quick
/kwɪk/Moving or doing something with great speed, or happening in a short amount of time.
Tiếng Việt
nhanh
k-uých
Phát âm giống âm 'qu' trong tiếng Việt kết hợp với vần 'uých', kết thúc bằng âm 'k' chặn hơi ở cổ họng.
Di chuyển hoặc thực hiện việc gì đó với tốc độ lớn, hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.
Meanings
12 meanings
1Done with speed; taking or lasting a short time.adjectivedaily life
Được thực hiện với tốc độ cao; diễn ra hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.
“I'll just have a quick look at the report.”
“Tôi sẽ chỉ xem qua bản báo cáo một chút thôi.”
- She cast a quick glance in the mirror.
- We need to make a quick decision.
- That was a quick response.
Dùng 'quick' khi muốn nói về một hành động không tốn nhiều thời gian, ví dụ: a quick shower, a quick meal.
2Moving or doing something fast.adjectivework career
Di chuyển hoặc thực hiện điều gì đó nhanh chóng.
“He's a very quick worker.”
“Anh ấy là một nhân viên làm việc rất nhanh nhẹn.”
- We'd better be quick if we want to catch the train.
- I was getting quite quick at decorating.
- She’s a quick learner.
Khi mô tả người, 'quick' thường mang nghĩa tích cực là nhanh nhẹn, tháo vát.
3Intelligent and able to understand things or react to situations rapidly.adjectiveeducation
Thông minh và có khả năng hiểu các sự việc hoặc phản ứng với các tình huống một cách mau lẹ.
“You can't fool him—he's very quick.”
“Bạn không thể lừa được anh ta đâu—anh ta rất nhạy bén đấy.”
- He was quick to point out the error.
- She has a quick mind.
- He's always quick on the uptake.
Trong ngữ cảnh này, 'quick' tương đương với 'nhạy bén' hoặc 'sáng dạ' trong tiếng Việt.
4Easily made angry.adjectiveemotions
Dễ nổi giận, nóng tính.
“He has a very quick temper.”
“Anh ta có tính khí rất nóng nảy.”
- He was quick to take offense.
- A quick-tempered man.
Cụm 'quick temper' là một thành ngữ cố định, không dùng 'fast temper'.
5Living; alive.adjectiveliterary
Còn sống; còn tồn tại.
“The quick and the dead.”
“Người sống và người chết.”
- The quickening of the womb.
Đây là nghĩa cổ, hiện nay chủ yếu chỉ gặp trong các văn bản tôn giáo hoặc cụm từ cố định.
6In a quick manner; quickly.adverbdaily life
Một cách nhanh chóng.
“Come as quick as you can!”
“Hãy đến nhanh nhất có thể!”
- We bought it quick, before someone else could.
- Quick as a flash, she was gone.
- Get rich quick.
Trong văn nói thân mật, 'quick' thường được dùng thay cho 'quickly', nhưng trong văn viết trang trọng nên dùng 'quickly'.
7The soft, sensitive area of flesh under the fingernails or toenails.nounhealth
Phần thịt mềm, nhạy cảm dưới móng tay hoặc móng chân.
“He had bitten his nails down to the quick.”
“Anh ấy đã cắn móng tay sát tận vào phần thịt hồng.”
- The dog's claws were trimmed to the quick.
Trong tiếng Việt, phần này thường được gọi dân dã là 'phần thịt hồng' dưới móng.
8The most sensitive part of someone's feelings.nounemotions
Phần nhạy cảm nhất trong cảm xúc của ai đó; nỗi đau thấu tâm can.
“Her unkind words cut him to the quick.”
“Những lời lẽ ác ý của cô ấy đã chạm vào nỗi đau sâu thẳm của anh ta.”
- His accusations stung her to the quick.
Cụm từ 'cut to the quick' mang nghĩa bóng là làm tổn thương ai đó một cách sâu sắc.
9Those who are alive (used with 'the').nounliterary
Những người còn sống (dùng với 'the').
“Judging the quick and the dead.”
“Phán xét người sống và người chết.”
Nghĩa này rất hiếm gặp, chủ yếu trong văn thơ cổ hoặc kinh kệ.
10Used to tell someone to do something immediately or fast.interjectioncommunication
Được dùng để bảo ai đó làm việc gì đó ngay lập tức hoặc nhanh lên.
“Quick! Close the door before the cat gets out!”
“Nhanh lên! Đóng cửa lại trước khi con mèo chạy ra ngoài!”
- Quick, hide!
- Quick, give me your hand!
Tương đương với 'Nhanh lên!', 'Lẹ lên!' trong tiếng Việt.
11To amalgamate surfaces prior to gilding or silvering by dipping them into a solution of mercury.verbtechnology
Tráng hoặc hỗn hợp hóa bề mặt trước khi mạ vàng hoặc bạc bằng cách nhúng vào dung dịch thủy ngân.
“The metal was quicked before the silvering process began.”
“Kim loại đã được xử lý bằng thủy ngân trước khi quá trình tráng bạc bắt đầu.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên sâu, ít khi gặp trong giao tiếp thông thường.
12To make alive; to quicken.verbliterary
Làm cho sống động; làm cho sống lại.
“The spirit that quicks the soul.”
“Linh hồn làm sống lại tâm hồn.”
Hiện nay người ta thường dùng động từ 'quicken' hơn là 'quick'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- quick look
- quick check
- quick decision
- quick learner
- quick temper
- quick fix
- get rich quick
- quick-thinking
- act quick
- cut to the quick
- bite to the quick
- the quick and the dead
Grammar & forms
Grammar
- linking
- intransitive
- singular
- uncountable
- transitive
Inflections
- comparative
- quicker
- superlative
- quickest
- third_person_singular
- quicks
- past_simple
- quicked
- past_participle
- quicked
- present_participle
- quicking
Usage patterns
- quick to do something
- quick at something
- as quick as...
- come quick
- the quick
- to the quick
- quick something
Avoid mistakes
Common mistakes
He ran quick to the store.
He ran quickly to the store.
Use the adverb 'quickly' to modify a verb in formal writing.
It was a quickly decision.
It was a quick decision.
Use the adjective 'quick' to modify a noun.
She is quick in learning.
She is a quick learner.
'Quick learner' is the standard idiomatic expression.
He has a fast temper.
He has a quick temper.
The idiom for getting angry easily specifically uses 'quick'.
The quicks of the nails.
The quick of the nails.
In this sense, 'quick' is usually used in the singular.
Don't confuse with
- fast
refers to speed of movement
“A fast car.”
Use 'quick' for actions that take little time, 'fast' for high speed.
Academic collocations
Words that pair with "quick" in formal and academic writing
- verb
- providereceiverequire
- adjective
- relativelyextremely
- noun
- responsefixsuccession
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
I just need a quick breakfast before heading to the office.
Tôi chỉ cần một bữa sáng nhanh gọn trước khi đến văn phòng.
Ở Việt Nam, văn hóa ăn sáng nhanh tại các hàng quán vỉa hè hoặc mua mang đi rất phổ biến để kịp giờ làm.
- business
We need to provide a quick response to the client's inquiry.
Chúng ta cần phản hồi nhanh chóng cho yêu cầu của khách hàng.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, sự phản hồi nhanh (quick response) được coi trọng và thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng đối tác.
- academic
He is a quick learner who masterfully handles complex theories.
Anh ấy là một người học rất nhanh, có khả năng nắm bắt các lý thuyết phức tạp một cách thành thạo.
Khái niệm 'học nhanh' (quick learner) thường được dùng để khen ngợi sự thông minh và nhạy bén của học sinh, sinh viên Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nhanh' có thể tương đương với cả 'quick' và 'fast', nhưng 'quick' thường nhấn mạnh vào khoảng thời gian ngắn để hoàn thành một hành động cụ thể.
- Thành ngữ 'The quick and the dead' có nguồn gốc từ Kinh Thánh, trong đó 'quick' có nghĩa cổ là 'người sống'. Người Việt ít dùng nghĩa này trừ khi trích dẫn văn học.
- Cụm từ 'quick temper' thường được dịch là 'nóng tính' hoặc 'tính nóng như kem' trong khẩu ngữ hiện đại của giới trẻ Việt Nam.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'cwic', meaning 'alive' or 'living'. The sense evolved from 'alive' to 'lively' and then to 'moving rapidly' by the 13th century. It shares roots with Latin 'vivus' (living). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.