grind
/ɡraɪnd/To crush something into small pieces or powder, or a long, boring task that requires a lot of effort.
Tiếng Việt
xay, nghiền, mài
Gra-in-đờ
Phát âm vần 'ai' kéo dài, kết thúc bằng âm 'nd' bật nhẹ đầu lưỡi.
Xay hoặc nghiền thứ gì đó thành mảnh nhỏ hoặc bột, hoặc một công việc dài, nhàm chán đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Meanings
10 meanings
1To break or press something into very small pieces or powder between two hard surfaces or using a machine.verbfood
Xay, nghiền hoặc tán thứ gì đó thành các mảnh rất nhỏ hoặc thành bột bằng hai bề mặt cứng hoặc bằng máy.
“The coffee beans are ground to a fine powder before brewing.”
“Hạt cà phê được xay thành bột mịn trước khi pha.”
- Freshly ground black pepper adds more flavor.
- The mill was used for grinding wheat into flour.
- The cement need not be finely ground.
Trong văn hóa cà phê Việt Nam, 'nghiền' thường dùng cho thủ công, còn 'xay' dùng cho máy móc. Chú ý quá khứ phân từ là 'ground'.
2To make something sharp or smooth by rubbing it against a hard, rough surface.verbdaily life
Mài sắc hoặc làm nhẵn thứ gì đó bằng cách chà xát nó vào một bề mặt cứng, nhám.
“He used a special stone for grinding the kitchen knives.”
“Anh ấy đã dùng một viên đá đặc biệt để mài dao làm bếp.”
- The glass was ground down to fit the frame.
- The rough edges of the metal were ground smooth.
Từ này tương đương với 'mài' trong tiếng Việt khi nói về dao, kéo hoặc kim loại.
3To rub two surfaces together, often producing an unpleasant noise.verbhealth
Nghiến hoặc chà xát hai bề mặt vào nhau, thường tạo ra tiếng động khó chịu.
“She has a habit of grinding her teeth in her sleep.”
“Cô ấy có thói quen nghiến răng khi ngủ.”
- The gears began to grind as he tried to shift.
Cụm từ 'grind one's teeth' dịch sát nghĩa là 'nghiến răng', thường do căng thẳng hoặc thói quen sinh lý.
4To move, slow down, or stop gradually and with difficulty.verbbusiness
Di chuyển, chậm lại hoặc dừng lại một cách dần dần và đầy khó khăn.
“Production ground to a halt during the national strike.”
“Sản xuất đã đình trệ hoàn toàn trong cuộc tổng đình công toàn quốc.”
- The heavy traffic ground to a standstill.
- The wheels of justice grind slowly.
Cụm 'grind to a halt' là một thành ngữ phổ biến trong kinh doanh và tin tức, chỉ sự đình trệ hoặc bế tắc.
5To repeat a task many times in order to achieve a goal, especially in video games.verbtechnology
Cày cuốc; lặp đi lặp lại một nhiệm vụ nhiều lần để đạt được mục tiêu, đặc biệt là trong trò chơi điện tử.
“I had to grind for hours to level up my character.”
“Tôi đã phải cày hàng giờ liền để tăng cấp cho nhân vật của mình.”
Game thủ Việt Nam thường dùng từ 'cày' để dịch nghĩa này của 'grind'.
6To press or rub something into a surface with force.verbdaily life
Dí, ấn mạnh hoặc chà xát thứ gì đó vào một bề mặt với lực lớn.
“He ground his cigarette into the ashtray.”
“Anh ta dí điếu thuốc vào gạt tàn.”
- Dirt was ground into the carpet by the heavy boots.
Thường dùng với giới từ 'into' để chỉ hành động triệt tiêu hoặc ấn sâu vật gì đó xuống.
7An activity that is boring or makes you tired and takes a lot of time and effort.nounwork career
Một công việc nhàm chán, gây mệt mỏi và tốn nhiều thời gian, công sức.
“She was glad to get away from the daily grind of housework.”
“Cô ấy rất vui khi thoát khỏi vòng xoáy công việc nhàm chán hàng ngày của việc nội trợ.”
- The long commute is a bit of a grind.
- He recalls the grind of working two jobs to pay for college.
'The daily grind' là cụm từ cực kỳ phổ biến để nói về sự tẻ nhạt của công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày.
8The unpleasant noise made by machines rubbing together.nounoffice work
Tiếng nghiến rít hoặc tiếng ken két khó chịu do máy móc ma sát tạo ra.
“The grind of the heavy machinery made it hard to hear.”
“Tiếng nghiến ken két của máy móc hạng nặng khiến người ta khó lòng nghe thấy gì.”
- A low, metallic grind came from the engine.
Dùng để mô tả âm thanh cơ khí chói tai.
9A person who spends too much time studying.nouneducation
Mọt sách; người dành quá nhiều thời gian cho việc học (thường mang nghĩa tiêu cực).
“He was known as a bit of a grind in high school, always in the library.”
“Hồi trung học anh ấy nổi tiếng là một đứa mọt sách, lúc nào cũng ở trong thư viện.”
Tương đương với 'mọt sách' nhưng mang sắc thái chỉ trích sự thiếu hụt kỹ năng xã hội.
10The size of the particles of something that has been ground, especially coffee.nounfood
Độ mịn/kích cỡ của các hạt sau khi được xay (đặc biệt là cà phê).
“This coffee maker requires a medium grind.”
“Máy pha cà phê này yêu cầu độ mịn vừa phải.”
Trong giới sành cà phê Việt Nam, từ này dùng để chỉ mức độ xay (mịn, thô).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- singular
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- grinds
- past_simple
- ground
- past_participle
- ground
- present_participle
- grinding
- plural
- grinds
Word family
- grindingadjective
- grinder, grindnoun
Usage patterns
- grind something
- grind something into something
- grind to a halt
- the daily grind
Avoid mistakes
Common mistakes
He grinded the coffee this morning.
He ground the coffee this morning.
The past tense of 'grind' is 'ground', not 'grinded' (except in specific slang/sports contexts).
I am tired of the daily grinding.
I am tired of the daily grind.
The idiomatic expression for a boring routine is 'the daily grind' (noun).
The car came to a grind halt.
The car came to a grinding halt.
The correct idiomatic adjective here is 'grinding'.
The machine made a loud grinding.
The machine made a loud grind/grinding noise.
Use 'grind' as a singular noun or 'grinding noise'.
She ground her cigarette to the floor.
She ground her cigarette into the floor.
Use the preposition 'into' when pressing something into a surface.
Don't confuse with
- ground
the solid surface of the earth
“He sat on the ground.”
Note that 'ground' is both a noun and the past tense of 'grind'.
Academic collocations
Words that pair with "grind" in formal and academic writing
- verb
- finely groundgrind downgrind to a halt
- noun
- daily grindmonotonous grind
- preposition
- intotoagainst
In context
Real-world examples
- daily life
After a long weekend, I have to go back to the daily grind on Monday.
Sau một kỳ nghỉ cuối tuần dài, tôi phải quay lại với guồng quay công việc nhàm chán vào thứ Hai.
Phản ánh tâm lý chung của nhân viên văn phòng tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội sau kỳ nghỉ.
- food
Make sure to use a coarse grind for your French press coffee.
Hãy nhớ sử dụng mức xay thô cho cà phê pha bằng bình French press.
Phù hợp với xu hướng pha cà phê thủ công (specialty coffee) đang phát triển tại Việt Nam.
- business
The negotiations ground to a halt as neither side would compromise.
Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc vì không bên nào chịu nhượng bộ.
Sử dụng cấu trúc 'ground to a halt' rất chuyên nghiệp trong bối cảnh giao thương quốc tế.
- daily life
He’s been on the grind all year to save up for a new motorbike.
Anh ấy đã cày cuốc cả năm nay để tiết kiệm tiền mua xe máy mới.
Xe máy là phương tiện và tài sản quan trọng tại VN; 'on the grind' mô tả nỗ lực làm việc chăm chỉ.
- technology
Gamers often grind for rare items in popular MMORPGs.
Các game thủ thường cày đồ hiếm trong các trò chơi nhập vai trực tuyến phổ biến.
Từ 'cày' là thuật ngữ vô cùng quen thuộc với cộng đồng game thủ đông đảo tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'grind' trong ngữ cảnh công việc thường được ví với hình ảnh 'guồng quay' hoặc 'cày cuốc'.
- Trong văn hóa cà phê, độ mịn của hạt xay (grind size) quyết định hương vị của ly cà phê phin truyền thống.
- Thành ngữ 'ground to a halt' thường được dùng trong báo chí Việt Nam khi nói về tình trạng kẹt xe (traffic congestion) nghiêm trọng.
Etymology
From Old English 'grindan' (to rub together, crush into powder). It is related to Dutch 'grinden'. The figurative sense of 'hard work' emerged in the 17th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'grind'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ song ngữ và các lớp nghĩa bóng của từ.