Skip to content
Dictionary

have

/hæv/
A1verb

A highly versatile word used to show possession, experience, or consumption, and to form complex verb tenses.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

có, dùng, hưởng, trợ động từ

hae-vờ

Phát âm âm 'ae' bẹt miệng, kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối. Dạng yếu (weak form) thường đọc nhanh thành 'hờv' hoặc 'ờv'.

Một từ cực kỳ đa năng được dùng để chỉ sự sở hữu, trải nghiệm, tiêu thụ hoặc dùng làm trợ động từ để hình thành các thì phức hợp.

Meanings

16 meanings

  1. 1To own, possess, or hold something as property or a feature.verbdaily life

    Sở hữu, có hoặc nắm giữ thứ gì đó như tài sản hoặc một đặc điểm.

    “He had a new car and a small boat.”

    “Anh ấy đã có một chiếc xe hơi mới và một chiếc thuyền nhỏ.”

    • Do you have a pen I could borrow?
    • The house has five bedrooms.

    Khi mang nghĩa sở hữu, 'have' là động từ trạng thái và thường không dùng ở thì tiếp diễn (V-ing).

  2. 2To consist of or be made up of particular parts or members.verbgeneral

    Bao gồm hoặc được cấu thành từ các phần hoặc thành viên cụ thể.

    “In 2023 the political party had 10,000 members.”

    “Vào năm 2023, đảng chính trị đó đã có 10.000 đảng viên.”

    • The week has seven days.
    • A triangle has three sides.

    Dùng để mô tả cấu trúc của một tổ chức hoặc một vật thể.

  3. 3To experience or undergo a particular event or situation.verbsocial interaction

    Trải nghiệm hoặc trải qua một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

    “I went to a few parties and had a good time.”

    “Tôi đã đi dự vài bữa tiệc và đã có một thời gian vui vẻ.”

    • We had a wonderful vacation in Italy.
    • She's having trouble with her computer.

    Thường dùng trong các cụm từ như 'have a good time', 'have trouble'. Ở nghĩa này, có thể dùng thì tiếp diễn (e.g., I'm having a bad day).

  4. 4To eat, drink, or smoke something.verbfood

    Ăn, uống hoặc hút cái gì đó.

    “I think I'll have the steak for my main course.”

    “Tôi nghĩ tôi sẽ dùng món bít tết cho món chính của mình.”

    • Have you had breakfast yet?
    • Can I have a glass of water, please?

    Đây là cách nói lịch sự và phổ biến hơn 'eat' hoặc 'drink' khi gọi món trong nhà hàng.

  5. 5To suffer from an illness, disease, or physical pain.verbhealth

    Bị (bệnh), chịu đựng một căn bệnh hoặc đau đớn về thể xác.

    “I've had a headache all morning.”

    “Tôi đã bị đau đầu suốt cả buổi sáng.”

    • He found out that he had the flu.
    • She's having treatment for her back problem.

    Người Việt thường nói 'Tôi bị đau đầu', trong tiếng Anh dùng 'I have a headache'.

  6. 6To give birth to a baby.verbfamily

    Sinh con.

    “She's going to have a baby in June.”

    “Cô ấy sắp sinh con vào tháng Sáu.”

    • The twins were born after she had a very long labor.
    • My sister is having a girl.

    Cụm từ 'have a baby' rất phổ biến để nói về việc mang thai và sinh con.

  7. 7To perform a particular action or activity.verbdaily life

    Thực hiện một hành động hoặc hoạt động cụ thể.

    “I'm going to have a quick shower before we go out.”

    “Tôi sẽ đi tắm nhanh một cái trước khi chúng ta đi chơi.”

    • Let's have a chat about your future.
    • I had a swim to cool down after the run.

    Dùng để thay thế cho động từ chính của hành động đó (have a shower = wash, have a look = look).

  8. 8To arrange for someone to do something for you or to experience the effects of an action.verbdaily life

    Sắp xếp để ai đó làm gì cho mình (thể sai khiến) hoặc chịu tác động của một hành động.

    “You've had your hair cut!”

    “Bạn mới đi cắt tóc về à!”

    • We are having the house painted next week.
    • She had her bag stolen at the station.

    Cấu trúc 'have something done' cực kỳ quan trọng, dùng khi bạn không tự làm mà thuê/nhờ người khác làm.

  9. 9To entertain someone as a guest in your home.verbsocial interaction

    Tiếp đón ai đó như khách tại nhà.

    “We're having some friends over for dinner.”

    “Chúng tôi đang mời vài người bạn qua dùng bữa tối.”

    • We're having the kids for the weekend while their parents are away.
    • It was nice to have you stay with us.

    Cụm 'have someone over' nghĩa là mời họ đến nhà chơi.

  10. 10To show a particular quality through your actions or character.verbemotions

    Thể hiện một phẩm chất cụ thể thông qua hành động hoặc tính cách.

    “Surely she didn't have the nerve to say that to him?”

    “Chắc chắn là cô ta không đủ gan để nói điều đó với anh ấy chứ?”

    • The ham had a strong, smoky flavor.
    • He doesn't have the patience to be a teacher.

    Dùng để chỉ các đức tính như sự kiên nhẫn (patience), lòng dũng cảm (courage).

  11. 11To trick, cheat, or deceive someone.verbinformal

    Lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó.

    “I'm afraid you've been had; that's not a real diamond.”

    “Tôi e là bạn đã bị lừa rồi; đó không phải là kim cương thật đâu.”

    • They were completely had by the salesman's pitch.

    Đây là cách dùng bị động trong văn nói thân mật (to be had).

  12. 12To have sex with someone.verbslang

    Quan hệ tình dục với ai đó.

    “He bragged about having her in his office.”

    “Hắn ta khoe khoang về việc đã ngủ với cô ấy tại văn phòng.”

    Đây là tiếng lóng, cần thận trọng khi sử dụng.

  13. 13Used with the past participle of other verbs to form the perfect tenses.auxiliary_verbcommunication

    Được dùng với quá khứ phân từ của các động từ khác để hình thành các thì hoàn thành.

    “I have finished my homework already.”

    “Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.”

    • They had already left when we arrived.
    • Have you ever been to Japan?

    Ở vai trò trợ động từ, 'have' không có nghĩa là 'có'. Nó chỉ giúp xác định thời gian của hành động.

  14. 14Used to express necessity or obligation.modal_verbdaily life

    Dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ (phải làm gì).

    “I have to go to the dentist this afternoon.”

    “Tôi phải đi khám nha sĩ chiều nay.”

    • You don't have to shout; I can hear you.
    • Do we have to wear a tie?

    Khác với 'must', 'have to' thường mang nghĩa khách quan (do hoàn cảnh bắt buộc).

  15. 15Used to say that something must be true based on the evidence available.modal_verbgeneral

    Dùng để nói rằng điều gì đó chắc chắn đúng dựa trên bằng chứng hiện có.

    “There has to be a mistake in these figures.”

    “Chắc chắn là phải có sai sót trong những con số này.”

    • It has to be right; I checked it twice.
    • You have to be joking!

    Tương đương với nghĩa 'chắc hẳn là' trong tiếng Việt.

  16. 16A person who has wealth or social privilege.nounsocial dynamics

    Người giàu có hoặc có đặc quyền trong xã hội.

    “The gap between the haves and the have-nots is widening.”

    “Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đang ngày càng rộng ra.”

    • Economic policy should help the have-nots, not just the haves.

    Thường dùng ở dạng số nhiều trong cụm 'the haves and the have-nots'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • have a look
  • have a go
  • have an idea
  • have a problem
  • have a drink
  • the haves and the have-nots

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • linking
  • plural

Inflections

third_person_singular
has
past_simple
had
past_participle
had
present_participle
having

Word family

Usage patterns

  • have something
  • have somebody/something
  • have something to do
  • have somebody doing something
  • have something done
  • have + past participle
  • have to do something
  • have got to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have 25 years.

    I am 25 years old.

    In English, we use 'be' for age, not 'have'.

  • I am having a car.

    I have a car.

    When 'have' means possession, it is a stative verb and not usually used in the continuous form.

  • He have a dog.

    He has a dog.

    Third-person singular requires 'has'.

  • I haven't a pen.

    I don't have a pen.

    In modern English, we use the auxiliary 'do' for negatives of the main verb 'have'.

  • I have saw that movie.

    I have seen that movie.

    The present perfect requires the past participle (seen), not the past simple (saw).

Don't confuse with

  • have got

    Essentially the same as 'have' for possession in the present tense.

    “I've got a bike vs I have a bike.”

    'Have got' is more informal and primarily used in the present tense.

Academic collocations

Words that pair with "have" in formal and academic writing

verb
have an impacthave a rolehave a bearing
adjective
significantdirectpositive
noun
influenceeffectconsequence
preposition
oninfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    I have two sisters and one brother.

    Tôi có hai chị gái và một anh trai.

    Trong văn hóa Việt Nam, việc giới thiệu về gia đình là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội.

  • food

    Let's have phở for breakfast tomorrow.

    Sáng mai chúng ta đi ăn phở nhé.

    Từ 'have' thay thế cho 'eat' rất tự nhiên trong tiếng Anh, tương tự cách người Việt dùng từ 'dùng' hoặc 'ăn'.

  • business

    I have to finish this report by 5 PM.

    Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều.

    Cấu trúc 'have to' được dùng thường xuyên trong môi trường công sở tại Việt Nam để chỉ trách nhiệm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường nhầm lẫn khi dùng 'have' để nói về tuổi (ví dụ: 'I have 20 years'), trong khi tiếng Anh phải dùng 'be'.
  • Trong tiếng Việt, 'có' có thể đứng trước động từ để nhấn mạnh, nhưng trong tiếng Anh, 'have' chỉ làm trợ động từ trong các thì hoàn thành hoặc cấu trúc bắt buộc.
  • Từ 'have' khi dùng cho ăn uống (have breakfast/lunch) mang sắc thái tự nhiên và lịch sự hơn 'eat' trong nhiều ngữ cảnh.

Etymology

Old English 'habban', of Germanic origin; related to Dutch 'hebben' and German 'haben'. It originally meant 'to hold or grasp'. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “have” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove