name
/neɪm/A word or words by which a person, animal, place, or thing is known and identified.
Tiếng Việt
tên
NÊ-im
Phát âm giống từ 'nêm' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng cách khép môi nhẹ cho âm 'm'.
Một hoặc nhiều từ dùng để gọi và nhận diện một người, động vật, địa điểm hoặc sự vật.
Meanings
9 meanings
1A word or words that a particular person, animal, place, or thing is known by.noundaily life
Tên gọi; từ hoặc cụm từ dùng để nhận diện một người, động vật, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
“What's your name?”
“Tên bạn là gì?”
- I have a bad memory for names and faces.
- Please write your name at the top of the paper.
- The island is more commonly known by the name 'Krakatoa'.
Người học thường nhầm lẫn khi hỏi 'How is your name?'. Luôn sử dụng 'What is your name?' trong tiếng Anh.
2The reputation that a person, company, or product has; the opinion people have about them.nounbusiness
Danh tiếng, uy tín; dư luận hoặc ý kiến của mọi người về một cá nhân, công ty hoặc sản phẩm.
“The company has a name for reliability.”
“Công ty này có tiếng là đáng tin cậy.”
- She first made her name as a writer of children's books.
- We must avoid anything that might damage the good name of the firm.
- He fought for years to clear his name after the scandal.
Trong ngữ cảnh này, 'name' đồng nghĩa với 'reputation'. Cụm 'make a name for oneself' nghĩa là trở nên nổi tiếng.
3A famous or important person, especially in a particular field.nounarts culture
Nhân vật nổi tiếng; một người có tầm ảnh hưởng hoặc tên tuổi trong một lĩnh vực nhất định.
“He is a big name in the world of rock music.”
“Anh ấy là một tên tuổi lớn trong thế giới nhạc rock.”
- Some big names in the technology sector were hardest hit by the recession.
- The festival attracted some of the biggest names in jazz.
Thường dùng cụm 'big name' hoặc 'household name' (tên tuổi quen thuộc với mọi nhà) để chỉ những người rất nổi tiếng.
4To let it be known in public that you support or agree with something.nouncommunication
Góp mặt, đứng tên (để ủng hộ công khai một điều gì đó).
“I am more than happy to lend my name to this campaign.”
“Tôi rất sẵn lòng đứng tên ủng hộ cho chiến dịch này.”
- Several prominent scientists have lent their names to the protest.
Cụm từ 'lend one's name to' mang tính trang trọng, thường dùng khi những người có tầm ảnh hưởng hỗ trợ một hoạt động từ thiện hoặc chính trị.
5Used to describe a situation that exists in reality but is not officially recognized.nounbusiness
Hữu danh vô thực; dùng để mô tả một tình trạng tồn tại thực tế nhưng không được công nhận chính thức.
“He runs the company in all but name.”
“Ông ấy điều hành công ty trên thực tế, dù không có chức danh chính thức.”
Cụm từ 'in all but name' là một thành ngữ trang trọng, nhấn mạnh vào thực quyền thay vì danh hiệu trên giấy tờ.
6To give a name to a person, place, animal, or thing.verbfamily
Đặt tên; đặt danh xưng cho người, địa điểm, động vật hoặc sự vật.
“We named our son after my grandfather.”
“Chúng tôi đặt tên con trai theo tên của ông nội.”
- The baby was named Sarah.
- They decided to name the dog Spike.
- The street was named in honor of the local hero.
Cấu trúc 'name after' rất phổ biến trong tiếng Anh để nói về việc đặt tên theo một người khác nhằm bày tỏ lòng tôn kính.
7To identify or state the name of someone or something.verbeducation
Nêu tên, định danh; xác định hoặc gọi tên chính xác của ai đó hoặc thứ gì đó.
“Can you name all the American states?”
“Bạn có thể nêu tên tất cả các bang của Mỹ không?”
- The victim has not yet been named by the police.
- He was able to name every plant in the garden.
Ở nghĩa này, 'name' mang tính chất liệt kê hoặc nhận diện thông tin đã biết.
8To choose or appoint someone for a job, position, or role.verbwork career
Bổ nhiệm, chỉ định; chọn ai đó vào một công việc, chức vụ hoặc vai trò cụ thể.
“I had no hesitation in naming him as captain.”
“Tôi không hề do dự khi bổ nhiệm anh ấy làm đội trưởng.”
- The President named Kirk as her choice for the Supreme Court.
- She was recently named to the company's board of directors.
Dùng trong các văn bản chính thức hoặc tin tức về nhân sự, chính trị.
9To state something exactly, such as a price or a time.verbbusiness
Ấn định, đưa ra; đưa ra một con số, thời gian hoặc mức giá cụ thể.
“Name your price.”
“Hãy đưa ra mức giá của bạn đi.”
- You name the time and place, and I'll be there.
- The kidnappers have yet to name their demands.
Cụm từ 'You name it' là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là 'bất cứ thứ gì bạn có thể nghĩ ra'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- ditransitive
Inflections
- plural
- names
- third_person_singular
- names
- past_simple
- named
- past_participle
- named
- present_participle
- naming
Usage patterns
- by name
- in the name of somebody
- under the name of
- name somebody something
- name somebody after somebody
- name somebody (as) something
Avoid mistakes
Common mistakes
How is your name?
What is your name?
In English, we use 'what' to ask for a name, not 'how'.
She was named of her grandmother.
She was named after her grandmother.
Use 'named after' to show who the person received their name from.
He is a famous name.
He is a big name.
While 'famous' is an adjective, 'big name' is the common idiomatic noun phrase.
I cannot put name to face.
I cannot put a name to the face.
Articles 'a' and 'the' are required in this fixed idiom.
I booked the room on the name of Smith.
I booked the room in the name of Smith.
The correct preposition for official bookings is 'in'.
Don't confuse with
- called
having a specific name
“He is called David.”
Use 'What is your name?' rather than 'How is your name?'.
Academic collocations
Words that pair with "name" in formal and academic writing
- verb
- providestateidentifymention
- adjective
- givenpropercommonfull
- noun
- designationidentificationreputation
- preposition
- byunderin
In context
Real-world examples
- daily life
May I have your full name for the registration form?
Cho tôi xin họ tên đầy đủ của bạn để điền vào đơn đăng ký nhé?
Trong văn hóa Việt Nam, họ tên đầy đủ thường bao gồm Họ + Tên đệm + Tên chính, khác với thứ tự tên của phương Tây.
- business
We need to build a brand name that customers can trust.
Chúng ta cần xây dựng một thương hiệu mà khách hàng có thể tin tưởng.
Khái niệm 'tên tuổi' hoặc 'uy tín' cực kỳ quan trọng trong kinh doanh tại Việt Nam để tạo dựng quan hệ lâu dài.
- academic
Please name three primary colors.
Hãy nêu tên ba màu sắc cơ bản.
Trong giáo dục, 'name' thường được dùng như một mệnh lệnh để yêu cầu học sinh liệt kê hoặc định danh sự vật.
- family
He was named after his grandfather to honor his legacy.
Anh ấy được đặt tên theo ông nội để tôn vinh di sản của ông.
Người Việt thường có phong tục đặt tên con cháu tránh trùng tên với các bậc tiền bối trong gia đình để thể hiện sự kính trọng (tránh phạm húy).
Notes for Vietnamese speakers
- Cấu trúc tên người Việt Nam ngược với tiếng Anh: Họ đứng trước, Tên đứng sau. Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, người Việt thường đảo ngược thứ tự để người nước ngoài dễ nhận diện.
- Trong tiếng Việt, 'tên' không chỉ là danh xưng mà còn gắn liền với 'thể diện' (reputation). Cụm từ 'làm nên tên tuổi' tương đương với 'making a name for oneself'.
- Việc gọi tên riêng (first name) trong tiếng Anh là bình thường, nhưng trong tiếng Việt cần đi kèm đại từ xưng hô (Anh, Chị, Em,...) để đảm bảo sự lịch sự.
Etymology
Etymology: From Middle English 'name', from Old English 'nama', originating from Proto-Germanic '*namô'. It is related to Latin 'nomen' and Greek 'onoma'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và các cụm từ liên quan uy tín dành cho người học tiếng Anh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.