swiftly
/ˈswɪftli/Quickly or after a very short time.
Tiếng Việt
nhanh chóng
XUÝP-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XUÝP', âm 't' thường được đọc lướt hoặc nuốt nhẹ, âm cuối 'li' đọc nhẹ và ngắn.
Một cách nhanh chóng hoặc sau một thời gian rất ngắn.
Meanings
1 meaning
1Quickly; after a very short time.general
Một cách nhanh chóng; sau một thời gian rất ngắn.
“She moved swiftly to the rescue.”
“Cô ấy đã di chuyển nhanh chóng đến để giải cứu.”
- Walking swiftly, he was at the office within minutes.
Lưu ý rằng 'swiftly' là trạng từ (adverb), thường đứng sau động từ thường (như move, act, respond) để bổ nghĩa cho hành động đó. Từ này mang sắc thái trang trọng và văn vẻ hơn so với 'quickly'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a swiftly runner.
She is a swift runner.
Use the adjective 'swift' to modify a noun, not the adverb 'swiftly'.
They responded swift to the emergency.
They responded swiftly to the emergency.
Use the adverb 'swiftly' to modify a verb (responded), not the adjective 'swift'.
He moved more swiftlier.
He moved more swiftly.
Avoid double comparatives. The comparative form of 'swiftly' is 'more swiftly'.
The swiftly fox caught the rabbit.
The swift fox caught the rabbit.
Adverbs cannot modify nouns directly; use the adjective form.
She swiftly the task.
She swiftly completed the task.
'Swiftly' is an adverb and must accompany a verb; it cannot act as the main verb of a sentence.
Don't confuse with
- fast
moving or capable of moving at high speed
“He ran fast.”
'Fast' can be both an adjective and an adverb, whereas 'swiftly' is only an adverb and often sounds slightly more formal or literary.
Academic collocations
Words that pair with "swiftly" in formal and academic writing
- verb
- actrespondmovedealresolve
- preposition
- totowards
In context
Real-world examples
- academic
The government acted swiftly to control the outbreak.
Chính phủ đã hành động nhanh chóng để kiểm soát đợt bùng phát.
Trong bối cảnh quản lý nhà nước tại Việt Nam, việc phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp (như dịch bệnh, thiên tai) rất được quan tâm và thường xuất hiện trên các bản tin thời sự.
- business
She swiftly replied to the client's email.
Cô ấy đã nhanh chóng trả lời email của khách hàng.
Trong môi trường công sở Việt Nam, phản hồi nhanh chóng (swiftly) thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng đối tác và tác phong làm việc hiệu quả.
- daily life
He swiftly finished his bowl of pho before heading to work.
Anh ấy nhanh chóng ăn xong bát phở trước khi đi làm.
Phở là món ăn sáng phổ biến ở Việt Nam. Nhịp sống hối hả buổi sáng thường đòi hỏi mọi người phải ăn uống nhanh chóng để kịp giờ làm hoặc giờ học.
- daily life
The rescue team moved swiftly through the flooded streets.
Đội cứu hộ di chuyển nhanh chóng qua những con phố ngập nước.
Mùa mưa bão ở Việt Nam thường gây ngập lụt tại các thành phố lớn, đòi hỏi các lực lượng cứu hộ phải di chuyển và phản ứng cực kỳ nhanh nhạy.
- business
The company swiftly adapted to the new market trends.
Công ty đã nhanh chóng thích ứng với các xu hướng thị trường mới.
Thị trường kinh tế Việt Nam đang phát triển và thay đổi liên tục, các doanh nghiệp cần sự linh hoạt và thích ứng nhanh chóng để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'swiftly' thường được dịch là 'nhanh chóng', 'mau lẹ' hoặc 'tức thời'. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'fast' hay 'quickly', thường được dùng trong văn bản báo chí, hành chính hoặc văn chương.
- Người Việt Nam thường đánh giá cao sự 'nhanh nhẹn' và 'tháo vát' trong công việc cũng như đời sống. Do đó, các trạng từ chỉ sự nhanh chóng như 'swiftly' rất hay xuất hiện trong các bản đánh giá năng lực (performance reviews) hoặc thư giới thiệu.
Etymology
From Old English 'swiftlice', meaning 'swiftly, quickly', formed from the adjective 'swift' + the adverbial suffix '-ly'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt trực tuyến của Soha, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.