fun
/fʌn/Enjoyment, pleasure, or amusement, or the activities that provide these feelings.
Tiếng Việt
vui vẻ
Phân
Phát âm giống từ 'phân' trong tiếng Việt nhưng âm 'n' kết thúc nhanh và gọn hơn.
Sự thích thú, niềm vui, sự giải trí hoặc các hoạt động mang lại những cảm xúc này.
Meanings
7 meanings
1The feeling of enjoying yourself; activities that you enjoy and that provide pleasure.noundaily life
Cảm giác tận hưởng bản thân; các hoạt động mà bạn yêu thích và mang lại sự hài lòng.
“We had a lot of fun at the beach today.”
“Hôm nay chúng tôi đã chơi rất vui ở bãi biển.”
- I write for fun, not because I expect to make money.
- The lottery provides harmless fun for millions.
- You're missing all the fun!
- They took up motor racing just for the fun of it.
Đây là danh từ không đếm được, không bao giờ thêm 's' vào sau 'fun'.
2Behaviour or activities that are not serious but are intended to be playful and amusing.nounsocial
Hành vi hoặc hoạt động không nghiêm túc nhưng nhằm mục đích vui đùa và gây cười.
“She's very lively and full of fun.”
“Cô ấy rất hoạt bát và đầy tinh thần vui vẻ.”
- It was just plain fun.
- Must you take all the fun out of everything?
- Some of the tourist entertainments may seem tacky, but they're all good, clean fun.
Dùng để mô tả tính cách một người luôn mang lại không khí vui nhộn.
3Activities that are not serious and that other people may think are bad or irresponsible.noungeneral
Các hoạt động không nghiêm túc và người khác có thể cho là không tốt hoặc thiếu trách nhiệm.
“Teaching isn't all fun and games, you know.”
“Bạn biết đấy, việc dạy học không phải lúc nào cũng chỉ là trò chơi vui vẻ đâu.”
Cụm từ 'fun and games' thường mang nghĩa mỉa mai, ám chỉ việc gì đó không hề dễ dàng.
4Amusing and enjoyable; providing pleasure.adjectivesocial
Thú vị và thú vị; mang lại niềm vui.
“She's a really fun person to be with.”
“Cô ấy thực sự là một người vui vẻ để ở bên cạnh.”
- Going camping would be a really fun thing to do.
- The shore excursions include all kinds of fun stuff like dog sledding.
- Looking for a fun way to spend your holidays?
Khi là tính từ, 'fun' mô tả bản chất của một người hoặc sự kiện khiến ta thấy thích thú.
5Providing entertainment or leisure activities.adjectivedaily life
Cung cấp các hoạt động giải trí hoặc thư giãn.
“We are organizing a family fun day for local residents.”
“Chúng tôi đang tổ chức một ngày hội vui vẻ cho gia đình dành cho cư dân địa phương.”
Thường dùng trong các cụm danh từ để chỉ các sự kiện giải trí cộng đồng.
6Whimsical, flamboyant, or unconventional in a playful way.adjectivecasual
Kỳ lạ, rực rỡ hoặc không theo truyền thống một cách vui tươi.
“He was wearing a fun tie with cartoons on it.”
“Anh ấy đang thắt một chiếc cà vạt vui nhộn có hình hoạt hình trên đó.”
Dùng để mô tả đồ vật có thiết kế phá cách, không nghiêm túc nhưng mang lại cảm giác tích cực.
7To tease, kid, or make fun of someone.verbcasual
Trêu chọc, đùa giỡn hoặc chế nhạo ai đó.
“Don't get angry; I was only funning you.”
“Đừng giận mà; tôi chỉ đang đùa với bạn thôi.”
- Are you serious or just funning?
Cách dùng này khá hiếm và mang tính thân mật, thường dùng 'teasing' hoặc 'joking' phổ biến hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- comparative
- more fun
- superlative
- most fun
- third_person_singular
- funs
- past_simple
- funned
- past_participle
- funned
- present_participle
- funning
Word family
- funnyadjective
- funnilyadverb
- fun, funninessnoun
Usage patterns
- have fun
- for fun
- in fun
- make fun of somebody
- poke fun at somebody
- be fun to do something
- a fun way to do something
- be funning
- fun somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
We had a lot of funs.
We had a lot of fun.
The noun 'fun' is uncountable and does not have a plural form.
It was a very funny party; we enjoyed it.
It was a very fun party; we enjoyed it.
Use 'fun' for enjoyable experiences. 'Funny' means it made you laugh or was weird.
He made a fun of me.
He made fun of me.
The idiom is 'make fun of', not 'make a fun of'.
The game was more funnier than I thought.
The game was more fun than I thought.
Standard comparative for 'fun' is 'more fun'. 'Funnier' is the comparative for 'funny'.
I did it in a fun.
I did it for fun / in fun.
Prepositional phrases are 'for fun' or 'in fun' (meaning as a joke).
Don't confuse with
- funny
Something that makes you laugh or is strange/unusual.
“He told a funny joke.”
Use 'fun' for something enjoyable (a party), 'funny' for something that causes laughter (a joke).
Academic collocations
Words that pair with "fun" in formal and academic writing
- verb
- provideexperiencediminish
- adjective
- pureinnocentharmless
- noun
- activityexperienceelement
- preposition
- forinof
In context
Real-world examples
- daily life
We had so much fun at the Tet festival.
Chúng tôi đã chơi rất vui tại lễ hội Tết.
Lễ hội Tết là dịp quan trọng nhất ở Việt Nam để gia đình và bạn bè cùng nhau vui chơi.
- academic
Learning English can be fun if you use the right methods.
Học tiếng Anh có thể rất thú vị nếu bạn sử dụng đúng phương pháp.
Học sinh Việt Nam thường coi trọng việc học tập, vì vậy việc kết hợp 'vui' vào giáo dục là xu hướng hiện nay.
- business
Team building activities are intended to provide fun for employees.
Các hoạt động xây dựng đội ngũ nhằm mang lại niềm vui cho nhân viên.
Các công ty Việt Nam thường tổ chức team building để gắn kết nhân viên qua các trò chơi vui nhộn.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'vui' cho cả danh từ và tính từ trong văn nói hằng ngày.
- Khái niệm 'fun' trong văn hóa Việt Nam thường gắn liền với tính tập thể (đi chơi cùng nhóm bạn, gia đình).
- Cần phân biệt rõ 'fun' (vui thích) và 'funny' (buồn cười/hài hước) vì người học Việt Nam thường nhầm lẫn hai từ này.
Etymology
Early 18th century (originally in the sense ‘to cheat or hoax’): probably from a variant of the Middle English verb 'fonne' meaning ‘to befool’ or ‘to act as a fool’. Its development into a noun meaning 'amusement' occurred in the mid-18th century. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải thích nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan.