Skip to content
Dictionary

rash

/ræʃ/
C1noun

An area of red spots on the skin, or acting hastily without considering the consequences.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

phát ban / bốc đồng

RÁT-sh

Đọc âm đầu giống chữ 'rát' trong tiếng Việt, sau đó chu môi xì hơi nhẹ tạo âm 'sh' (sờ nặng) ở cuối.

Vùng da nổi mẩn đỏ (phát ban), hoặc hành động vội vã, thiếu suy nghĩ (bốc đồng).

Meanings

7 meanings

  1. 1An area of red spots on a person’s skin, caused by an illness or a reaction to something.nounhealth

    Một vùng đốm đỏ trên da người, gây ra bởi bệnh tật hoặc phản ứng với thứ gì đó (phát ban, mẩn đỏ).

    “I woke up covered in a rash.”

    “Tôi thức dậy với những vết phát ban nổi đầy người.”

    • He has a slight rash on his chest.
    • Some pesticides can cause rashes and burns.
    • The rash most commonly appears on the back.
    • When I'm stressed I break out in a rash.

    Lưu ý 'rash' là danh từ đếm được khi chỉ bệnh lý (a rash). Người Việt thường dùng cụm 'nổi mẩn đỏ' hoặc 'phát ban'.

  2. 2A lot of something; a series of unpleasant things that happen over a short period of time.noungeneral

    Hàng loạt sự việc (thường là những điều tồi tệ, không mong muốn) xảy ra trong một thời gian ngắn.

    “There’s been a rash of robberies in the valley.”

    “Đã có hàng loạt vụ trộm xảy ra trong thung lũng.”

    • a rash of movies about life in prison

    Cấu trúc 'a rash of + Noun' luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để chỉ những sự việc tốt đẹp.

  3. 3A fabric with a smooth texture woven from silk, worsted, or a mixture of the two, intended as an inferior substitute for silk.nounrare

    Một loại vải có kết cấu mịn được dệt từ lụa, len chải kỹ hoặc hỗn hợp của cả hai, được dùng làm vật liệu thay thế rẻ tiền cho lụa.

    “The merchant sold yards of rash to the townsfolk.”

    “Thương gia đã bán nhiều thước vải lụa pha cho người dân thị trấn.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp và lỗi thời, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ. Người học không cần quá chú trọng.

  4. 4Doing something that may not be sensible without first thinking about the possible results; done in this way.adjectivegeneral

    Làm việc gì đó có thể không hợp lý mà không suy nghĩ trước về hậu quả có thể xảy ra; bốc đồng, vội vã, thiếu suy nghĩ.

    “It was rash of them to get married so quickly.”

    “Thật bốc đồng khi họ kết hôn quá nhanh chóng.”

    • a rash young man
    • a rash statement

    Thường đi với cấu trúc 'It is rash of somebody to do something' (Ai đó thật bốc đồng khi làm gì). Từ đồng nghĩa phổ biến là 'impulsive' hoặc 'reckless'.

  5. 5In a rash manner; hastily or without due consideration.adverbrare

    Một cách bốc đồng; vội vã hoặc không cân nhắc kỹ lưỡng.

    “He acted rash, ignoring the warnings of his peers.”

    “Anh ta hành động một cách bốc đồng, phớt lờ những lời cảnh báo của bạn bè.”

    Dạng trạng từ 'rash' rất hiếm và lỗi thời. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'rashly' thay thế.

  6. 6To forcefully move or push (someone or something) in a certain direction.verbrare

    Di chuyển hoặc đẩy mạnh (ai đó hoặc cái gì đó) theo một hướng nhất định.

    “The sudden gust of wind rashed the debris across the yard.”

    “Cơn gió giật bất ngờ đã cuốn phăng những mảnh vỡ bay khắp sân.”

    Nghĩa động từ này là từ cổ và hiếm gặp. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'push' hoặc 'sweep'.

  7. 7To move forcefully, hastily, or suddenly; to dash, to rush.verbrare

    Di chuyển một cách mạnh mẽ, vội vã hoặc đột ngột; lao đi, xông tới.

    “She rashed out of the room before anyone could stop her.”

    “Cô ấy lao ra khỏi phòng trước khi bất cứ ai có thể ngăn cản.”

    Tương tự như nghĩa trên, đây là cách dùng cũ. Ngày nay người bản xứ dùng 'rush' hoặc 'dash' thay cho 'rash' trong ngữ cảnh này.

Word bank

Common phrases

  • skin rash
  • itchy rash
  • red rash
  • break out in a rash
  • come out in a rash
  • develop a rash
  • have a rash
  • rash decision
  • rash promise
  • rash statement
  • rash action

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
rashes
comparative
rasher
superlative
rashest
third_person_singular
rashes
past_simple
rashed
past_participle
rashed
present_participle
rashing

Word family

Usage patterns

  • rash (of something)
  • rash to do something
  • rash of somebody to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has rash on his arm.

    He has a rash on his arm.

    As a medical condition, 'rash' is a countable noun and requires an article like 'a'.

  • She made a rashly decision.

    She made a rash decision.

    Use the adjective 'rash' to modify a noun, not the adverb 'rashly'.

  • I broke out with a rash.

    I broke out in a rash.

    The correct preposition to use with 'break out' when referring to skin conditions is 'in'.

  • There was a rash of good news.

    There was a spate of good news.

    The phrase 'a rash of' is almost exclusively used for negative or unpleasant events (e.g., a rash of burglaries).

  • It was rash to doing that.

    It was rash to do that.

    The adjective 'rash' is followed by the infinitive 'to do', not the gerund.

Don't confuse with

  • rush

    to move or do something very quickly

    “I had to rush to catch the train.”

    Use 'rush' for the action of moving fast, and 'rash' for acting without thinking (adjective) or skin spots (noun).

Academic collocations

Words that pair with "rash" in formal and academic writing

verb
developcausepreventmake
adjective
severemilditchyred
noun
decisionactionstatementpromise
preposition
inofon

In context

Real-world examples

  • daily life

    If the rash spreads, you should see a doctor immediately.

    Nếu vết phát ban lan rộng, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.

    Ở Việt Nam, các bệnh ngoài da do thời tiết nóng ẩm rất phổ biến, từ 'phát ban' được dùng thường xuyên trong đời sống.

  • business

    Making a rash decision now could cost the company millions.

    Đưa ra một quyết định bốc đồng lúc này có thể khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la.

    Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, sự cẩn trọng và chắc chắn luôn được đề cao hơn sự vội vã.

  • academic

    The study investigates the causes of a recent rash of cyberattacks.

    Nghiên cứu điều tra nguyên nhân của hàng loạt các cuộc tấn công mạng gần đây.

    Cụm từ 'a rash of' được dịch là 'hàng loạt' mang nghĩa tiêu cực, thường gặp trong các báo cáo, tin tức thời sự.

  • daily life

    It was rash of him to quit his job without having another one lined up.

    Thật bốc đồng khi anh ấy nghỉ việc mà chưa tìm được công việc mới.

    Phản ánh quan niệm truyền thống của người Việt về sự ổn định nghề nghiệp ('ăn chắc mặc bền').

  • daily life

    The baby developed a heat rash due to the humid weather.

    Em bé bị nổi rôm sảy do thời tiết nóng ẩm.

    'Heat rash' thường được dịch là 'rôm sảy', một tình trạng rất quen thuộc với trẻ em Việt Nam vào mùa hè.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'rash' (danh từ) thường được dịch là 'phát ban' hoặc 'nổi mẩn đỏ'. Đối với trẻ em vào mùa hè, 'heat rash' được gọi cụ thể là 'rôm sảy', một từ rất quen thuộc với các bậc phụ huynh Việt Nam.
  • Khi dùng với nghĩa tính từ (bốc đồng, thiếu suy nghĩ), 'rash' đi ngược lại với giá trị văn hóa truyền thống của người Việt là 'ăn chắc mặc bền' và 'uốn lưỡi bảy lần trước khi nói' (suy nghĩ kỹ trước khi hành động).
  • Cụm từ 'a rash of' (hàng loạt sự kiện tồi tệ) thường được dùng trong báo chí Việt Nam để chỉ các tệ nạn hoặc sự cố liên tiếp, ví dụ như 'hàng loạt vụ trộm' (a rash of burglaries).

Etymology

The adjective derives from Middle English 'rasch' (active, quick, hasty), likely of Germanic origin. The noun sense referring to a skin eruption appeared in the early 18th century, possibly from Old French 'rasche' (scurf, skin eruption).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “rash” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove