picnic
/ˈpɪknɪk/An occasion when people pack a meal and take it to eat outdoors, or the meal itself.
Tiếng Việt
chuyến dã ngoại
PÍCH-nịch
Nhấn mạnh âm đầu PÍCH, âm sau đọc nhẹ và ngắn.
Dịp mọi người chuẩn bị thức ăn và mang ra ngoài trời để ăn, hoặc chính bữa ăn đó.
Meanings
5 meanings
1An occasion when people pack a meal and take it to eat outdoors, especially in the countryside.noundaily life
Một dịp khi mọi người chuẩn bị thức ăn và mang ra ngoài trời để ăn, đặc biệt là ở vùng nông thôn.
“It's a nice day. Let's go for a picnic.”
“Hôm nay trời đẹp. Hãy đi dã ngoại nhé.”
- We're having a family picnic on Sunday.
- The school organized a picnic for the students.
- They went on a church picnic.
Sử dụng cụm từ 'go for a picnic' hoặc 'have a picnic' để diễn tả việc đi dã ngoại. Không dùng 'make a picnic'.
2The meal, usually consisting of sandwiches, salad and fruit, etc. that you take with you when you go on a picnic.noundaily life
Bữa ăn, thường gồm bánh mì kẹp, salad và trái cây, v.v. mà bạn mang theo khi đi dã ngoại.
“Let's eat our picnic by the lake.”
“Hãy ăn bữa ăn dã ngoại của chúng ta bên hồ nhé.”
- We packed a delicious picnic.
- Don't forget to bring the picnic basket.
Trong ngữ cảnh này, 'picnic' chỉ chính thức ăn được mang theo. Người Việt thường gọi chung là 'đồ ăn dã ngoại'.
3An easy or pleasant task or activity (usually used in the negative to mean something is difficult).nouninformal
Một công việc hoặc hoạt động dễ dàng, thú vị (thường dùng ở dạng phủ định để chỉ điều gì đó khó khăn).
“Bringing up a family when you're unemployed is no picnic.”
“Nuôi nấng gia đình khi bạn đang thất nghiệp thì chẳng dễ dàng chút nào.”
- Did you think law school would be a picnic?
- Filing tax returns is no picnic.
Cụm từ 'be no picnic' là một thành ngữ (idiom) rất phổ biến, có nghĩa là 'không hề dễ dàng' hoặc 'rất khó khăn'.
4A cut of pork from the shoulder area of a pig.nounrare
Một phần thịt lợn cắt từ vùng vai của con lợn.
“We roasted a pork picnic for dinner.”
“Chúng tôi đã quay một miếng thịt vai lợn cho bữa tối.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp thông thường và hầu như không được biết đến ở Việt Nam. Nó chủ yếu dùng trong ngành ẩm thực hoặc chế biến thịt.
5To have a picnic or take part in a picnic.verbdaily life
Đi dã ngoại hoặc tham gia vào một buổi dã ngoại.
“No picnicking allowed.”
“Không được phép cắm trại/dã ngoại.”
- We picnicked on the beach.
- Families were picnicking in the park.
Khi dùng như động từ, lưu ý cách chia thì: thêm 'k' trước đuôi '-ed' hoặc '-ing' (picnicked, picnicking) để giữ âm /k/.
Word bank
Common phrases
- family picnic
- school picnic
- church picnic
- picnic basket
- picnic bench
- picnic blanket
- go for a picnic
- go on a picnic
- have a picnic
- go picnicking
- picnic area
- picnic spot
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- picnics
- third_person_singular
- picnics
- past_simple
- picnicked
- past_participle
- picnicked
- present_participle
- picnicking
Usage patterns
- have a picnic
- go on a picnic
- go for a picnic
- picnic somewhere
Avoid mistakes
Common mistakes
We made a picnic
We had a picnic
Use the verb 'have' or 'go on' with picnic, not 'make'.
We went to a picnic
We went on a picnic
The standard preposition is 'on' or 'for' (go on a picnic / go for a picnic).
They are picnicing
They are picnicking
Remember to add a 'k' before '-ing' or '-ed' to keep the hard 'c' sound.
We ate a picnic
We had a picnic
While you eat the food at a picnic, the event itself is 'had'.
It was no pic-nic
It was no picnic
Picnic is spelled as one word without a hyphen.
Don't confuse with
- barbecue
a meal cooked outdoors over an open fire
“We had a barbecue in the backyard.”
A barbecue involves cooking food outside, while a picnic usually involves bringing pre-cooked or cold food.
Academic collocations
Words that pair with "picnic" in formal and academic writing
- verb
- organizeattendhost
- adjective
- annualfamilycompany
- noun
- areatablebasket
- preposition
- atforon
In context
Real-world examples
- daily life
We usually have a picnic in the park on weekends.
Chúng tôi thường đi dã ngoại ở công viên vào cuối tuần.
Ở Việt Nam, các gia đình thường đi dã ngoại ở các công viên lớn hoặc khu du lịch sinh thái vào cuối tuần để thư giãn.
- business
The company organized a team-building picnic for all employees.
Công ty đã tổ chức một buổi dã ngoại gắn kết tinh thần đồng đội cho tất cả nhân viên.
Các công ty Việt Nam thường tổ chức các chuyến dã ngoại (team-building) hàng năm để tăng cường sự gắn kết giữa các nhân viên.
- academic
The students went on a picnic to the botanical garden for their biology class.
Các học sinh đã đi dã ngoại ở vườn bách thảo cho tiết học sinh học.
Các trường học ở Việt Nam thỉnh thoảng kết hợp các chuyến dã ngoại ngoại khóa để học sinh có trải nghiệm thực tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'picnic' (dã ngoại) thường gắn liền với các chuyến đi chơi xa vào cuối tuần đến các khu du lịch sinh thái, bãi biển hoặc vùng ngoại ô.
- Người Việt thường chuẩn bị các món ăn tiện lợi như bánh mì, xôi, trái cây, hoặc mang theo bếp nướng mini để làm tiệc nướng (BBQ) ngoài trời.
- Từ 'picnic' cũng được mượn và sử dụng khá phổ biến trong tiếng Việt giao tiếp hàng ngày (ví dụ: đi picnic).
Etymology
Mid 18th century: from French pique-nique, of unknown origin, perhaps based on piquer 'pick, peck' and a rhyming syllable.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.