swift
/swɪft/Happening or moving very quickly, or a small fast-flying bird.
Tiếng Việt
nhanh chóng / chim yến
XUÝP-t
Phát âm âm 's' nhẹ, nối với vần 'uýp' và nhớ bật âm 't' ở cuối từ.
Xảy ra hoặc di chuyển rất nhanh, hoặc một loài chim nhỏ bay nhanh (chim yến).
Meanings
7 meanings
1Happening or done quickly and immediately; doing something quickly.adjectivegeneral
Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và ngay lập tức; làm việc gì đó nhanh chóng.
“The government took swift action to resolve the economic crisis.”
“Chính phủ đã hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.”
- Public reaction has been swift and negative.
- She gave a swift reply to his question.
- We wish you a swift recovery.
Thường đi kèm với các danh từ như 'action' (hành động), 'response' (phản hồi), 'recovery' (sự bình phục) trong văn phong trang trọng.
2Moving very quickly; able to move very quickly.adjectivegeneral
Di chuyển rất nhanh; có khả năng di chuyển rất nhanh.
“A swift current carried the small boat downstream.”
“Một dòng chảy xiết đã cuốn chiếc thuyền nhỏ trôi theo dòng nước.”
- The river's swift current made it dangerous to swim.
- He is a swift runner, easily winning the race.
Dùng để miêu tả tốc độ di chuyển mượt mà và liên tục, ví dụ như dòng nước (swift current) hoặc động vật.
3Quick-thinking or bright.adjectiveinformal
Suy nghĩ nhanh nhạy hoặc thông minh.
“He's not very swift when it comes to understanding subtle jokes.”
“Anh ấy không được nhanh nhạy lắm khi hiểu những câu nói đùa tinh tế.”
Đây là cách dùng thân mật (informal), thường dùng trong câu phủ định (not very swift) để chỉ ai đó chậm hiểu.
4A small bird with long, narrow wings, similar to a swallow, noted for its rapid flight.noungeneral
Một loài chim nhỏ có đôi cánh dài, hẹp, giống chim én, nổi tiếng với khả năng bay nhanh (chim yến).
“We watched the swifts darting through the evening sky to catch insects.”
“Chúng tôi ngắm nhìn những con chim yến lao vút qua bầu trời buổi tối để bắt côn trùng.”
- The common swift spends most of its life in the air.
Đừng nhầm lẫn 'swift' (chim yến) với 'swallow' (chim én). Ở Việt Nam, chim yến nổi tiếng với sản phẩm 'yến sào'.
5An electronic system used by banks and financial organizations around the world for sending payments to each other (abbreviation for Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunications).nounbusiness
Hệ thống điện tử được các ngân hàng và tổ chức tài chính trên toàn thế giới sử dụng để gửi tiền cho nhau (viết tắt của Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu).
“The company transferred the funds internationally via SWIFT.”
“Công ty đã chuyển tiền quốc tế thông qua hệ thống SWIFT.”
Luôn viết hoa toàn bộ (SWIFT) khi chỉ hệ thống ngân hàng. Rất quen thuộc trong ngành tài chính Việt Nam.
6A light, collapsible reel used to hold a hank of yarn in order to wind off skeins or balls.nountechnical
Một guồng quay sợi nhẹ, có thể gập lại được dùng để giữ cuộn len nhằm quấn thành các cuộn hoặc bóng len (guồng quay sợi).
“She placed the dyed yarn on the swift before winding it into a neat ball.”
“Cô ấy đặt cuộn len đã nhuộm lên guồng quay trước khi quấn nó thành một cuộn tròn trịa.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành dệt may, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
7In a fast or rapid manner; swiftly.adverbliterary
Một cách nhanh chóng hoặc mau lẹ; vút đi.
“The eagle flew swift and true towards its prey.”
“Con đại bàng bay vút đi một cách nhanh chóng và chuẩn xác về phía con mồi.”
Cách dùng này mang tính văn chương (literary). Trong giao tiếp thông thường, người học nên dùng trạng từ 'swiftly' hoặc 'fast'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He run swift to the store.
He ran swiftly to the store.
Use the adverb 'swiftly' to modify a verb in standard English, rather than the adjective 'swift'.
The bird is a swallow swift.
The bird is a swift.
Swallows and swifts are different types of birds, though they look similar.
We need a swiftness response.
We need a swift response.
Use the adjective 'swift' to modify a noun, not the noun form 'swiftness'.
She is swift in math.
She is quick at math.
'Swift' is rarely used for mental calculation speed in modern English; 'quick' is more natural.
I drove swift on the highway.
I drove fast on the highway.
'Fast' is the standard adverb for driving speed; 'swift' sounds unnatural in this context.
Don't confuse with
- fast
moving or capable of moving at high speed
“He likes fast cars.”
'Swift' often implies smooth, continuous, and immediate speed, whereas 'fast' is more general.
- swallow
a small bird with pointed wings and a forked tail
“The swallows return every spring.”
Swallows and swifts look similar and both catch insects in flight, but they belong to completely different bird families.
Academic collocations
Words that pair with "swift" in formal and academic writing
- verb
- takemakeprovideensure
- adjective
- swiftimmediatepromptdecisive
- noun
- actionresponserecoveryprogresstransition
- preposition
- into
In context
Real-world examples
- business
The government took swift action to support businesses during the pandemic.
Chính phủ đã hành động nhanh chóng để hỗ trợ các doanh nghiệp trong thời kỳ đại dịch.
Thể hiện cách dùng phổ biến trên báo chí và tin tức tại Việt Nam khi nói về các chính sách của nhà nước.
- daily life
We need to make a swift decision before the opportunity passes.
Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng trước khi cơ hội trôi qua.
Thường dùng trong giao tiếp công sở hoặc làm việc nhóm tại Việt Nam.
- business
International money transfers are usually processed via the SWIFT network.
Các khoản chuyển tiền quốc tế thường được xử lý qua mạng lưới SWIFT.
Rất quen thuộc với người làm ngân hàng hoặc xuất nhập khẩu tại Việt Nam khi giao dịch quốc tế.
- academic
The swift is known for spending most of its life flying.
Chim yến được biết đến với việc dành phần lớn cuộc đời để bay.
Chim yến (swift) rất quen thuộc ở Việt Nam, đặc biệt nổi tiếng với đặc sản 'tổ yến' (bird's nest) có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao.
- daily life
He wished her a swift recovery from her illness.
Anh ấy chúc cô ấy mau chóng bình phục sau cơn bạo bệnh.
Cách nói trang trọng và lịch sự, thường dùng trong thiệp chúc sức khỏe hoặc khi đi thăm người ốm ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'swift' khi là danh từ thường được dịch là 'chim yến'. Ở Việt Nam, chim yến rất nổi tiếng vì tổ của chúng (tổ yến/yến sào) là một món ăn cao cấp và bổ dưỡng.
- Hệ thống SWIFT (viết hoa) cực kỳ phổ biến trong ngành ngân hàng Việt Nam đối với các giao dịch chuyển tiền quốc tế (thường gọi là điện chuyển tiền SWIFT).
- Khi dùng như tính từ, 'swift' mang sắc thái trang trọng hơn 'fast' hay 'quick', thường xuất hiện trong văn bản báo chí, hành chính (ví dụ: swift action - hành động chớp nhoáng/kịp thời).
Etymology
From Old English 'swift', meaning 'moving quickly', of Germanic origin; related to the verb 'sweep' and 'swoop'. The bird is named for its rapid flight.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.