optional
/ˈɑːpʃənl/Available to be chosen but not required or compulsory.
Tiếng Việt
tùy chọn
ÓP-sân-nồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÓP', âm 'sân' đọc nhẹ và âm cuối 'nồ' lướt nhanh.
Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.
Meanings
4 meanings
1That you can choose to do or have if you want to.adjectivegeneral
Mà bạn có thể chọn làm hoặc có nếu bạn muốn (không bắt buộc).
“Certain courses are compulsory; others are optional.”
“Một số khóa học là bắt buộc; những khóa khác là tự chọn.”
- Optional plug-ins cost a further $50 on average.
- The price includes flights and accommodation, but meals are optional.
Thường dùng với các từ như 'courses' (khóa học), 'attendance' (sự tham gia). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'tự chọn' hoặc 'không bắt buộc'.
2Something that can be added, at extra cost, to a basic product or service to make it more attractive or efficient.adjectivebusiness
Thứ gì đó có thể được thêm vào (với chi phí tính thêm) cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cơ bản để làm cho nó hấp dẫn hoặc hiệu quả hơn.
“Some car manufacturers offer advanced stereo systems as an optional extra on their more expensive models.”
“Một số nhà sản xuất ô tô cung cấp hệ thống âm thanh nổi tiên tiến như một tiện ích tùy chọn tính phí trên các mẫu xe đắt tiền hơn của họ.”
- You can buy optional accessories and components for the camera.
Cụm từ 'optional extra' rất phổ biến trong kinh doanh và dịch vụ, ám chỉ các tính năng hoặc dịch vụ bổ sung phải trả thêm tiền (ví dụ: hành lý mua thêm khi đi máy bay).
3Something that is not compulsory, especially part of an academic course.nouneducation
Một thứ gì đó không bắt buộc, đặc biệt là một phần của khóa học học thuật (môn tự chọn).
“Students must take three core modules and two optionals.”
“Sinh viên phải học ba học phần cốt lõi và hai học phần tự chọn.”
Khi dùng như danh từ số nhiều 'optionals', nó thường chỉ các 'môn học tự chọn' trong trường đại học hoặc chương trình đào tạo.
4In various programming languages, a kind of variable that is assigned a specific data type but may or may not hold an actual value.nountechnology
Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, một loại biến được gán một kiểu dữ liệu cụ thể nhưng có thể chứa hoặc không chứa giá trị thực tế.
“The function returns an optional that must be unwrapped before use.”
“Hàm trả về một biến tùy chọn (optional) cần phải được mở gói (unwrap) trước khi sử dụng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành CNTT (đặc biệt trong ngôn ngữ Swift hoặc Java). Người Việt thường giữ nguyên từ tiếng Anh 'optional' hoặc dịch là 'kiểu tùy chọn' khi giao tiếp trong công việc.
Word bank
Common phrases
- be optional
- make something optional
- entirely optional
- purely optional
- optional extra
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The attendance is optionally.
The attendance is optional.
Use the adjective 'optional' after a linking verb like 'is', not the adverb 'optionally'.
It is an optional to wear a tie.
It is optional to wear a tie.
When used as an adjective, 'optional' does not take an article ('an').
He took the optional of studying French.
He took the option of studying French.
Use the noun 'option' when referring to a choice that has been made.
The optional courses is interesting.
The optional courses are interesting.
Ensure subject-verb agreement; 'courses' is plural, so use 'are'.
We have an optional to go early.
We have the option to go early.
Use 'option' as the noun for a choice, rather than 'optional'.
Don't confuse with
- alternative
one of two or more available possibilities
“We have no alternative but to leave.”
Use 'optional' when something is not required; use 'alternative' when choosing between different options.
Academic collocations
Words that pair with "optional" in formal and academic writing
- verb
- makeremainconsider
- adjective
- entirelypurelystrictly
- noun
- modulecourseextrafeature
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
Tipping at restaurants in Vietnam is completely optional.
Việc cho tiền boa tại các nhà hàng ở Việt Nam là hoàn toàn không bắt buộc.
Văn hóa cho tiền boa (tipping) không phải là truyền thống bắt buộc ở Việt Nam, dù nó đang trở nên phổ biến hơn ở các dịch vụ cao cấp.
- business
The company offers optional health insurance for employees' family members.
Công ty cung cấp bảo hiểm y tế tự nguyện cho người nhà của nhân viên.
Các công ty tại Việt Nam thường cung cấp bảo hiểm y tế cơ bản bắt buộc, nhưng gói bảo hiểm cho người nhà thường là phúc lợi tùy chọn.
- academic
Students must complete all core subjects, but physical education is optional this semester.
Sinh viên phải hoàn thành tất cả các môn học bắt buộc, nhưng môn thể dục là môn tự chọn trong học kỳ này.
Trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, 'môn tự chọn' cho phép sinh viên linh hoạt điều chỉnh chương trình học của mình.
- travel
When booking a flight with budget airlines, paying for checked baggage is optional.
Khi đặt vé máy bay với các hãng hàng không giá rẻ, việc trả tiền cho hành lý ký gửi là không bắt buộc.
Các hãng hàng không giá rẻ ở Việt Nam như Vietjet Air thường tách riêng phí hành lý ký gửi thành một dịch vụ tùy chọn để giảm giá vé cơ bản.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, 'optional' thường được dịch là 'tự chọn' (ví dụ: môn tự chọn - optional subjects), phân biệt rõ ràng với 'bắt buộc' (compulsory/core subjects).
- Trong thương mại và dịch vụ tại Việt Nam, các khoản phí 'optional' (tùy chọn) thường xuất hiện dưới dạng dịch vụ cộng thêm (add-ons) như hành lý ký gửi, bảo hiểm du lịch, hoặc phụ kiện đi kèm.
Etymology
Mid 19th century: from option + -al. Derived from Latin 'optio' meaning 'free choice'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.