arid
/ˈærɪd/Having little or no rain; very dry, or lacking interest and imagination.
Tiếng Việt
khô cằn
E-rịt
Nhấn mạnh âm đầu 'E', âm 'rịt' đọc nhẹ và ngắn.
Rất khô hạn, ít hoặc không có mưa; hoặc khô khan, nhàm chán, thiếu sự tưởng tượng.
Meanings
2 meanings
1Having little or no rain; very dry.general
Có rất ít hoặc không có mưa; rất khô (khô cằn, khô hạn).
“The pioneers struggled to survive in the arid and semi-arid deserts.”
“Những người tiên phong đã phải vật lộn để sinh tồn trong các sa mạc khô cằn và bán khô cằn.”
- Few plants can survive in such an arid region.
- The climate is too arid to support large-scale agriculture.
- They traveled for days through an arid landscape of rocks and sand.
Dùng để chỉ khí hậu, vùng đất hoặc cảnh quan trong thời gian dài (ví dụ: arid climate, arid region). Không dùng để chỉ thời tiết hàng ngày hoặc đồ vật bị khô (dùng 'dry' thay thế).
2With nothing new or interesting in it; lacking imagination or vitality.communication
Không có gì mới mẻ hoặc thú vị; thiếu sự tưởng tượng hoặc sức sống (khô khan, nhàm chán).
“The committee was locked in an arid discussion that produced no real solutions.”
“Ủy ban đã bế tắc trong một cuộc thảo luận khô khan mà không đưa ra được giải pháp thực tế nào.”
- The academic paper was an arid piece of writing, devoid of any practical examples.
- He found the textbook to be an arid collection of facts and dates.
Nghĩa bóng này rất hay gặp trong ngữ cảnh học thuật hoặc công sở (formal) để chỉ những bài viết, cuộc họp hoặc cuộc tranh luận tẻ nhạt, thiếu tính sáng tạo.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The weather is very arid today.
The weather is very dry today.
'Arid' is typically used for climates, regions, and landscapes over a long period, not for daily weather.
I have an arid throat.
I have a dry throat.
'Arid' is not used for body parts; use 'dry' instead.
It was an arid day.
It was a dry day.
'Arid' describes long-term climate or land conditions, not short-term weather.
She watered the arid plants.
She watered the dry plants.
Plants themselves are not described as arid; the environment they live in is.
The towel is arid.
The towel is dry.
'Arid' is reserved for geography, climate, or figuratively for dull things, not household objects.
Don't confuse with
- barren
unable to produce plants or fruit
“The barren land could not support crops.”
'Arid' specifically refers to a lack of water or rain, while 'barren' refers to a lack of fertility or production.
Academic collocations
Words that pair with "arid" in formal and academic writing
- noun
- regionclimatedesertlandscapezonearea
In context
Real-world examples
- daily life
The central region of Vietnam sometimes experiences arid conditions during the dry season.
Khu vực miền Trung Việt Nam đôi khi trải qua điều kiện khô hạn trong mùa khô.
Miền Trung Việt Nam thường xuyên đối mặt với hạn hán và thời tiết khắc nghiệt vào mùa hè, đặc biệt là các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận.
- business
The report on agricultural development was rather arid and lacked actionable insights.
Bản báo cáo về phát triển nông nghiệp khá khô khan và thiếu các thông tin thực tiễn.
Trong môi trường công sở, từ này dùng để chỉ các tài liệu hoặc bài thuyết trình nhàm chán, thiếu sinh động.
- academic
Many drought-resistant crops are being introduced to arid farming zones.
Nhiều loại cây trồng chịu hạn đang được đưa vào các vùng canh tác khô cằn.
Nông nghiệp là ngành quan trọng tại Việt Nam, việc nghiên cứu cây trồng cho vùng đất khô cằn rất được quan tâm trong các trường đại học nông lâm.
- education
The professor's lecture on ancient history felt arid to the students.
Bài giảng của giáo sư về lịch sử cổ đại mang lại cảm giác khô khan cho sinh viên.
Phản ánh cách dùng nghĩa bóng của từ 'arid' để miêu tả sự nhàm chán trong môi trường giáo dục.
- environment
Despite the arid climate, the local community has found ways to conserve water effectively.
Bất chấp khí hậu khô cằn, cộng đồng địa phương đã tìm ra những cách tiết kiệm nước hiệu quả.
Nhấn mạnh tinh thần vượt khó và các biện pháp bảo vệ môi trường tại các vùng thiếu nước ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'arid' thường được dịch là 'khô cằn' hoặc 'khô hạn'. Khi nói về địa lý Việt Nam, từ này thường gợi nhớ đến các vùng đất ở Nam Trung Bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận, nơi có lượng mưa thấp nhất cả nước.
- Ở nghĩa bóng, 'arid' (khô khan) thường được dùng để miêu tả các bài văn, bài phát biểu hoặc tài liệu thiếu cảm xúc, không hấp dẫn, tương tự như cách nói 'văn phong khô khan' trong tiếng Việt.
Etymology
From Latin 'aridus' meaning 'dry', from 'arere' (to be dry). First recorded in English in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.