knot
/nɑːt/A fastening made by tying a piece of string or rope, a tangle in hair, a hard spot in wood, or a unit of speed for ships and aircraft.
Tiếng Việt
nút thắt
NÓT
Phát âm giống từ 'not' trong tiếng Anh, âm 'k' bị câm hoàn toàn. Đọc âm /n/ nối với vần /ɒt/ (giống 'ót' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn).
Một mối buộc được tạo ra bằng cách thắt dây, phần tóc bị rối, mắt gỗ cứng, hoặc đơn vị đo tốc độ của tàu thuyền và máy bay.
Meanings
14 meanings
1A join made by tying together two pieces or ends of string, rope, etc.noungeneral
Một mối nối được tạo ra bằng cách buộc hai mảnh hoặc hai đầu dây lại với nhau (nút thắt).
“Make sure to tie a secure knot.”
“Hãy đảm bảo thắt một nút thắt thật chắc chắn.”
- A looping of a piece of string or of any other long, flexible material that cannot be untangled without passing one or both ends of the material through its loops.
Sử dụng động từ 'tie' (tie a knot) hoặc 'undo/untie' (undo a knot) khi nói về việc thắt hoặc cởi nút thắt.
2A way of twisting hair into a small round shape at the back of the head.noundaily life
Cách búi tóc thành một hình tròn nhỏ ở phía sau đầu (búi tóc).
“She had her hair in a knot.”
“Cô ấy búi tóc thành một búi nhỏ.”
Trong ngữ cảnh này, 'knot' tương đương với 'búi tóc' (bun) trong tiếng Việt.
3A tight mass in something such as hair or wool, where it has become twisted together.noundaily life
Một phần bị rối chặt lại của tóc hoặc len (chỗ rối).
“I need to brush my hair, it's full of knots and tangles.”
“Tôi cần chải đầu, tóc tôi đầy những chỗ rối và thắt nút.”
- A tangled clump of hair or similar.
Thường dùng số nhiều 'knots' khi nói về tóc rối. Có thể dùng kèm với 'tangles'.
4A hard round spot in a piece of wood where there was once a branch.nountechnical
Một đốm tròn cứng trên một mảnh gỗ, nơi từng là gốc của một cành cây (mắt gỗ).
“The carpenter carefully sanded around the knot in the wood.”
“Người thợ mộc cẩn thận chà nhám xung quanh mắt gỗ.”
- The whorl left in lumber by the base of a branch growing out of the tree's trunk.
Thuật ngữ chuyên ngành mộc, tiếng Việt gọi là 'mắt gỗ'.
5A small group of people standing close together.nounliterary
Một nhóm nhỏ người đứng sát vào nhau (nhóm nhỏ, tốp).
“Little knots of people had gathered at the entrance.”
“Những tốp người nhỏ đã tụ tập ở lối vào.”
Thường dùng trong văn chương (literary) để miêu tả những đám đông nhỏ tụ tập.
6A tight, hard feeling in the stomach, throat, etc. caused by nerves, anger, etc.nounemotions
Cảm giác thắt lại, căng cứng ở dạ dày, cổ họng... do lo lắng, tức giận... (cảm giác quặn thắt, rối bời).
“My stomach was in knots before the big presentation.”
“Ruột gan tôi rối bời trước buổi thuyết trình lớn.”
- A tightened and contracted part of a muscle that feels like a hard lump under the skin.
Thành ngữ 'stomach in knots' rất phổ biến để diễn tả sự bồn chồn, lo lắng tột độ (tương đương 'ruột gan rối bời' trong tiếng Việt).
7A unit for measuring the speed of boats and aircraft; one nautical mile per hour.nountechnical
Đơn vị đo tốc độ của tàu thuyền và máy bay; một hải lý trên giờ (nút).
“The flight takes an hour, flying at 140 knots.”
“Chuyến bay kéo dài một giờ, bay với tốc độ 140 hải lý/giờ.”
- A measure of the speed of ships, aircraft, or movements of water and air. One knot is approximately 1.85 kilometres per hour.
Lưu ý: 'knot' đã có nghĩa là 'hải lý/giờ', nên không nói 'knots per hour' (lỗi sai phổ biến).
8To get married (used in the phrase 'tie the knot').nounsocial
Kết hôn (dùng trong cụm từ 'tie the knot').
“They decided to tie the knot after five years of dating.”
“Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.”
- The two airline companies finally agreed to tie the knot after last-minute haggling over ownership.
Đây là một thành ngữ thân mật (informal), rất hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và báo chí giải trí.
9To become or make somebody very confused (used in the phrase 'tie yourself in knots').nouncommunication
Trở nên hoặc làm cho ai đó rất bối rối, lúng túng (dùng trong cụm từ 'tie yourself in knots').
“I got myself tied up in knots when I tried to explain the legal system to them.”
“Tôi đã tự làm mình lúng túng khi cố gắng giải thích hệ thống pháp luật cho họ.”
Thành ngữ này miêu tả việc ai đó tự làm khó mình hoặc trở nên bối rối khi cố giải thích một vấn đề phức tạp.
10Very quickly (used in the phrase 'at a rate of knots').noungeneral
Rất nhanh (dùng trong cụm từ 'at a rate of knots').
“She's getting through her winnings at a rate of knots.”
“Cô ấy đang tiêu sạch số tiền thắng cược của mình với tốc độ chóng mặt.”
Cụm từ mang tính thân mật (informal), chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British English).
11To fasten something with a knot or knots.verbgeneral
Buộc chặt thứ gì đó bằng một hoặc nhiều nút thắt (thắt nút, buộc).
“He carefully knotted his tie.”
“Anh ấy cẩn thận thắt cà vạt.”
- I knotted the ropes together securely.
- She knotted the scarf loosely around her neck.
- He caught the rope and knotted it around a post.
Động từ này thường đi kèm với các trạng từ như 'securely', 'tightly', 'loosely'.
12To twist hair into a particular shape, or to become twisted into a knot.verbdaily life
Búi tóc thành một hình dạng cụ thể, hoặc bị rối lại thành cục.
“She wore her hair loosely knotted on top of her head.”
“Cô ấy để kiểu tóc búi lỏng trên đỉnh đầu.”
Dùng để miêu tả cách tạo kiểu tóc (búi tóc) hoặc tình trạng tóc bị rối.
13If muscles knot or something knots them, they become hard and painful because of fear, excitement, or strain.verbemotions
Nếu cơ bắp thắt lại, chúng trở nên căng cứng và đau đớn do sợ hãi, phấn khích hoặc căng thẳng (co thắt, quặn lại).
“She felt her stomach knot with fear.”
“Cô cảm thấy dạ dày mình quặn lại vì sợ hãi.”
- His muscles knotted with the strain.
Thường dùng với các bộ phận cơ thể như 'stomach' hoặc 'muscles' để diễn tả phản ứng vật lý đối với cảm xúc mạnh.
14A rude way of telling somebody to go away or of telling them that you are annoyed with them (used in the phrase 'get knotted').verbsocial
Một cách thô lỗ để bảo ai đó đi đi hoặc nói với họ rằng bạn đang bực mình (dùng trong cụm từ 'get knotted').
“I told him to get knotted.”
“Tôi bảo anh ta hãy biến đi.”
Đây là tiếng lóng (slang) của Anh, mang tính chất thô lỗ, tương đương với 'Biến đi!' hoặc 'Cút đi!' trong tiếng Việt. Cần thận trọng khi sử dụng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- knots
- third_person_singular
- knots
- past_simple
- knotted
- past_participle
- knotted
- present_participle
- knotting
Word family
- knottedadjective
Usage patterns
- tie a knot
- undo a knot
- a knot in something
- knot something
- knot something around something
- knot something round something
Avoid mistakes
Common mistakes
He tied a not in the rope.
He tied a knot in the rope.
Confusing the homophones 'knot' (a fastening) and 'not' (negation).
The ship was traveling at 20 knots per hour.
The ship was traveling at 20 knots.
A 'knot' is already a rate of speed (nautical miles per hour), so adding 'per hour' is redundant.
My stomach is in a knot.
My stomach is in knots.
The idiom for feeling anxious is usually plural: 'in knots'.
She knotted the rope to the tree.
She knotted the rope around the tree.
Use 'around' or 'round' when fastening a rope to an object.
He has a knot on his hair.
He has a knot in his hair.
Use the preposition 'in' when referring to tangles in hair or string.
Don't confuse with
- not
used to express negation
“I am not going to the party.”
'Knot' and 'not' are homophones (they sound exactly the same) but have completely different meanings and spellings.
Academic collocations
Words that pair with "knot" in formal and academic writing
- verb
- tieundoformcreate
- adjective
- tightlooseintricatecomplex
- noun
- ropestringwoodmuscle
- preposition
- inofaround
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure to tie a secure knot before climbing.
Hãy đảm bảo thắt một nút thắt thật chắc chắn trước khi leo núi.
Hoạt động dã ngoại và leo núi ngày càng phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, việc nắm rõ các thuật ngữ an toàn là rất cần thiết.
- technical
The ship was cruising at a speed of 20 knots.
Con tàu đang chạy với tốc độ 20 hải lý/giờ.
Việt Nam có đường bờ biển dài, thuật ngữ hàng hải (hải lý/giờ) rất thông dụng trong ngành vận tải biển và dự báo thời tiết.
- academic
My stomach was in knots while waiting for the university entrance exam results.
Ruột gan tôi rối bời khi chờ kết quả thi đại học.
Kỳ thi THPT Quốc gia là một sự kiện cực kỳ quan trọng và áp lực đối với học sinh Việt Nam, cách diễn đạt này rất phù hợp để miêu tả tâm lý căng thẳng.
- social
They finally decided to tie the knot after 7 years of dating.
Họ cuối cùng đã quyết định kết hôn sau 7 năm hẹn hò.
Thành ngữ 'tie the knot' tương đương với 'kết tóc se tơ' hoặc 'về chung một nhà' trong văn hóa Việt Nam.
- business
The carpenter carefully avoided the knot in the pine wood.
Người thợ mộc cẩn thận tránh mắt gỗ trên tấm gỗ thông.
Nghề mộc truyền thống và công nghiệp chế biến gỗ là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, thành ngữ 'tie the knot' (kết hôn) có nét tương đồng với cụm từ 'kết tóc se tơ' trong văn hóa truyền thống Việt Nam, tượng trưng cho sự gắn kết bền chặt của vợ chồng.
- Khi dịch 'knot' trong ngữ cảnh hàng hải, người Việt thường dùng 'hải lý/giờ' thay vì giữ nguyên từ 'knot', dù 'knot' bản chất đã bao hàm ý nghĩa tốc độ.
Etymology
From Old English 'cnotta', of Germanic origin; related to Dutch 'knot'. The unit of speed derives from the 17th-century practice of measuring a ship's speed by counting knots tied at regular intervals on a line unspooled over a specific time.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy dành cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến uy tín, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.