fertile
/ˈfɜːrtl/Capable of producing abundant crops, offspring, or new ideas.
Tiếng Việt
màu mỡ
PHƠ-tồ (Mỹ) / PHƠ-thai-ồ (Anh)
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (PHƠ). Trong tiếng Anh-Mỹ, âm cuối đọc nhẹ thành 'tồ' hoặc 'đồ'. Tiếng Anh-Anh đọc rõ vần 'thai-ồ'.
Có khả năng tạo ra nhiều nông sản, con cái, hoặc ý tưởng mới.
Meanings
5 meanings
1That plants grow well in; capable of producing abundant crops.general
Đất đai mà cây cối phát triển tốt; có khả năng tạo ra mùa màng bội thu (màu mỡ, phì nhiêu).
“The region is known for its fertile valleys and rich agriculture.”
“Vùng này nổi tiếng với những thung lũng màu mỡ và nền nông nghiệp trù phú.”
- Taking advantage of the river's fertile floodplain, residents cultivate apricot orchards.
- The plants grow best in deep, fertile soil.
Thường đi kèm với các danh từ như 'soil', 'land', 'valley'. Trong tiếng Việt dịch là 'màu mỡ' hoặc 'phì nhiêu'.
2Able to produce babies, young animals, fruit, or new plants.academic
Có khả năng sinh em bé, con non, trái cây hoặc cây mới (có khả năng sinh sản, thụ thai).
“The treatment has been tested on healthy fertile women under the age of 35.”
“Phương pháp điều trị đã được thử nghiệm trên những phụ nữ khỏe mạnh có khả năng sinh sản dưới 35 tuổi.”
- The animals are highly fertile and breed quickly.
- Most men remain fertile well into old age.
Dùng cho người và động vật, dịch là 'có khả năng sinh sản'. Trái nghĩa là 'infertile' (vô sinh, hiếm muộn).
3That produces good results or encourages activity.business
Tạo ra kết quả tốt hoặc khuyến khích hoạt động (thuận lợi, tiềm năng, sinh lợi).
“They formed a highly fertile partnership that lasted for decades.”
“Họ đã tạo dựng một mối quan hệ hợp tác vô cùng hiệu quả kéo dài hàng thập kỷ.”
- The 1920s were a fertile period for American literature.
- The university provides a fertile environment for research.
Trong ngữ cảnh công việc hoặc hợp tác, 'fertile' mang nghĩa bóng là 'hiệu quả', 'sinh lợi' hoặc 'thuận lợi'.
4Having an active mind and able to produce a lot of new and original ideas.general
Có một tâm trí hoạt động tích cực và có khả năng tạo ra nhiều ý tưởng mới mẻ, độc đáo (phong phú, sáng tạo).
“The story was clearly the product of a fertile imagination.”
“Câu chuyện rõ ràng là sản phẩm của một trí tưởng tượng phong phú.”
- He has a fertile mind and is always coming up with new inventions.
- Her fertile brain was already plotting the next move.
Cụm từ cố định 'fertile imagination' hoặc 'fertile mind' luôn được dịch là 'trí tưởng tượng phong phú' hoặc 'đầu óc sáng tạo', tuyệt đối không dịch là 'màu mỡ'.
5Not itself fissile, but able to be converted into a fissile material by irradiation in a reactor.technical
Bản thân không phân hạch, nhưng có thể chuyển đổi thành vật liệu phân hạch bằng cách chiếu xạ trong lò phản ứng (vật liệu sinh sôi).
“Uranium-238 is a fertile isotope used in nuclear reactors.”
“Uranium-238 là một đồng vị sinh sôi được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt nhân. 'Fertile' ở đây dịch là 'sinh sôi' (ví dụ: fertile material = vật liệu sinh sôi).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The land is very fertility.
The land is very fertile.
Use the adjective 'fertile' to describe the land, not the noun 'fertility'.
They planted seeds in the futile soil.
They planted seeds in the fertile soil.
'Futile' means pointless; 'fertile' means productive.
She has a fertilizing imagination.
She has a fertile imagination.
The correct adjective to describe a highly creative mind is 'fertile'.
The soil is fertile for grow crops.
The soil is fertile for growing crops.
Use the gerund (verb + -ing) after the preposition 'for'.
They are infertile to have children.
They are unable to have children.
'Infertile' is not typically followed by an infinitive verb; use 'unable to' instead.
Don't confuse with
- futile
incapable of producing any useful result; pointless
“It is futile to complain.”
Fertile means productive; futile means pointless.
Academic collocations
Words that pair with "fertile" in formal and academic writing
- verb
- providecreateprove
- adjective
- highlyextremelyrichly
- noun
- soillandgroundimaginationmind
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- daily life
The Mekong Delta is one of the most fertile regions in Southeast Asia.
Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những vùng đất màu mỡ nhất ở Đông Nam Á.
Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa lớn nhất của Việt Nam, nên từ 'fertile' rất hay được dùng khi nói về vùng đất phù sa này.
- business
The company provides a fertile environment for young talents to grow.
Công ty cung cấp một môi trường thuận lợi cho các tài năng trẻ phát triển.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'fertile environment' thường được dịch là 'môi trường thuận lợi' hoặc 'môi trường tiềm năng' thay vì nghĩa đen là 'màu mỡ'.
- academic
Fertile soil is essential for high crop yields.
Đất đai phì nhiêu là yếu tố thiết yếu để đạt năng suất cây trồng cao.
Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong kinh tế Việt Nam, thuật ngữ 'đất phì nhiêu' (fertile soil) rất phổ biến trong các tài liệu và giáo trình nông nghiệp.
- general
She has a fertile imagination, always coming up with unique marketing campaigns.
Cô ấy có một trí tưởng tượng phong phú, luôn nghĩ ra những chiến dịch tiếp thị độc đáo.
Khi nói về trí tuệ hay sự tưởng tượng, người Việt dùng từ 'phong phú' thay vì 'màu mỡ' để diễn đạt sự dồi dào của ý tưởng.
- medical
The clinic specializes in helping couples who are struggling to remain fertile.
Phòng khám chuyên giúp đỡ các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn trong việc duy trì khả năng sinh sản.
Vấn đề hiếm muộn và khả năng sinh sản (fertility) ngày càng được quan tâm trong y tế và xã hội Việt Nam hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'fertile' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'màu mỡ' hoặc 'phì nhiêu' cho đất đai, 'phong phú' cho trí tưởng tượng, và 'có khả năng sinh sản' cho con người hoặc động vật.
- Việt Nam là một nước có truyền thống nông nghiệp lâu đời, do đó khái niệm 'fertile land' (đất đai màu mỡ) thường gắn liền với hình ảnh các vùng đồng bằng châu thổ lớn như Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long.
Etymology
From Middle English, from Old French 'fertil', from Latin 'fertilis' (bearing in abundance, fruitful, productive), from 'ferre' (to bear).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều nghĩa theo ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và thuật ngữ chuyên ngành.