tact
/tækt/The ability to deal with difficult or embarrassing situations carefully without upsetting people.
Tiếng Việt
sự khéo léo, sự tế nhị
TÁC-t
Đọc âm 'tác' ngắn và bật âm 't' ở cuối một cách rõ ràng.
Khả năng xử lý các tình huống khó khăn hoặc bối rối một cách cẩn thận mà không làm người khác buồn lòng.
Meanings
6 meanings
1The ability to deal with difficult or embarrassing situations carefully and without doing or saying anything that will annoy or upset other people.nounsocial
Khả năng xử lý các tình huống khó khăn hoặc bối rối một cách cẩn thận và không làm hoặc nói bất cứ điều gì khiến người khác bực mình hoặc buồn lòng.
“Settling the dispute required great tact and diplomacy.”
“Việc giải quyết tranh chấp đòi hỏi sự khéo léo và tài ngoại giao tuyệt vời.”
- The incident should have been handled with more tact by the police.
- The situation called for considerable tact.
- Their host, who was the soul of tact, never mentioned the incident again.
Thường dùng với các động từ như 'require', 'show', 'use'. Trong tiếng Việt, tương đương với 'sự khéo léo' hoặc 'sự tế nhị'. Lưu ý đây là danh từ không đếm được.
2The ability to say or do things in such a way that you do not make anyone unhappy or angry.nouncommunication
Khả năng nói hoặc làm mọi việc theo cách không khiến ai cảm thấy không vui hoặc tức giận.
“The editors of this book have shown tact and good sense in their selections.”
“Các biên tập viên của cuốn sách này đã thể hiện sự tế nhị và ý thức tốt trong các lựa chọn của họ.”
- He showed great tact in dealing with the sensitive issue.
Nhấn mạnh vào cách giao tiếp (lời nói, hành động) để tránh làm mất lòng người khác. Thường đi kèm với giới từ 'in' (show tact in doing something).
3A verbal operant which is controlled by a nonverbal stimulus (such as an object, event, or property of an object) and is maintained by nonspecific social reinforcement (praise).nounacademic
Một hành vi ngôn ngữ được kiểm soát bởi một kích thích phi ngôn ngữ (như một vật thể, sự kiện hoặc thuộc tính của vật thể) và được duy trì bởi sự củng cố xã hội không đặc hiệu (lời khen ngợi).
“The child learned to use a tact when identifying the color of the block.”
“Đứa trẻ đã học cách sử dụng hành vi gọi tên khi nhận dạng màu sắc của khối xếp hình.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành Tâm lý học hành vi (Behavioral Psychology) của B.F. Skinner. 'Tact' ở đây bắt nguồn từ 'contact' (tiếp xúc với môi trường vật lý), thường được dịch là 'hành vi gọi tên' hoặc 'hành vi định danh'.
4The stroke in beating time.nounacademic
Nhịp đập trong việc đánh nhịp.
“The conductor maintained a steady tact throughout the symphony.”
“Nhạc trưởng đã duy trì một nhịp độ ổn định trong suốt bản giao hưởng.”
Thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Bắt nguồn từ tiếng Latin 'tactus'.
5The sense of touch; feeling.nounacademic
Xúc giác; cảm giác chạm.
“The organism relies on tact to navigate its dark environment.”
“Sinh vật dựa vào xúc giác để điều hướng trong môi trường tối tăm của nó.”
Nghĩa cổ hoặc chuyên ngành sinh học/y học, chỉ xúc giác. Người học tiếng Anh thông thường hiếm khi sử dụng nghĩa này.
6To use a tact (a kind of verbal operant in behavioral psychology, where a speaker names or identifies something).verbacademic
Sử dụng hành vi gọi tên (một loại hành vi ngôn ngữ trong tâm lý học hành vi, nơi người nói gọi tên hoặc nhận dạng một thứ gì đó).
“The therapist praised the patient when they successfully tacted the object on the table.”
“Nhà trị liệu đã khen ngợi bệnh nhân khi họ gọi tên thành công vật thể trên bàn.”
Động từ chuyên ngành trong phân tích hành vi ứng dụng (ABA). Có nghĩa là gọi tên hoặc dán nhãn một vật thể khi nhìn thấy nó.
Word bank
Common phrases
- great tact
- have tact
- call for tact
- need tact
- with tact
- a lack of tact
- tact and diplomacy
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a tact.
He has tact.
Tact is an uncountable noun and should not be preceded by the indefinite article 'a'.
She handled the situation with tacts.
She handled the situation with tact.
Tact is uncountable and does not have a plural form in general English usage.
It requires many tacts to resolve this.
It requires much tact to resolve this.
Because tact is uncountable, use 'much' or 'a lot of' instead of 'many', and do not pluralize it.
He showed a great tact.
He showed great tact.
Do not use 'a' before uncountable nouns even when they are modified by an adjective.
His lack of a tact was obvious.
His lack of tact was obvious.
The phrase is 'lack of tact', without an article before 'tact'.
Don't confuse with
- diplomacy
the profession, activity, or skill of managing international relations, or dealing with people in a sensitive way
“He used great diplomacy to calm the angry customer.”
Tact is more about personal sensitivity in everyday situations, while diplomacy often implies managing formal, professional, or complex relationships.
Academic collocations
Words that pair with "tact" in formal and academic writing
- verb
- requireshowdisplayhandle with
- adjective
- greatconsiderableutmostdiplomatic
- noun
- diplomacydiscretionsensitivity
- preposition
- withwithout
In context
Real-world examples
- business
Telling your boss about a mistake requires a lot of tact.
Việc báo cáo với sếp về một sai sót đòi hỏi rất nhiều sự khéo léo.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc giữ thể diện cho cấp trên là rất quan trọng, do đó cần sự tế nhị cao khi đề cập đến sai sót.
- daily life
She handled the awkward question from her relatives with great tact.
Cô ấy đã xử lý câu hỏi vô duyên từ họ hàng với sự tế nhị tuyệt vời.
Vào các dịp lễ Tết, người trẻ thường gặp những câu hỏi nhạy cảm từ họ hàng (như chuyện kết hôn, lương thưởng), đòi hỏi sự khéo léo để trả lời mà không làm mất lòng.
- academic
The teacher used tact when discussing the student's poor grades with his parents.
Giáo viên đã rất khéo léo khi thảo luận về điểm số kém của học sinh với phụ huynh.
Giáo viên Việt Nam thường phải rất tế nhị khi trao đổi về học lực kém để tránh làm phụ huynh cảm thấy xấu hổ hoặc mất mặt.
- business
Diplomatic tact is essential when negotiating international trade agreements.
Sự khéo léo trong ngoại giao là điều thiết yếu khi đàm phán các hiệp định thương mại quốc tế.
Trong văn hóa kinh doanh, sự khéo léo giúp xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài và bền vững, đặc biệt với các đối tác quốc tế.
- daily life
It takes tact to decline a dinner invitation from a close friend.
Cần có sự tế nhị để từ chối lời mời ăn tối từ một người bạn thân.
Từ chối lời mời ở Việt Nam cần sự khéo léo để không làm tổn thương tình cảm bạn bè, giữ gìn 'tình làng nghĩa xóm'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự tế nhị' (tact) gắn liền với khái niệm 'giữ thể diện' (saving face). Việc nói thẳng thừng thường bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
- Người Việt thường đánh giá cao những người có cách cư xử khéo léo, thể hiện qua câu tục ngữ 'Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau'.
Etymology
Mid 17th century (denoting the sense of touch): from Latin tactus 'touch, feeling', from tangere 'to touch'. The sense 'skill in dealing with others' dates from the late 18th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chính xác và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng và các thuật ngữ chuyên ngành.