wet
/wet/Covered with or containing liquid, especially water; rainy; or not yet dry.
Tiếng Việt
ướt
WÉT
Phát âm giống chữ 'wét' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ đầu lưỡi.
Bị bao phủ hoặc chứa chất lỏng, đặc biệt là nước; có mưa; hoặc chưa khô.
Meanings
10 meanings
1Covered with or containing liquid, especially water.adjectivedaily life
Bị bao phủ hoặc chứa chất lỏng, đặc biệt là nước; ướt.
“Don't sit on the grass—it's still wet.”
“Đừng ngồi trên cỏ—nó vẫn còn ướt đấy.”
- Mind you don't get your feet wet.
- The dog was wet through after the walk.
- His shirt was wet with sweat.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'wet' (ướt sũng) và 'damp' (hơi ẩm). Hãy dùng 'wet' khi bề mặt có nhiều nước rõ rệt.
2Used to describe weather when it is raining.adjectiveenvironment
Dùng để mô tả thời tiết khi trời đang mưa; ẩm ướt.
“It was a cold, wet day in October.”
“Đó là một ngày tháng Mười lạnh lẽo và ẩm ướt.”
- The weather may turn wet later on in the week.
- We've had a very wet summer this year.
- It's still a little wet outside.
Trong ngữ cảnh thời tiết, 'wet' thường đi cùng với 'rainy'. 'Wet weather' là cách nói trang trọng hơn một chút so với 'rainy weather'.
3Of paint, ink, etc.: not yet dry or solid.adjectivedaily life
Dùng cho sơn, mực...: chưa khô hoặc chưa đông cứng.
“Careful! Wet paint!”
“Cẩn thận! Sơn mới sơn (còn ướt)!”
- The ink is still wet, so don't touch the page.
- Keep the children away from the wet cement.
Biển báo 'Wet paint' rất phổ biến ở các công trình công cộng. Đừng dịch là 'sơn ướt' mà nên hiểu là 'sơn mới quét'.
4Not having a strong character; appearing weak or lacking in force.adjectiveemotions
Không có cá tính mạnh; tỏ ra yếu đuối hoặc thiếu quyết đoán.
“Don't be so wet—stand up for yourself!”
“Đừng có yếu đuối thế—hãy tự bảo vệ mình đi!”
- He's a bit wet; he never makes a decision.
Đây là cách dùng mang tính phê phán (disapproving), chủ yếu trong tiếng Anh Anh. Tương đương với từ 'ủy mị' hoặc 'nhu nhược' trong tiếng Việt.
5Completely wrong about a situation or fact.adjectivecommunication
Hoàn toàn sai lầm về một tình huống hoặc sự thật.
“If you think I'm going to agree to that, you're all wet.”
“Nếu cậu nghĩ tớ sẽ đồng ý chuyện đó thì cậu lầm to rồi.”
- Your predictions about the market were all wet.
Cụm từ 'all wet' là tiếng lóng Mỹ, có nghĩa là 'sai bét'. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
6To make something wet by putting liquid on it.verbdaily life
Làm ướt thứ gì đó bằng cách đổ chất lỏng lên.
“Wet the brush slightly before dipping it into the paint.”
“Làm ướt nhẹ cây cọ trước khi nhúng vào sơn.”
- Wet your hair thoroughly before applying the shampoo.
- He wet his finger to test the wind direction.
Động từ 'wet' ít dùng hơn so với cụm 'make something wet' hoặc 'get something wet' trong đời sống hàng ngày.
7To urinate in one's bed or clothes by accident.verbfamily
Đi tiểu ra giường hoặc quần áo một cách vô ý.
“It is common for young children to wet the bed.”
“Trẻ nhỏ tè dầm là chuyện bình thường.”
- He was so scared he nearly wet his pants.
'Wet the bed' là cách nói lịch sự hơn cho việc 'tè dầm'. Trong tiếng Anh Mỹ, 'wet one's pants' thường dùng để chỉ việc cực kỳ sợ hãi hoặc buồn cười.
8Rainy weather; the rain.nounenvironment
Thời tiết mưa; cơn mưa; sự ẩm ướt.
“Come in out of the wet.”
“Vào nhà đi cho khỏi ướt (tránh mưa).”
- Don't leave the bicycle out in the wet.
- The dog shook the wet from its coat.
Khi dùng 'the wet' như một danh từ, nó ám chỉ trạng thái ẩm ướt của môi trường bên ngoài do mưa.
9A person who is weak and does not have a strong character.nounsocial
Một người yếu đuối, nhu nhược.
“Stop crying and don't be such a wet!”
“Thôi khóc đi và đừng có nhu nhược như thế nữa!”
Đây là tiếng lóng mang tính xúc phạm nhẹ ở Anh. Người Việt có thể hiểu tương đương với 'đồ yếu đuối'.
10A Conservative politician who supports moderate policies.nounpolitics
Một chính trị gia thuộc Đảng Bảo thủ ủng hộ các chính sách ôn hòa.
“The Prime Minister was criticized by the party wets.”
“Thủ tướng đã bị các thành viên ôn hòa trong đảng chỉ trích.”
Đây là thuật ngữ chính trị chuyên biệt của Anh, đặc biệt từ thời Margaret Thatcher. 'Wet' ở đây đối lập với 'Dry' (cứng rắn).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
- singular
- uncountable
- countable
Inflections
- comparative
- wetter
- superlative
- wettest
- third_person_singular
- wets
- past_simple
- wet
- past_simple
- wetted
- past_participle
- wet
- past_participle
- wetted
- present_participle
- wetting
Usage patterns
- be wet with something
- get wet
- wet something
- wet the bed
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very wet by the rain.
I am very wet from the rain.
Use 'from' or 'with' to indicate the cause of wetness.
He wetted his shirt.
He got his shirt wet.
While 'wetted' is a verb, 'get [something] wet' is more common in casual English.
The weather is so many wet.
The weather is very wet.
'Wet' is an adjective and should be modified by 'very', not 'many'.
I wet my hair with a towel.
I dried my hair with a towel.
Confusing the action; towels are typically used to dry, not wet.
Be careful, the paint is wetting.
Be careful, the paint is wet.
Use the adjective 'wet' to describe the state of the paint, not the present participle.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "wet" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainstay
- adjective
- extremelyrelativelyconsistently
- noun
- climateconditionsseason
- preposition
- withthroughout
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful, the floor is still wet after mopping.
Cẩn thận nhé, sàn nhà vẫn còn ướt sau khi lau đấy.
Việc lau nhà bằng nước là thói quen hàng ngày phổ biến tại Việt Nam để giữ nhà cửa mát mẻ.
- environment
The wet season in Southern Vietnam usually lasts from May to October.
Mùa mưa ở miền Nam Việt Nam thường kéo dài từ tháng Năm đến tháng Mười.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa với sự phân chia rõ rệt giữa mùa khô và mùa mưa (wet season).
- business
The contract was signed before the ink was even wet.
Hợp đồng đã được ký kết khi mực còn chưa kịp khô.
Sử dụng hình ảnh 'mực chưa khô' để chỉ các giao dịch diễn ra quá nhanh hoặc thay đổi ngay lập tức.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'ướt' thường đi kèm với các hiện tượng thời tiết như mưa phùn (drizzle) hoặc gió nồm gây ẩm ướt khó chịu ở miền Bắc.
- Khái niệm 'The Wet' (mùa mưa) rất quen thuộc với người dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long, liên quan mật thiết đến mùa nước nổi.
Etymology
Middle English 'wet', from Old English 'wǣt' (adjective) and 'wǣta' (noun), of Germanic origin; related to Dutch 'wet' and Old Norse 'vátr', and ultimately to the word 'water'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.