obsessive
/əbˈsesɪv/Thinking too much about one particular person or thing in a way that is not reasonable or normal, or a person who does this.
Tiếng Việt
ám ảnh
ơb-SÉT-siv
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SÉT'. Âm đầu đọc nhẹ như 'ơ', âm cuối kết thúc bằng âm 'v' nhẹ.
Suy nghĩ quá nhiều về một người hoặc một sự vật cụ thể đến mức không hợp lý hoặc bất thường, hoặc chỉ người có tính cách như vậy.
Meanings
3 meanings
1Thinking too much about one particular person or thing, in a way that is not reasonable or normal.adjectivegeneral
Suy nghĩ quá nhiều về một người hoặc một sự vật cụ thể, theo một cách không hợp lý hoặc không bình thường.
“He's becoming more and more obsessive about punctuality.”
“Anh ấy ngày càng trở nên ám ảnh về sự đúng giờ.”
- She continued on with an almost obsessive determination.
- An obsessive fan was making the singer's life a misery.
- Some collectors become obsessive.
Thường đi kèm với giới từ 'about' (obsessive about something). Học viên Việt Nam hay mắc lỗi dùng 'of' hoặc 'on', hãy đặc biệt chú ý sử dụng đúng giới từ 'about'.
2Like, typical of, or caused by an obsession.adjectivegeneral
Giống như, đặc trưng của, hoặc gây ra bởi một sự ám ảnh.
“The play is about obsessive jealousy.”
“Vở kịch nói về sự ghen tuông ám ảnh.”
- The company is known for its obsessive secrecy.
- He sought treatment for his obsessional behaviour.
Trong ngữ cảnh này, 'obsessive' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (ví dụ: obsessive jealousy - ghen tuông ám ảnh, obsessive secrecy - sự bảo mật thái quá) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc thái quá của sự việc.
3A person whose mind is filled with thoughts of one particular thing or person so that they cannot think of anything else.noungeneral
Người mà tâm trí luôn tràn ngập suy nghĩ về một điều hoặc một người cụ thể đến mức họ không thể nghĩ về bất cứ điều gì khác.
“He is a fitness obsessive who spends four hours in the gym every day.”
“Anh ấy là một người cuồng tập thể hình, dành bốn tiếng ở phòng tập mỗi ngày.”
- The forum is full of tech obsessives discussing the latest hardware.
Khi dùng như danh từ, 'obsessive' thường được ghép với một danh từ khác ở phía trước để chỉ người cuồng một thứ gì đó (ví dụ: fitness obsessive, tech obsessive). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'người cuồng...' hoặc 'tín đồ...'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- obsessive desire
- obsessive fan
- obsessive jealousy
- obsessive behavior
- obsessive secrecy
- fitness obsessive
- control obsessive
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- obsessives
Word family
- obsessivelyadverb
- obsessionnoun
- obsessverb
Usage patterns
- obsessive about something
- obsessive about somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is obsessive of his car.
He is obsessive about his car.
Use the preposition 'about' (or sometimes 'with'), not 'of', after obsessive.
She has an obsessive to clean.
She has an obsession to clean.
Use the noun 'obsession' for the condition or feeling, not the adjective 'obsessive'.
He works obsessive.
He works obsessively.
Use the adverb 'obsessively' to modify a verb.
They are obsessives about punctuality.
They are obsessive about punctuality.
When used as an adjective describing a state, it does not take a plural 's'.
She is obsessive on her diet.
She is obsessive about her diet.
The correct preposition is 'about', not 'on'.
Don't confuse with
- compulsive
doing something a lot and unable to stop doing it
“He is a compulsive liar.”
Obsessive relates more to thoughts and preoccupation, while compulsive relates more to irresistible actions or behaviors.
Academic collocations
Words that pair with "obsessive" in formal and academic writing
- verb
- becomeseemremain
- adjective
- highlyincreasinglyalmost
- noun
- behaviorcompulsiondisorderfocus
- preposition
- aboutwith
In context
Real-world examples
- daily life
He is obsessive about keeping his motorbike clean.
Anh ấy bị ám ảnh về việc giữ cho chiếc xe máy của mình luôn sạch sẽ.
Xe máy là phương tiện di chuyển chính tại Việt Nam, việc chăm sóc và giữ gìn xe máy cẩn thận là thói quen phổ biến, đôi khi đến mức thái quá.
- academic
Many students become obsessive about their university entrance exam scores.
Nhiều học sinh trở nên ám ảnh về điểm thi đại học của mình.
Kỳ thi THPT Quốc gia tại Việt Nam mang tính cạnh tranh rất cao, tạo ra áp lực lớn khiến học sinh và phụ huynh dễ bị ám ảnh bởi điểm số.
- business
The manager's obsessive attention to detail helped the company win the contract.
Sự chú ý đến từng chi tiết đến mức ám ảnh của người quản lý đã giúp công ty giành được hợp đồng.
Trong môi trường công sở, tính cách 'obsessive' đôi khi được nhìn nhận tích cực như sự tỉ mỉ, cầu toàn trong công việc.
- daily life
Her obsessive love for K-pop idols worries her parents.
Tình yêu cuồng nhiệt đến mức ám ảnh của cô ấy dành cho các thần tượng K-pop khiến bố mẹ lo lắng.
Văn hóa hâm mộ thần tượng (fandom) rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam, từ 'cuồng' thường được dùng để chỉ trạng thái 'obsessive' này.
- academic
The patient was diagnosed with obsessive-compulsive disorder (OCD).
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
Nhận thức về sức khỏe tâm thần, đặc biệt là các hội chứng như OCD, đang ngày càng được quan tâm và hiểu đúng hơn tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'ám ảnh' (obsessive) thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lo âu, căng thẳng hoặc tập trung thái quá vào một vấn đề, đặc biệt là điểm số, thành tích hoặc ngoại hình.
- Tuy nhiên, trong ngôn ngữ mạng và giới trẻ hiện nay, khái niệm này đôi khi được dùng với nghĩa nhẹ hơn để chỉ sự đam mê cuồng nhiệt đối với thần tượng (idol) hoặc một sở thích nào đó (thường dùng từ 'cuồng').
- Khái niệm về sức khỏe tâm thần như 'rối loạn ám ảnh cưỡng chế' (OCD) đang ngày càng được phổ biến tại Việt Nam, giúp cộng đồng có cái nhìn cảm thông và khoa học hơn đối với những người có hành vi 'obsessive'.
Etymology
From Latin obsess- 'besieged', from the verb obsidere, plus the suffix -ive. The psychological sense of being preoccupied with a single idea developed in the late 19th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.