ban giám đốc cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất sáp nhập mới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, các quyết định lớn thường cần thời gian 'nhai đi nhai lại' (suy nghĩ thấu đáo) trước khi chốt.
- academic
The professor chewed on his glasses while listening to the student's presentation.
Vị giáo sư cắn nhẹ gọng kính trong khi lắng nghe bài thuyết trình của sinh viên.
Hành động cắn bút hoặc cắn gọng kính khi suy nghĩ khá phổ biến trong môi trường học thuật.
- culture
Older generations in rural areas still chew betel leaves with areca nuts.
Các thế hệ lớn tuổi ở vùng nông thôn vẫn còn giữ thói quen nhai trầu cau.
Tục ăn trầu (nhai trầu) là một nét văn hóa truyền thống lâu đời của người Việt, đặc biệt quan trọng trong các dịp cưới hỏi.
Notes for Vietnamese speakers
- Thành ngữ 'nhai kỹ no lâu, cày sâu tốt lúa' thường được người Việt sử dụng để khuyên bảo việc ăn uống từ tốn và làm việc cẩn thận.
- Tục 'nhai trầu' (chewing betel) là một nét văn hóa truyền thống quan trọng trong các dịp lễ tết, cưới hỏi của người Việt Nam, dù hiện nay không còn phổ biến trong giới trẻ.
- Trong giao tiếp tiếng Việt, từ 'nhai' đôi khi được dùng với nghĩa bóng mang tính tiêu cực, ví dụ 'nhai đi nhai lại' (lặp đi lặp lại một vấn đề gây nhàm chán).
Etymology
Old English 'cēowan' (to bite, chew), of Germanic origin; related to Dutch 'kauwen' and German 'kauen'. The semantic development has remained relatively stable, focusing on the mechanical breakdown of food using teeth.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.