rapidly
/ˈræpɪdli/At a very fast pace or in a quick manner.
Tiếng Việt
nhanh chóng
RÁ-pịt-li
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu RÁ, âm 'pịt' đọc nhanh và nhẹ, kết thúc bằng âm 'li' rõ ràng.
Với tốc độ rất nhanh hoặc theo cách thức mau lẹ.
Meanings
2 meanings
1Very quickly; at a great rate.general
Rất nhanh; với tốc độ lớn.
“The technology is developing so rapidly that it's hard to keep up.”
“Công nghệ đang phát triển nhanh đến mức thật khó để theo kịp.”
- to increase/spread/expand rapidly
- The disease spread rapidly through the village.
- Our profits have grown rapidly over the last year.
- The country's population is expanding rapidly.
Dùng 'rapidly' khi muốn nhấn mạnh vào tốc độ của một quá trình (biến đổi, tăng trưởng) hơn là một hành động đơn lẻ. Thường đi kèm với các động từ như 'grow', 'increase', 'expand'.
2In a fast or sudden way.general
Theo một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ.
“Things are changing very rapidly.”
“Mọi thứ đang thay đổi rất nhanh chóng.”
- The country's oil reserves are rapidly declining.
- He walked rapidly down the street, looking over his shoulder.
- The water level is rising rapidly after the heavy rain.
Trong các bài thi như IELTS Writing Task 1, 'rapidly' là trạng từ cực kỳ hữu ích để mô tả sự thay đổi mạnh mẽ trên biểu đồ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The business grew rapid.
The business grew rapidly.
Use the adverb 'rapidly' to modify a verb, not the adjective 'rapid'.
Things are rapidly changing.
Things are changing rapidly.
While 'rapidly changing' is acceptable, placing the adverb after the verb is often more natural for emphasis on the manner.
He ran very rapid.
He ran very rapidly.
Adjectives cannot modify verbs; 'rapidly' is required here.
The rapidness of change.
The rapidity of change.
'Rapidity' is the more standard noun form for the quality of being rapid.
It happened more rapidly than I thought.
It happened more rapidly than I had expected.
Ensure the tense agreement in comparisons involving rapid change.
Don't confuse with
- quickly
in a short time
“He quickly finished his lunch.”
Rapidly is often used for rates of change (growing, increasing), while quickly is used for single actions.
- fast
moving at high speed
“The car drove fast.”
Fast is more informal and common in speech; rapidly is more common in formal or academic writing.
Academic collocations
Words that pair with "rapidly" in formal and academic writing
- verb
- expandevolvediminishfluctuate
In context
Real-world examples
- business
E-commerce is growing rapidly in Vietnam due to high smartphone penetration.
Thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam nhờ tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao.
Phản ánh xu hướng mua sắm trực tuyến đang bùng nổ tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- daily life
The weather in the highlands can change rapidly within a single day.
Thời tiết ở vùng cao nguyên có thể thay đổi nhanh chóng chỉ trong vòng một ngày.
Rất thực tế khi du lịch đến các vùng như Đà Lạt hoặc Sapa, nơi có thời tiết 'bốn mùa trong một ngày'.
- academic
The student improved her English skills rapidly by practicing every morning.
Nữ sinh đó đã cải thiện kỹ năng tiếng Anh nhanh chóng bằng cách luyện tập mỗi sáng.
Cổ vũ tinh thần hiếu học và nỗ lực học ngoại ngữ của học sinh Việt Nam.
- academic
Urbanization is happening rapidly in the outskirts of the city.
Quá trình đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng ở các vùng ven thành phố.
Đề cập đến vấn đề quy hoạch đô thị và biến đổi đất đai đang là chủ đề nóng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nhanh chóng' thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, dùng nhiều trong văn viết và báo chí.
- Khi nói về sự phát triển kinh tế của Việt Nam (tốc độ tăng trưởng GDP), 'rapidly' là trạng từ thường xuyên được các tổ chức quốc tế sử dụng.
- Cần phân biệt với 'vội vàng' (hastily) vốn mang nghĩa tiêu cực là làm nhanh nhưng thiếu cẩn thận.
Etymology
Mid 17th century: from the adjective 'rapid' + '-ly'. The adjective 'rapid' is derived from Latin 'rapidus', from 'rapere' (to seize or snatch). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các ví dụ thông dụng của từ 'rapidly' trong ngữ cảnh Việt - Anh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ đi kèm và ví dụ chuyên sâu về cách dùng 'rapidly'.