meal
/miːl/An occasion when food is eaten, such as breakfast or dinner, or the food itself; also, grain ground into a coarse powder.
Tiếng Việt
bữa ăn
mi-u
Phát âm kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng cách đưa lưỡi lên chạm vòm họng cho âm 'l' tạo cảm giác như vần 'iu' nhẹ.
Một dịp để ăn uống, chẳng hạn như bữa sáng hoặc bữa tối, hoặc chính phần thức ăn đó; cũng có nghĩa là ngũ cốc được nghiền thành bột thô.
Meanings
7 meanings
1An occasion when people sit down to eat food, especially breakfast, lunch, or dinner.noundaily life
Một dịp khi mọi người ngồi xuống để ăn uống, đặc biệt là bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối.
“Try not to eat between meals if you want to lose weight.”
“Hãy cố gắng đừng ăn vặt giữa các bữa chính nếu bạn muốn giảm cân.”
- The family always gathered together at meal times.
- I'm so busy I have to snatch meals when I can.
- He took the whole team out for a meal at the end of the project.
Trong tiếng Anh, 'between meals' thường dùng để chỉ việc ăn vặt. Người Việt hay nhầm lẫn 'meal' với các món ăn cụ thể, hãy nhớ 'meal' là cả một buổi ăn.
2The food that is prepared and eaten at a specific time.nounfood
Lượng thực phẩm được chuẩn bị và ăn vào một thời điểm cụ thể.
“Thank you for providing such a delicious meal.”
“Cảm ơn vì đã chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng như vậy.”
- Hot meals are not available after 10 o'clock.
- I always want to go to sleep after a heavy meal.
- There's a growing reliance on processed food and ready meals.
- 60 pupils qualified for free school meals.
Khi khen ngợi, 'delicious meal' nghe trang trọng và bao quát hơn là chỉ khen một món (delicious dish).
3Grain that has been crushed into a coarse powder, used as food for animals or to make flour.nounfood
Ngũ cốc đã được nghiền thành bột thô, dùng làm thức ăn cho động vật hoặc để làm bột mịn.
“The mixture was made of corn meal and water.”
“Hỗn hợp này được làm từ bột ngô thô và nước.”
- The farmer bought a large sack of soya meal for the cattle.
- Oatmeal is a common breakfast choice in many countries.
Phân biệt 'meal' (bột thô) với 'flour' (bột mịn). 'Cornmeal' là một nguyên liệu rất phổ biến trong các công thức làm bánh Âu Mỹ.
4Any granular or powdery material prepared by grinding, such as bones or wood.nounenvironment
Bất kỳ vật liệu dạng hạt hoặc bột nào được chuẩn bị bằng cách nghiền, chẳng hạn như xương hoặc gỗ.
“He added bone meal to the soil to help the plants grow.”
“Anh ấy đã thêm bột xương vào đất để giúp cây phát triển.”
- Fish meal is often used as a high-protein supplement in animal feed.
- The recipe requires a cup of almond meal.
Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc công nghiệp, 'meal' thường dịch là 'bột' kèm theo tên nguyên liệu (ví dụ: fish meal - bột cá).
5To spend a lot of time and energy doing something in a way that is unnecessary or annoying to others.nouncommunication
Dành quá nhiều thời gian và năng lượng để làm việc gì đó một cách không cần thiết hoặc gây khó chịu cho người khác (làm quá vấn đề).
“Why do you have to make such a meal of a simple task?”
“Tại sao bạn phải làm quá lên một nhiệm vụ đơn giản như vậy?”
Cụm từ 'make a meal of something' là một thành ngữ (idiom) rất phổ biến, mang nghĩa bóng là 'quan trọng hóa vấn đề'.
6A substantial and satisfying portion of food.noundaily life
Một phần ăn đầy đủ, thịnh soạn và làm thỏa mãn cơn đói.
“He looks as though he hasn't had a square meal for weeks.”
“Anh ấy trông như thể đã không có một bữa ăn tử tế nào trong nhiều tuần rồi.”
'A square meal' là một cụm từ cố định chỉ một bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng và đủ no, không phải bữa ăn hình vuông.
7To yield or produce meal; to be plentiful in the production of grain powder.verbrare
Sản xuất hoặc tạo ra bột ngũ cốc; cho sản lượng bột thô dồi dào.
“The grain mealed well this season.”
“Ngũ cốc cho bột rất tốt trong mùa này.”
Nghĩa động từ này rất hiếm gặp và mang tính cổ xưa, chủ yếu dùng trong nông nghiệp cũ.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- heavy meal
- light meal
- hot meal
- three-course meal
- home-cooked meal
- ready meal
- square meal
- meal times
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- meals
- third_person_singular
- meals
- past_simple
- mealed
- past_participle
- mealed
- present_participle
- mealing
Word family
- mealyadjective
- meal, oatmeal, cornmealnoun
Usage patterns
- between meals
- to have a meal
- to cook a meal
- make a meal of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I had a heavy breakfast meal.
I had a heavy breakfast.
Adding 'meal' after 'breakfast', 'lunch', or 'dinner' is often redundant.
We ate a meal in the midday.
We had a midday meal.
Natural phrasing uses 'midday meal' as a compound noun.
She gave me a delicious meal food.
She gave me a delicious meal.
A meal already implies food; do not use both together.
I am hungry between the meals.
I am hungry between meals.
The idiom 'between meals' usually omits the definite article.
He ate a three-courses meal.
He ate a three-course meal.
When used as an adjective, 'three-course' remains singular.
Academic collocations
Words that pair with "meal" in formal and academic writing
- verb
- consumeprovideprepareskip
- adjective
- nutritioussubstantialbalancedregular
- noun
- consumptionpreparationservice
- preposition
- duringafterbetween
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, the family meal is the most important time for bonding.
Ở Việt Nam, bữa cơm gia đình là thời gian quan trọng nhất để gắn kết tình cảm.
Văn hóa Việt Nam coi trọng 'bữa cơm gia đình' như một nghi thức duy trì sự đoàn kết giữa các thế hệ.
- business
We had a working meal to discuss the new project details.
Chúng tôi đã có một bữa ăn kết hợp công việc để thảo luận chi tiết dự án mới.
Tiệc chiêu đãi hoặc bữa trưa làm việc là cách phổ biến để xây dựng lòng tin trong kinh doanh tại Việt Nam.
- academic
A balanced meal should include proteins, carbohydrates, and vitamins.
Một bữa ăn cân bằng nên bao gồm chất đạm, tinh bột và vitamin.
Dinh dưỡng học là một chủ đề ngày càng được quan tâm trong giáo dục và đời sống hiện đại tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'cơm' để chỉ 'bữa ăn' (meal) nói chung, ngay cả khi bữa đó không có cơm.
- Khác với phương Tây thường ăn đĩa riêng, bữa ăn Việt Nam (Vietnamese meal) thường bày các món ăn chung trên một mâm/bàn để mọi người cùng gắp.
- Lời mời trước bữa ăn ('Mời cả nhà ăn cơm') là một nét văn hóa lễ phép đặc thù của người Việt.
Etymology
Etymology 1 (Occasion/Food): From Old English 'mǣl', meaning 'measure, fixed time, or occasion'. The sense shifted from 'time' to 'time for eating' and eventually to the food itself. Etymology 2 (Grain): From Old English 'melu', related to Old High German 'melo', meaning 'flour' or 'dust', stemming from the Proto-Germanic root meaning 'to grind' (cite: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến meal.