compulsive
/kəmˈpʌlsɪv/Difficult to stop or control, or unable to control one's own behavior.
Tiếng Việt
có tính ép buộc, không thể kiểm soát
kầm-PẤU-sịp
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PẤU', âm cuối 'sịp' đọc nhẹ và ngắn.
Khó dừng lại hoặc kiểm soát, hoặc không thể kiểm soát hành vi của chính mình.
Meanings
4 meanings
1That is difficult to stop or control.adjectivegeneral
Khó dừng lại hoặc kiểm soát (có tính cưỡng chế).
“His family had been unaware of his compulsive gambling.”
“Gia đình anh ấy đã không hề hay biết về chứng nghiện cờ bạc không thể kiểm soát của anh.”
- She went through periods of compulsive overeating.
- The accused had a compulsive urge to drive at excessive speed.
Thường dùng để mô tả các thói quen xấu hoặc chứng nghiện ngập khó bỏ như 'compulsive gambling' (nghiện cờ bạc) hay 'compulsive eating' (chứng ăn uống vô độ).
2Not being able to control their behaviour.adjectivegeneral
Không thể kiểm soát được hành vi của bản thân.
“He was a compulsive gambler.”
“Anh ta là một con bạc khát nước (người nghiện cờ bạc không thể kiểm soát).”
- The book offers advice and help for compulsive eaters.
- We are able to put compulsive spenders in touch with debt counsellors.
- We’re really not compulsive shoppers, you know.
Dùng để chỉ người mắc phải một thói quen khó bỏ. Cụm từ 'compulsive liar' (kẻ nói dối thành tính) rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.
3That makes you pay attention to it because it is so interesting and exciting.adjectivegeneral
Hấp dẫn, cuốn hút đến mức không thể rời mắt hoặc ngừng lại.
“The programme made compulsive viewing.”
“Chương trình này hấp dẫn đến mức không thể rời mắt.”
- It's a compulsive read that you won't be able to put down.
Trong ngữ cảnh giải trí (phim ảnh, sách truyện), 'compulsive' mang nghĩa tích cực, chỉ sự lôi cuốn mạnh mẽ (ví dụ: compulsive reading/viewing).
4One who exhibits compulsive behaviours.nountechnical
Người có những hành vi cưỡng chế hoặc không thể kiểm soát.
“Therapy groups can provide essential support for compulsives.”
“Các nhóm trị liệu có thể cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho những người mắc chứng rối loạn cưỡng chế.”
- The clinic specializes in treating compulsives who struggle with daily routines.
Khi dùng như danh từ số nhiều 'compulsives', từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học để chỉ những bệnh nhân mắc hội chứng cưỡng chế.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- compulsive gambling
- compulsive eating
- compulsive liar
- compulsive viewing
- compulsive behavior
- treat compulsives
- diagnose compulsives
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a compulsion liar.
He is a compulsive liar.
Use the adjective 'compulsive' to describe a person's uncontrollable behavior, not the noun 'compulsion'.
She bought the dress compulsively.
She bought the dress impulsively.
Use 'impulsively' for sudden, unplanned actions. 'Compulsively' refers to an ongoing, uncontrollable urge.
The movie was compulsion viewing.
The movie was compulsive viewing.
Use the adjective 'compulsive' to describe something so interesting it demands attention.
He has a compulsive to wash his hands.
He has a compulsion to wash his hands.
Use the noun 'compulsion' when referring to the urge itself, not the adjective 'compulsive'.
They are compulsives shoppers.
They are compulsive shoppers.
Adjectives in English do not take a plural 's'. Use 'compulsive' even with plural nouns.
Don't confuse with
- impulsive
acting suddenly without thinking carefully about what might happen
“He made an impulsive decision to quit his job.”
Compulsive means you can't stop doing something (often a long-term habit); impulsive means doing something suddenly without planning.
Academic collocations
Words that pair with "compulsive" in formal and academic writing
- verb
- treatdiagnoseexhibit
- adjective
- severemildobsessive
- noun
- behaviordisordergamblingeating
- preposition
- aboutwithtowards
In context
Real-world examples
- daily life
She is a compulsive cleaner and spends hours scrubbing the house every day.
Cô ấy là một người nghiện dọn dẹp và dành hàng giờ để cọ rửa nhà cửa mỗi ngày.
Việc dọn dẹp nhà cửa rất được coi trọng ở Việt Nam, nhưng khi trở thành 'compulsive', nó ám chỉ một dạng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
- business
The manager's compulsive need to micromanage is frustrating the entire team.
Nhu cầu quản lý vi mô một cách thái quá của người quản lý đang làm cả nhóm nản lòng.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sếp quản lý quá chi tiết (micromanagement) là một vấn đề phổ biến gây áp lực cho nhân viên.
- academic
Psychology students study compulsive behaviors to understand addiction better.
Sinh viên ngành tâm lý học nghiên cứu các hành vi cưỡng chế để hiểu rõ hơn về chứng nghiện.
Ngành tâm lý học đang ngày càng phát triển tại Việt Nam, đặc biệt trong việc nghiên cứu các rối loạn hành vi ở giới trẻ.
- entertainment
That new drama series on television is truly compulsive viewing.
Bộ phim truyền hình dài tập mới đó thực sự cuốn hút đến mức không thể rời mắt.
Văn hóa 'cày phim' (binge-watching) phim truyền hình Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam rất phổ biến trong giới trẻ Việt.
- social
He is known as a compulsive liar, so nobody believes his excuses anymore.
Anh ta nổi tiếng là kẻ nói dối thành tính, nên không ai còn tin những lời bào chữa của anh ta nữa.
'Nói dối thành tính' (compulsive liar) là một cụm từ thường được dùng để cảnh báo về những người không đáng tin cậy trong các mối quan hệ xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, các hành vi 'compulsive' (như nghiện mua sắm, nghiện cờ bạc) thường bị đánh giá là thiếu tự chủ và có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hạnh phúc gia đình.
- Khái niệm về sức khỏe tâm thần và các rối loạn cưỡng chế (như OCD) trước đây ít được chú ý tại Việt Nam, nhưng hiện nay đang được giới trẻ và các chuyên gia tâm lý quan tâm nhiều hơn.
- Cụm từ 'compulsive viewing/reading' thường được dịch thoáng là 'cuốn không thể tả' hoặc 'cày phim/truyện' trong ngôn ngữ mạng của giới trẻ Việt Nam.
Etymology
From Medieval Latin 'compulsivus', derived from Latin 'compulsus', the past participle of 'compellere' meaning 'to drive together' or 'compel'. First recorded in English in the early 17th century to describe something that has the power to compel, later evolving in psychology to describe uncontrollable behaviors.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'compulsive'.
- Từ điển Soha
Tra cứu từ vựng Anh-Việt với các thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học.