addiction
/əˈdɪkʃn/The condition of being unable to stop using or doing something as a habit, especially something harmful.
Tiếng Việt
sự nghiện, thói nghiện
ờ-ĐÍCH-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ĐÍCH', âm cuối 'shần' đọc nhẹ và nhanh.
Tình trạng không thể ngừng sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó như một thói quen, đặc biệt là những việc gây hại.
Meanings
2 meanings
1The condition of being unable to stop using or doing something as a habit, especially something harmful.health
Tình trạng lệ thuộc, không thể ngừng sử dụng hoặc thực hiện một thói quen nào đó, đặc biệt là những thứ có hại cho sức khỏe hoặc tinh thần.
“He was struggling to beat his heroin addiction.”
“Anh ấy đang phải đấu tranh để vượt qua cơn nghiện heroin.”
- She stole money from her parents to feed her addiction.
- His addiction began with prescription drugs.
- Treatment for alcohol addiction is available.
Trong ngữ cảnh y tế và xã hội tại Việt Nam, 'addiction' thường đi kèm với các tệ nạn như ma túy, cờ bạc. Hãy nhớ luôn dùng giới từ 'to' sau 'addiction'.
2A very strong desire or need for something, or a strong interest in something.general
Sự say mê quá mức, niềm yêu thích mãnh liệt hoặc nhu cầu rất lớn đối với một thứ gì đó.
“I have an addiction to mystery stories.”
“Tôi có một niềm đam mê mãnh liệt với các câu chuyện trinh thám.”
- His addiction to surfing took up all his free time.
- She has a serious addiction to chocolate.
Ở nghĩa này, 'addiction' được dùng theo cách nói cường điệu (hyperbole) để chỉ sở thích cá nhân. Người Việt thường dịch là 'nghiện' (ví dụ: nghiện trà sữa, nghiện phim).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- drug addiction
- alcohol addiction
- beat an addiction
- feed an addiction
- treat an addiction
- addiction to gambling
- battling addiction
- overcome addiction
- serious addiction
- harmful addiction
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has an addiction of gambling.
He has an addiction to gambling.
Use the preposition 'to' after 'addiction', not 'of'.
She is suffering from phone addiction.
She is suffering from a phone addiction.
When referring to a specific type of addiction as a countable noun, use an article.
The addiction for drugs is dangerous.
The addiction to drugs is dangerous.
The correct preposition is 'to' when indicating the object of the addiction.
Don't confuse with
- habit
something that you do often and regularly, sometimes without knowing that you are doing it
“Biting your nails is a bad habit.”
'Addiction' implies a physical or psychological need that is hard to control; 'habit' is a routine behavior.
Academic collocations
Words that pair with "addiction" in formal and academic writing
- verb
- developtreatovercomebattle
- adjective
- chronicseverepsychologicalphysical
- noun
- recoverytreatmentsymptoms
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
Smartphone addiction is becoming a major concern among Vietnamese teenagers.
Nghiện điện thoại thông minh đang trở thành một mối lo ngại lớn trong giới trẻ Việt Nam.
Sự phổ biến của mạng xã hội như Facebook và TikTok tại Việt Nam khiến vấn đề này rất thực tế.
- business
The government is implementing new programs to treat gambling addiction.
Chính phủ đang triển khai các chương trình mới để điều trị chứng nghiện cờ bạc.
Cờ bạc là một vấn đề xã hội nhạy cảm và được quản lý chặt chẽ bởi pháp luật Việt Nam.
- academic
In academic circles, the psychological causes of addiction are extensively researched.
Trong giới học thuật, các nguyên nhân tâm lý của chứng nghiện được nghiên cứu sâu rộng.
Phù hợp cho sinh viên chuyên ngành tâm lý học hoặc xã hội học tại các trường đại học.
- daily life
Many people develop an addiction to caffeine to cope with long working hours.
Nhiều người bị nghiện caffeine để đối phó với giờ làm việc kéo dài.
Văn hóa uống cà phê rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là cà phê phin đậm đặc.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'nghiện' có thể mang sắc thái rất nặng nề (liên quan đến tệ nạn xã hội) hoặc rất nhẹ nhàng (nói về sở thích đồ ăn, thức uống).
- Việc thừa nhận 'addiction' (nghiện) về tâm lý đôi khi vẫn còn là rào cản do tâm lý e ngại kỳ thị xã hội [VERIFY_CULTURE].
- Cụm từ 'nghiện game' là một trong những cụm từ phổ biến nhất khi nhắc đến giới trẻ trong các bản tin giáo dục Việt Nam.
Etymology
From Latin addictio(n-), from addict- 'assigned', from the verb addicere (mid 16th century denoting a formal giving over or delivery by sentence of court). The current sense dates from the early 20th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với ví dụ minh họa rõ ràng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.