Skip to content
Dictionary

tactical

/ˈtæktɪkl/
C1adjective

Relating to the specific actions or methods used to achieve a particular goal, especially in war, business, or politics.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

chiến thuật

TÁC-ti-kồ

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu TÁC, âm 'ti' đọc nhẹ, 'kồ' đọc nhanh và hơi xuống giọng.

Liên quan đến các hành động hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu nhất định, đặc biệt là trong chiến tranh, kinh doanh hoặc chính trị.

Meanings

6 meanings

  1. 1Connected with the particular method or plan you use to achieve something.adjectivebusiness

    Liên quan đến phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể mà bạn sử dụng để đạt được mục tiêu nào đó.

    “The company is undergoing a period of tactical planning to improve efficiency.”

    “Công ty đang trải qua giai đoạn lập kế hoạch chiến thuật để cải thiện hiệu quả.”

    • He has plenty of tactical ability and is a great organizer.
    • The tactical advantage offered by cash is flexibility.
    • They made a tactical error by coming in with an offer that was so unrealistic.

    Trong kinh doanh, 'tactical planning' thường là những kế hoạch thực thi cho các mục tiêu ngắn hạn (dưới 1 năm).

  2. 2Carefully planned in order to achieve a specific aim.adjectivepolitics

    Được lên kế hoạch cẩn thận nhằm đạt được một mục đích cụ thể.

    “Analysts have largely viewed his resignation as a tactical move.”

    “Các nhà phân tích phần lớn coi việc từ chức của ông là một bước đi chiến thuật.”

    • A tactical decision was made to delay the product launch.
    • The rise of tactical voting has changed the election landscape.

    Cụm từ 'tactical move' rất hay dùng để chỉ một hành động có tính toán để chiếm ưu thế trong tranh chấp hoặc đàm phán.

  3. 3Connected with military tactics or used/having an effect over short distances/time in battle.adjectivegeneral

    Liên quan đến các chiến thuật quân sự hoặc được sử dụng/có tác dụng trong khoảng cách ngắn/thời gian ngắn trong trận chiến.

    “The general was given tactical command of the operation.”

    “Vị tướng được trao quyền chỉ huy chiến thuật của chiến dịch.”

    • The deployment of tactical weapons was considered a last resort.
    • The army made a tactical retreat to regroup.
    • Tactical missiles were positioned along the border.

    'Tactical' ở đây đối lập với 'strategic' (quy mô lớn, toàn cục). Ví dụ: 'tactical nuclear weapons' là vũ khí hạt nhân tầm ngắn.

  4. 4Having a military appearance or design, typically featuring accessories like black coloration, adjustable parts, or specialized mounts.adjectivegeneral

    Có vẻ ngoài hoặc thiết kế theo kiểu quân đội, thường có các phụ kiện như màu đen, các bộ phận có thể điều chỉnh hoặc các điểm gắn chuyên dụng.

    “He bought a tactical flashlight and a rugged backpack for the camping trip.”

    “Anh ấy đã mua một chiếc đèn pin chuyên dụng (kiểu lính) và một chiếc ba lô siêu bền cho chuyến đi cắm trại.”

    • The store sells tactical gear for law enforcement officers.
    • A tactical vest with multiple pouches for equipment.

    Trong tiếng Việt hiện đại, giới trẻ hay gọi đây là phong cách 'đồ lính' hoặc 'đồ phượt chuyên nghiệp'.

  5. 5A combinator of proof tactics used in automated theorem proving.nountechnology

    Một bộ tổ hợp các chiến thuật chứng minh được sử dụng trong việc chứng minh định lý tự động.

    “The software uses a specific tactical to automate the verification process.”

    “Phần mềm sử dụng một thuật toán chiến thuật cụ thể để tự động hóa quá trình xác minh.”

    • In computing, a tactical helps combine simpler tactics into complex ones.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp trong khoa học máy tính và logic, ít gặp trong đời thường.

  6. 6A private war reenactment event involving mock battles or skirmishes rather than a public display.nounsocial interaction

    Một sự kiện tái hiện chiến tranh mang tính riêng tư, bao gồm các trận giả trận hoặc giao tranh nhỏ thay vì trình diễn công khai.

    “The group organized a weekend tactical in the forest to practice period-accurate maneuvers.”

    “Nhóm đã tổ chức một buổi đánh trận giả cuối tuần trong rừng để thực hành các thao tác diễn tập chính xác theo thời kỳ.”

    • Unlike the public show, the tactical was closed to spectators.

    Nghĩa này chủ yếu dùng trong cộng đồng những người đam mê lịch sử và mô phỏng quân đội (war reenactors).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • tactical planning
  • tactical move
  • tactical advantage
  • tactical error
  • tactical support
  • tactical voting
  • tactical retreat

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • countable

Inflections

plural
tacticals

Usage patterns

  • usually before noun

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The company made a strategic retreat to win the small battle.

    The company made a tactical retreat to win the small battle.

    Use 'tactical' for specific, small-scale maneuvers.

  • He is a very tactical person.

    He is very tactful.

    Don't confuse 'tactical' (strategic) with 'tactful' (careful not to offend).

  • A tactical of proof.

    A tactic of proof (or a tactical in computing).

    Usually 'tactic' is the noun; 'tactical' as a noun is only for very specialized contexts.

  • We need a tactical for the project.

    We need a tactic for the project.

    In general English, 'tactic' is the noun form.

  • They used tactical weapons for the long-range attack.

    They used strategic weapons for the long-range attack.

    Tactical weapons are for short-range or local use.

Don't confuse with

  • strategic

    Relating to long-term goals and broad plans.

    “Winning the war is strategic; winning this specific battle is tactical.”

    Tactical is for short-term/specific steps; Strategic is for the big picture.

Academic collocations

Words that pair with "tactical" in formal and academic writing

verb
employdeployexecuteimplement
adjective
politicalmilitaryshort-termoperational
noun
maneuverdeploymentconsideration
preposition
forin

In context

Real-world examples

  • daily life

    The coach made a tactical substitution in the last ten minutes of the match.

    Huấn luyện viên đã thực hiện một sự thay đổi người mang tính chiến thuật trong mười phút cuối của trận đấu.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, việc hiểu các thay đổi 'chiến thuật' (tactical) rất phổ biến trong các cuộc thảo luận của người hâm mộ.

  • business

    Opening a branch near the competitor's headquarters was a tactical move.

    Mở một chi nhánh gần trụ sở của đối thủ cạnh tranh là một bước đi chiến thuật.

    Trong thị trường bán lẻ sôi động tại Việt Nam, các doanh nghiệp thường dùng các bước đi 'chiến thuật' để chiếm lĩnh thị phần.

  • academic

    Students need tactical study plans to pass the national high school exam.

    Học sinh cần các kế hoạch học tập có tính chiến thuật để vượt qua kỳ thi THPT Quốc gia.

    Áp lực thi cử tại Việt Nam rất lớn, khái niệm 'chiến thuật làm bài' thường xuyên được giáo viên nhắc đến.

  • politics

    The candidate's tactical silence on the controversial issue helped him gain more votes.

    Sự im lặng mang tính chiến thuật của ứng cử viên về vấn đề gây tranh cãi đã giúp ông ấy giành được nhiều phiếu bầu hơn.

    Sự khéo léo và biết chọn thời điểm (chiến thuật) là những đức tính thường được coi trọng trong giao tiếp chính trị và xã hội tại Việt Nam.

  • daily life

    He enjoys wearing tactical clothing like cargo pants and waterproof boots.

    Anh ấy thích mặc trang phục phong cách quân đồ (tactical) như quần túi hộp và giày bốt chống thấm nước.

    Xu hướng thời trang 'tactical' (đồ lính, đồ phượt) đang trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam yêu thích sự mạnh mẽ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'tactical' thường được dịch là 'chiến thuật'. Cần phân biệt rõ với 'strategic' (chiến lược) - tầm nhìn dài hạn, trong khi 'tactical' tập trung vào các hành động cụ thể, ngắn hạn.
  • Trong bối cảnh quân sự Việt Nam, từ này gắn liền với các kỹ năng chiến đấu tại chỗ hoặc cách bày binh bố trận trong các trận đánh cụ thể.
  • Từ 'tactical' hiện nay cũng được dùng nhiều trong marketing tại Việt Nam để chỉ các chương trình khuyến mãi ngắn hạn (tactical campaigns).

Etymology

Etymology: Late 16th century. From Greek 'taktikos', from 'taktos' meaning 'ordered' or 'arranged', from the verb 'tassein'. Originally referring to the art of arranging military forces. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “tactical” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove