barbecue
/ˈbɑːrbɪkjuː/An outdoor meal or party where food is cooked over an open fire, or the metal frame used for this cooking.
Tiếng Việt
tiệc nướng ngoài trời / vỉ nướng
BA-bi-kiu
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'BA', các âm sau đọc nhẹ hơn và nối liền nhau.
Bữa ăn hoặc bữa tiệc ngoài trời có thức ăn được nướng trên lửa, hoặc khung kim loại dùng để nướng.
Meanings
5 meanings
1A metal frame for cooking food on over an open fire outdoors.noundaily life
Khung kim loại (vỉ nướng, lò nướng) dùng để nấu thức ăn trên ngọn lửa ngoài trời.
“I put another steak on the barbecue.”
“Tôi đặt một miếng bít tết khác lên vỉ nướng.”
- A fireplace or pit for grilling food, typically used outdoors and traditionally employing hot charcoal as the heating medium.
Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được dịch là 'vỉ nướng' hoặc 'lò nướng BBQ'. Lưu ý dùng giới từ 'on' (on the barbecue) khi nói về việc đặt thức ăn lên vỉ.
2An outdoor meal or party when food is cooked over an open fire.nounsocial
Một bữa ăn hoặc bữa tiệc ngoài trời nơi thức ăn được nấu trên ngọn lửa.
“Let's have a barbecue!”
“Hãy tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời nhé!”
- Our neighbors invited all of us to a backyard barbecue.
Sử dụng cụm động từ 'have a barbecue' để chỉ việc tổ chức tiệc nướng. Người Việt thường gọi tắt là 'đi ăn BBQ'.
3Meat, especially pork or beef, which has been cooked over an open fire or on a barbecue.nounfood
Thịt, đặc biệt là thịt lợn hoặc thịt bò, được nấu trên ngọn lửa hoặc trên vỉ nướng.
“I like catfish cooked on a barbecue.”
“Tôi thích cá trê nướng trên vỉ.”
- We ordered a pound of barbecue and some coleslaw.
Khi mang nghĩa là 'thịt nướng', từ này là danh từ không đếm được (uncountable noun).
4To cook food on a barbecue.verbfood
Nấu hoặc nướng thức ăn trên vỉ nướng/lò nướng.
“Their traditional sausages are delicious grilled or barbecued.”
“Xúc xích truyền thống của họ rất ngon khi được nướng trên vỉ hoặc lò nướng.”
- Dad was outside barbecuing in the yard.
- We barbecued some chicken for dinner.
Động từ này có thể dùng cả ở dạng ngoại động từ (barbecue something) và nội động từ (barbecue).
5To kill or destroy using high heat or fire; to burn.verbslang
Tiêu diệt hoặc phá hủy bằng nhiệt độ cao hoặc lửa; thiêu rụi.
“The intense heat practically barbecued the engine.”
“Sức nóng dữ dội gần như đã thiêu rụi động cơ.”
Đây là nghĩa lóng (slang), thường dùng để nhấn mạnh sự phá hủy do nhiệt độ quá cao. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- barbecues
- third_person_singular
- barbecues
- past_simple
- barbecued
- past_participle
- barbecued
- present_participle
- barbecuing
Usage patterns
- barbecue something
- barbecue
Avoid mistakes
Common mistakes
We made a barbecue yesterday.
We had a barbecue yesterday.
Use the verb 'have' with barbecue when referring to the event.
I cooked it in the barbecue.
I cooked it on the barbecue.
Use the preposition 'on' when referring to cooking food using the apparatus.
Let's go to a barbeque.
Let's go to a barbecue.
While 'barbeque' is sometimes seen, 'barbecue' with a 'c' is the standard and preferred spelling.
He is barbecuing the meats.
He is barbecuing the meat.
'Meat' is usually uncountable when referring to food in general.
We bought a new barbecue machine.
We bought a new barbecue grill.
The apparatus is called a 'barbecue' or 'barbecue grill', not a 'machine'.
Don't confuse with
- grill
to cook food over direct heat, or the equipment used for this
“He put the sausages on the grill.”
In the US, 'barbecue' often implies slow cooking with smoke, while 'grill' is fast cooking over direct heat. In the UK, they are often used interchangeably for outdoor cooking.
Academic collocations
Words that pair with "barbecue" in formal and academic writing
- verb
- hostattendhaveorganize
- adjective
- annualoutdoorbackyardsummer
- noun
- saucegrillpartychicken
- preposition
- atonfor
In context
Real-world examples
- daily life
We are planning a backyard barbecue this weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài sân sau vào cuối tuần này.
Ở Việt Nam, tiệc nướng thường được tổ chức trên sân thượng hoặc sân vườn, phổ biến trong các dịp tụ tập gia đình và bạn bè.
- business
The company is hosting a barbecue to celebrate the successful quarter.
Công ty đang tổ chức một bữa tiệc nướng để ăn mừng quý làm việc thành công.
Các công ty Việt Nam thường tổ chức tiệc nướng (BBQ) tại các nhà hàng hoặc khu du lịch sinh thái trong các chuyến dã ngoại (team building).
- academic
The anthropological study examined the origins of barbecue in indigenous cultures.
Nghiên cứu nhân chủng học đã xem xét nguồn gốc của tiệc nướng trong các nền văn hóa bản địa.
Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'phương pháp nướng thịt' khi nghiên cứu về văn hóa ẩm thực.
- food
Korean barbecue has become incredibly popular among young people in the city.
Thịt nướng Hàn Quốc đã trở nên vô cùng phổ biến trong giới trẻ ở thành phố.
Văn hóa ăn đồ nướng (BBQ) Hàn Quốc và Nhật Bản rất thịnh hành tại các đô thị lớn ở Việt Nam, thường được gọi chung là 'đi ăn đồ nướng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'BBQ' (viết tắt của barbecue) được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trên các biển hiệu nhà hàng.
- Khác với phương Tây thường nướng những tảng thịt lớn ở sân sau, người Việt thường thái thịt thành miếng nhỏ, ướp gia vị đậm đà và nướng trên bếp than hoa hoặc bếp điện ngay tại bàn ăn.
Etymology
From Spanish 'barbacoa', originally from Arawak 'barbakoa' (a wooden framework for sleeping on or for roasting meat). Entered English in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.