Skip to content
Dictionary

impulsive

/ɪmˈpʌlsɪv/
C2adjective

Acting suddenly without thinking carefully about the results.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

bốc đồng

im-PÂU-síp

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PÂU'. Âm cuối 'síp' đọc nhẹ, nhớ phát âm phụ âm 'v' ở cuối.

Hành động bất ngờ, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả.

Meanings

4 meanings

  1. 1Acting suddenly without thinking carefully about what might happen because of what you are doing.adjectivegeneral

    Hành động bất ngờ mà không suy nghĩ kỹ về những gì có thể xảy ra do việc mình làm (bốc đồng, hấp tấp).

    “He made an impulsive decision to quit his job and travel the world.”

    “Anh ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng là nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.”

    • She’s an impulsive shopper and often buys things she doesn’t need.
    • It was an impulsive gesture of affection.
    • You shouldn't be so impulsive when it comes to financial matters.

    Thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành động thiếu suy nghĩ. Hay đi kèm với các danh từ như 'decision' (quyết định), 'purchase' (mua sắm), 'behaviour' (hành vi).

  2. 2Of a force, acting momentarily, or by impulse; not continuous.adjectivetechnical

    (Thuộc về lực) tác động trong chốc lát, hoặc theo xung lực; không liên tục (xung động).

    “The system is subjected to an impulsive force that causes a sudden change in momentum.”

    “Hệ thống chịu một lực xung động gây ra sự thay đổi động lượng đột ngột.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành Vật lý/Kỹ thuật, dịch là 'xung lực' hoặc 'xung động', không mang nghĩa tiêu cực về tính cách như trong giao tiếp hàng ngày.

  3. 3A person whose behaviour or personality is characterized by acting suddenly without careful thought.noungeneral

    Người có hành vi hoặc tính cách đặc trưng bởi việc hành động bất ngờ mà không suy nghĩ kỹ (người bốc đồng).

    “As an impulsive, he often found himself in unpredictable and exciting situations.”

    “Là một người bốc đồng, anh ấy thường thấy mình rơi vào những tình huống khó đoán và thú vị.”

    Dạng danh từ này ít phổ biến hơn dạng tính từ. Khi dùng như danh từ, nó chỉ một nhóm người hoặc một cá nhân có tính cách bốc đồng.

  4. 4Something that impels or gives an impulse; an impelling agent.nountechnical

    Thứ gì đó thúc đẩy hoặc tạo ra xung lực; tác nhân thúc đẩy.

    “The primary impulsive of the engine drives the entire mechanism forward.”

    “Tác nhân thúc đẩy chính của động cơ đẩy toàn bộ cơ chế tiến về phía trước.”

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật, rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Dùng để chỉ động lực hoặc tác nhân tạo ra lực đẩy.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • impulsive decision
  • impulsive act
  • impulsive behaviour
  • impulsive purchase
  • impulsive nature

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
impulsives

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He did an impulsive.

    He did something impulsive.

    'Impulsive' is primarily an adjective and needs a noun or pronoun to modify in common usage.

  • She is very impulsing.

    She is very impulsive.

    The correct adjective form is 'impulsive', not 'impulsing'.

  • He made an impulsive to buy it.

    He made an impulsive decision to buy it.

    Requires a noun like 'decision' or 'choice' after the adjective.

  • They acted impulsive.

    They acted impulsively.

    Use the adverb 'impulsively' to modify the verb 'acted'.

  • It was an impulsive of the moment.

    It was a spur of the moment decision.

    Do not confuse the adjective 'impulsive' with the idiom 'spur of the moment'.

Don't confuse with

  • compulsive

    doing something a lot and unable to stop doing it

    “He is a compulsive liar.”

    Use 'impulsive' for sudden, unplanned actions; use 'compulsive' for uncontrollable, repetitive urges.

  • spontaneous

    happening or done in a natural, often sudden way, without any planning

    “The crowd gave a spontaneous cheer.”

    'Spontaneous' usually has a positive connotation, while 'impulsive' can often imply a lack of necessary thought or negative consequences.

Academic collocations

Words that pair with "impulsive" in formal and academic writing

verb
actbehaveseembecome
adjective
highlyrathersomewhat
noun
decisionbehaviouractpurchasenature

In context

Real-world examples

  • daily life

    He made an impulsive decision to buy a new motorbike.

    Anh ấy đã đưa ra quyết định bốc đồng khi mua một chiếc xe máy mới.

    Xe máy là phương tiện di chuyển thiết yếu tại Việt Nam, việc mua xe thường đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tài chính thay vì quyết định bốc đồng.

  • business

    The manager's impulsive email caused confusion among the staff.

    Email bốc đồng của người quản lý đã gây ra sự bối rối cho nhân viên.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, sự cẩn trọng trong giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới rất được coi trọng để giữ gìn hòa khí.

  • daily life

    Impulsive buying during Tet holiday can lead to financial stress.

    Việc mua sắm bốc đồng trong dịp Tết có thể dẫn đến áp lực tài chính.

    Tết Nguyên Đán là dịp người Việt mua sắm rất nhiều, dễ dẫn đến tình trạng chi tiêu quá tay nếu không có kế hoạch.

  • academic

    The study examines impulsive behavior in adolescents.

    Nghiên cứu xem xét hành vi bốc đồng ở thanh thiếu niên.

    Các nghiên cứu tâm lý học đường tại Việt Nam ngày càng quan tâm đến tâm lý tuổi vị thành niên và các hành vi thiếu kiểm soát.

  • social

    She is trying to control her impulsive reactions when angry.

    Cô ấy đang cố gắng kiểm soát những phản ứng bốc đồng khi tức giận.

    Văn hóa Việt Nam đề cao sự điềm tĩnh và triết lý 'dĩ hòa vi quý' trong các mối quan hệ xã hội, không khuyến khích sự nóng giận bốc đồng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, tính 'bốc đồng' thường bị đánh giá là thiếu chín chắn. Người Việt đề cao sự cẩn trọng qua các câu tục ngữ như 'Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói' hoặc 'Ăn có nhai, nói có nghĩ'.
  • Trong môi trường kinh doanh và gia đình, những quyết định bốc đồng (impulsive decisions) thường không được khuyến khích vì có thể phá vỡ sự ổn định và hòa hợp (dĩ hòa vi quý).

Etymology

From Middle French impulsif or Medieval Latin impulsivus, from Latin impulsus, past participle of impellere ('to strike against, push'). First recorded in the early 15th century.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “impulsive” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove