lock
/lɑːk/A mechanical device used to fasten doors or containers, or the action of using such a device to secure something.
Tiếng Việt
khóa
LÓK
Phát âm giống từ 'lóc' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm o và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối họng.
Một thiết bị cơ khí dùng để đóng chặt cửa hoặc vật chứa, hoặc hành động sử dụng thiết bị đó để bảo vệ thứ gì đó.
Meanings
16 meanings
1To fasten something with a lock so that it cannot be opened without a key; to be fastened in this way.verbdaily life
Khóa thứ gì đó bằng ổ khóa để không thể mở được nếu không có chìa; hoặc ở trạng thái được khóa lại.
“Did you lock the front door when you left?”
“Bạn có khóa cửa trước khi rời đi không?”
- The door locks automatically when you close it.
- Keep your garage securely locked at all times.
- He locked the suitcase and put the key in his pocket.
Người Việt hay nhầm lẫn giữa 'close' (đóng) và 'lock' (khóa). Hãy nhớ 'lock' luôn đi kèm với hành động bảo mật bằng chìa hoặc chốt.
2To put something in a safe or secure place and fasten the lock.verbtravel
Cất thứ gì đó vào nơi an toàn và khóa lại.
“She locked her passport and money in the hotel safe.”
“Cô ấy đã khóa hộ chiếu và tiền trong két sắt của khách sạn.”
- All confidential documents are locked away in the filing cabinet.
- The jewelry was locked in a display case.
Thường dùng cấu trúc 'lock something in/away' để nhấn mạnh việc cất giữ cẩn thận.
3To become or make something become fixed in one position and unable to move.verbgeneral
Trở nên hoặc làm cho thứ gì đó cố định ở một vị trí và không thể di chuyển.
“The wheels locked and the car skidded across the road.”
“Các bánh xe bị kẹt cứng và chiếc xe trượt dài trên đường.”
- His jaw locked with tension.
- The two parts lock together to form a solid frame.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xe cộ, 'lock' có nghĩa là bị kẹt hoặc khớp chặt lại không chuyển động được.
4To be involved in a difficult situation, argument, or disagreement that is hard to resolve.verbbusiness
Bị cuốn vào một tình huống khó khăn, tranh cãi hoặc bất đồng khó giải quyết.
“The two companies are locked in a legal battle over patent rights.”
“Hai công ty đang bị cuốn vào một cuộc chiến pháp lý về quyền bằng sáng chế.”
- They have been locked in a bitter dispute for months.
- The government is locked into a policy it can no longer afford.
Cụm từ 'locked in' thường dùng trong báo chí và kinh doanh để chỉ sự bế tắc hoặc đối đầu gay gắt.
5To hold someone very tightly, especially in an embrace.verbemotions
Ôm hoặc giữ ai đó thật chặt.
“They were locked in a passionate embrace on the platform.”
“Họ ôm nhau say đắm trên sân ga.”
- The wrestlers were locked in a struggle for dominance.
Mang sắc thái văn chương, diễn tả sự gắn kết chặt chẽ không rời.
6To protect data or a device using a code or password to prevent unauthorized access.verbtechnology
Bảo vệ dữ liệu hoặc thiết bị bằng mã hoặc mật khẩu để ngăn chặn truy cập trái phép.
“These files are locked to protect customer confidentiality.”
“Các tệp này đã được khóa để bảo vệ tính bảo mật của khách hàng.”
- My phone automatically locks after one minute of inactivity.
- The administrator locked the thread to prevent further comments.
Trong thời đại số, 'lock' tương đương với việc thiết lập mật khẩu hoặc quyền truy cập.
7To move a boat through a canal by using a system of locks.verbtravel
Di chuyển thuyền qua kênh đào bằng hệ thống âu tàu.
“It took them nearly an hour to lock the barge through.”
“Họ mất gần một giờ để đưa chiếc sà lan qua âu tàu.”
- The canal was built to lock boats over the hills.
Đây là nghĩa chuyên ngành hàng hải, ít dùng trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
8To play as a lock in a rugby scrum.verbsports
Chơi ở vị trí hàng thứ hai (lock) trong đội hình tranh bóng của môn bóng bầu dục.
“He has locked for the national team for five seasons.”
“Anh ấy đã chơi ở vị trí lock cho đội tuyển quốc gia trong năm mùa giải.”
Vị trí này đòi hỏi người có chiều cao tốt nhất trong đội rugby.
9A device used for keeping a door, window, or container shut, usually requiring a key or a code to open.noundaily life
Thiết bị dùng để giữ cửa, cửa sổ hoặc vật chứa đóng kín, thường cần chìa khóa hoặc mã số để mở; ổ khóa.
“I heard the sound of a key turning in the lock.”
“Tôi nghe thấy tiếng chìa khóa đang xoay trong ổ.”
- They had to change all the locks after the break-in.
- The suitcase has a built-in combination lock.
- Check all the window locks before you go to bed.
Lưu ý phân biệt 'lock' (ổ khóa) và 'key' (chìa khóa).
10A section of a canal or river with gates at each end, used for raising or lowering boats between different water levels.nountravel
Một đoạn kênh hoặc sông có cổng ở hai đầu, dùng để nâng hoặc hạ thuyền giữa các mực nước khác nhau; âu tàu.
“The boat waited for the water to rise in the lock.”
“Con thuyền chờ nước dâng lên trong âu tàu.”
- There are twenty-one locks on this stretch of the canal.
- It’s a steep climb through a series of six locks.
Thuật ngữ này ít phổ biến ở Việt Nam vì hệ thống kênh đào âu tàu không dày đặc như ở châu Âu.
11A small group of hairs that grow or hang together.noundaily life
Một lọn tóc nhỏ mọc hoặc rủ xuống cùng nhau.
“She cut off a lock of the baby's hair to keep.”
“Cô ấy cắt một lọn tóc của em bé để làm kỷ niệm.”
- He brushed a stray lock of hair from his forehead.
- She shook her long, dark locks.
Dùng để chỉ một lọn tóc cụ thể, không phải toàn bộ mái tóc.
12A person's hair, especially when it is long.nounliterary
Mái tóc của một người, đặc biệt là khi nó dài (nghĩa văn chương).
“Her golden locks flowed down her back.”
“Mái tóc vàng óng của cô ấy xõa xuống lưng.”
Từ này mang tính hoa mỹ, thường gặp trong thơ ca hoặc tiểu thuyết.
13A player in the second row of a rugby scrum, usually one of the tallest members of the team.nounsports
Cầu thủ ở hàng thứ hai trong đội hình tranh bóng bầu dục, thường là người cao nhất đội.
“The lock won the ball at the line-out.”
“Cầu thủ vị trí lock đã giành được bóng trong pha ném biên.”
Trong tiếng Việt không có từ tương đương ngắn gọn, thường gọi theo tên tiếng Anh hoặc mô tả vị trí.
14The state of being fixed in one position or the maximum amount a vehicle's wheels can turn.nountravel
Trạng thái bị cố định một chỗ hoặc độ quay tối đa của bánh xe.
“He had the steering wheel on full lock to get into the parking space.”
“Anh ấy đã đánh hết lái để vào chỗ đậu xe.”
Cụm 'full lock' tương đương với 'hết lái' trong tiếng Việt khi lái xe.
15Complete or total control over a situation or market.nounbusiness
Sự kiểm soát hoàn toàn hoặc tuyệt đối đối với một tình huống hoặc thị trường.
“The company has a virtual lock on the software market.”
“Công ty gần như nắm giữ sự kiểm soát tuyệt đối trên thị trường phần mềm.”
- They've got a lock on the championship this year.
Đây là cách nói ẩn dụ trong kinh doanh, ám chỉ việc không cho đối thủ cơ hội xâm nhập.
16The mechanism used to fire a gun.noungeneral
Bộ phận khóa nòng hoặc cơ chế điểm hỏa của súng.
“The flintlock was a significant advancement in firearms technology.”
“Súng kíp (khóa đá lửa) là một bước tiến đáng kể trong công nghệ vũ khí.”
Thường gặp trong các tài liệu lịch sử quân sự.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- plural
- singular
Inflections
- third_person_singular
- locks
- past_simple
- locked
- past_participle
- locked
- present_participle
- locking
- plural
- locks
Word family
Usage patterns
- lock something
- lock something + adv./prep.
- lock (something) (in/into/around something)
Avoid mistakes
Common mistakes
I closed the door with the key.
I locked the door with the key.
To 'close' only means to move the door to a shut position; 'lock' implies using the mechanical security feature.
Keep it under locks and keys.
Keep it under lock and key.
This is a fixed idiom; 'lock' and 'key' are usually singular in this specific phrase.
The wheels were locking up.
The wheels locked.
While 'locking up' is used, 'locked' is the standard past simple for a sudden event in driving.
She has beautiful hairs.
She has beautiful locks.
'Hair' is usually uncountable, but 'locks' is a countable plural used for strands or the whole head of hair.
Lock to the folder.
Lock the folder.
In computing, 'lock' is a transitive verb and does not require the preposition 'to'.
Academic collocations
Words that pair with "lock" in formal and academic writing
- verb
- securely lockpermanently lockremain locked
- adjective
- digitalmechanicalelectronic
- noun
- mechanismsecuritydevice
- preposition
- inintounder
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure you lock your motorbike when parking on the street.
Hãy nhớ khóa xe máy khi đỗ trên đường phố.
Ở Việt Nam, việc khóa xe máy (khóa cổ, khóa càng) là cực kỳ quan trọng do xe máy là phương tiện phổ biến và dễ bị mất trộm.
- business
The two negotiators were locked in a stalemate for hours.
Hai nhà đàm phán đã rơi vào tình thế bế tắc trong nhiều giờ.
Sử dụng 'lock' để chỉ sự bế tắc trong đàm phán rất phổ biến trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Việt Nam.
- academic
She kept the ancestral jewelry under lock and key.
Bà ấy giữ gìn đồ trang sức tổ tiên để lại một cách cẩn mật.
Thành ngữ 'under lock and key' tương đương với việc 'cất kỹ dưới ngăn tủ/két sắt' để bảo vệ tài sản gia truyền trong gia đình Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'khóa' không chỉ dùng cho ổ khóa cơ học mà còn dùng rộng rãi cho 'khóa tài khoản' (social media lock) hoặc 'khóa bánh xe' vi phạm giao thông.
- Hình ảnh 'âu tàu' (canal lock) ít quen thuộc với người Việt hơn so với người Anh hay Hà Lan, nên khi dịch thuật cần chú giải thêm.
- Trong văn hóa tâm linh, đôi khi 'khóa' còn mang ý nghĩa bảo vệ hoặc ngăn chặn vận đen (khóa ấn).
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'loc' (meaning an enclosure, a fastening, or a lock), which comes from a Proto-Germanic root. The sense related to a canal lock developed in the 16th century, based on the idea of 'shutting in' water. Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ lock.