addictive
/əˈdɪktɪv/Causing a strong desire or need to continue taking or doing something.
Tiếng Việt
gây nghiện
ờ-ĐÍCH-tiv
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'ĐÍCH'. Âm cuối 'v' phát âm nhẹ, răng trên chạm nhẹ môi dưới.
Gây ra sự thèm muốn hoặc nhu cầu mãnh liệt phải tiếp tục sử dụng hoặc làm một việc gì đó.
Meanings
4 meanings
1If a substance or activity is addictive, it makes people unable to stop using it or doing it.adjectivegeneral
Nếu một chất hoặc hoạt động có tính gây nghiện, nó khiến người ta không thể ngừng sử dụng hoặc thực hiện nó.
“Heroin is highly addictive.”
“Heroin có tính gây nghiện rất cao.”
- Tobacco is highly addictive.
- The problem with video games is that they're addictive.
- These nuts are addictive - I can't stop eating them.
Dùng để miêu tả bản chất của sự vật hoặc sự việc (ví dụ: game, thuốc lá, mạng xã hội). Cần phân biệt rõ với 'addicted' (bị nghiện) dùng để chỉ trạng thái của con người.
2Easily becoming addicted to something; showing this.adjectivegeneral
Dễ dàng trở nên nghiện một thứ gì đó; thể hiện điều này (thường nói về tính cách).
“Some people have an addictive personality.”
“Một số người có tính cách dễ bị nghiện.”
- He's got an addictive personality.
Cụm từ 'addictive personality' rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ những người dễ bị cuốn vào các thói quen xấu hoặc chất kích thích. Trong tiếng Việt thường gọi là 'người có máu nghiện' hoặc 'dễ sa ngã'.
3A drug or substance that causes an addiction.nountechnical
Một loại thuốc hoặc chất gây ra sự nghiện ngập (chất gây nghiện).
“Nicotine is a well-known addictive.”
“Nicotine là một chất gây nghiện được biết đến rộng rãi.”
Khi dùng như danh từ, 'addictive' thường ở dạng số nhiều 'addictives' để chỉ các chất gây nghiện nói chung. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với khi dùng làm tính từ.
4Anything that is very habit-forming.noungeneral
Bất cứ thứ gì rất dễ tạo thành thói quen (thứ gây nghiện).
“Social media platforms can be powerful addictives for young people.”
“Các nền tảng mạng xã hội có thể là những thứ gây nghiện mạnh mẽ đối với giới trẻ.”
Trong ngữ cảnh hiện đại, danh từ này không chỉ dùng cho hóa chất mà còn cho các sản phẩm công nghệ, giải trí có khả năng thao túng tâm lý người dùng.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- highly addictive
- extremely addictive
- very addictive
- addictive personality
- addictive drug
- addictive behaviour
- addictive nature
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- addictives
Word family
- addictivelyadverb
- addictionnoun
- addictverb
Usage patterns
- be highly addictive
- have an addictive personality
Avoid mistakes
Common mistakes
I am addictive to chocolate.
I am addicted to chocolate.
Use 'addicted to' for the person experiencing the compulsion. 'Addictive' describes the substance itself (e.g., 'Chocolate is addictive').
It has an addictive to it.
It has an addictive quality to it.
'Addictive' is primarily an adjective, so it needs a noun to modify in this context.
The game is very addicting.
The game is very addictive.
While 'addicting' is sometimes used in informal US English, 'addictive' is the standard and preferred adjective form in formal and international English.
He has an addicted personality.
He has an addictive personality.
The standard collocation is 'addictive personality' to describe someone who easily becomes addicted to things.
Smoking is an addictive.
Smoking is an addictive habit.
While 'addictive' can rarely be a noun, it is almost always used as an adjective modifying a noun like 'habit', 'drug', or 'activity'.
Don't confuse with
- addicted
unable to stop taking or doing something as a habit
“He is addicted to video games.”
Use 'addictive' to describe the thing (the game is addictive), and 'addicted' to describe the person (he is addicted).
Academic collocations
Words that pair with "addictive" in formal and academic writing
- verb
- provebecomeconsider
- noun
- substancedrugbehaviourpersonalitynatureproperties
In context
Real-world examples
- daily life
Social media algorithms are designed to be highly addictive.
Các thuật toán mạng xã hội được thiết kế để có tính gây nghiện rất cao.
Mạng xã hội như Facebook và TikTok rất phổ biến tại Việt Nam, và giới trẻ thường xuyên đối mặt với tình trạng 'nghiện' lướt điện thoại.
- business
The company is facing lawsuits over the addictive nature of its painkillers.
Công ty đang đối mặt với các vụ kiện về tính chất gây nghiện của thuốc giảm đau do họ sản xuất.
Vấn đề lạm dụng thuốc và quản lý dược phẩm là một chủ đề quan trọng trong ngành y tế, được báo chí Việt Nam thường xuyên đề cập.
- academic
Research shows that sugar can be as addictive as some drugs.
Nghiên cứu cho thấy đường có thể gây nghiện như một số loại ma túy.
Thói quen tiêu thụ đồ uống nhiều đường như trà sữa (rất thịnh hành ở Việt Nam) đang được cảnh báo về nguy cơ gây nghiện và ảnh hưởng sức khỏe.
- daily life
He realized he had an addictive personality and decided to avoid gambling.
Anh ấy nhận ra mình có tính cách dễ bị nghiện và quyết định tránh xa cờ bạc.
Cờ bạc và cá độ là những tệ nạn xã hội được cảnh báo nhiều tại Việt Nam, đặc biệt trong các dịp lễ hội hoặc mùa bóng đá.
- daily life
The new video game is incredibly addictive; I played it for six hours straight.
Trò chơi điện tử mới này cực kỳ gây nghiện; tôi đã chơi nó liên tục sáu tiếng đồng hồ.
Thể thao điện tử (Esports) và game online rất phát triển ở Việt Nam, đi kèm với đó là những lo ngại từ phụ huynh về chứng nghiện game của học sinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'gây nghiện' (addictive) thường được dùng với nghĩa tiêu cực khi nói về ma túy, cờ bạc, hoặc game online. Tuy nhiên, giới trẻ hiện nay cũng dùng từ này một cách hài hước hoặc tích cực để miêu tả một món ăn ngon (như trà sữa, bánh tráng trộn) hoặc một bộ phim hấp dẫn.
- Khi nói về 'addictive personality' (tính cách dễ bị nghiện), người Việt thường diễn đạt là 'người có máu nghiện' hoặc 'người dễ sa ngã'.
Etymology
From Latin 'addictus', past participle of 'addicere' (to assign, surrender), combined with the suffix '-ive'. The modern sense relating to compulsive drug use emerged in the early 20th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.