wave
/weɪv/A moving ridge of water, a hand gesture used for greeting, or a sudden increase in a feeling or activity.
Tiếng Việt
sóng, vẫy tay
uây-v
Phát âm giống vần 'uây' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối môi.
Một gợn nước di chuyển, một cử chỉ tay dùng để chào hỏi, hoặc sự gia tăng đột ngột của một cảm xúc hay hoạt động.
Meanings
16 meanings
1A raised line of water that moves across the surface of the sea or ocean.noun
Một đường nước nhô cao di chuyển trên bề mặt biển hoặc đại dương; sóng biển.
“Huge waves were breaking on the shore.”
“Những con sóng khổng lồ đang vỗ vào bờ.”
Dùng 'breaking' để mô tả cảnh sóng bạc đầu hoặc sóng vỡ khi chạm bờ.
2A movement of your arm and hand from side to side, usually to say hello or goodbye.noun
Sự chuyển động của cánh tay và bàn tay từ bên này sang bên kia, thường là để chào hỏi hoặc tạm biệt; cái vẫy tay.
“He gave a wave as the bus moved off.”
“Anh ấy đã vẫy tay khi chiếc xe buýt bắt đầu chuyển bánh.”
Cụm từ 'give a wave' thường được dùng như một cụm danh từ thay vì chỉ dùng động từ 'wave'.
3The form that some types of energy such as heat, sound, or light take as they move.noun
Hình thức mà một số loại năng lượng như nhiệt, âm thanh hoặc ánh sáng tạo ra khi chúng di chuyển; sóng (vật lý).
“Light travels in electromagnetic waves.”
“Ánh sáng truyền đi dưới dạng sóng điện từ.”
Trong ngữ cảnh khoa học, 'wave' thường đi kèm với các tính từ như 'sound', 'light', 'radio'.
4A sudden increase in a particular activity, feeling, or way of behaving.noun
Sự gia tăng đột ngột của một hoạt động, cảm xúc hoặc cách hành xử cụ thể; làn sóng, luồng dâng trào.
“A wave of relief washed over him when he saw they were safe.”
“Một luồng cảm giác nhẹ nhõm bao trùm lấy anh khi thấy họ đều an toàn.”
Cụm 'a wave of relief/panic/nostalgia' rất phổ biến để mô tả cảm xúc dâng trào mạnh mẽ.
5A large number of things or people suddenly appearing or arriving somewhere at the same time.noun
Một số lượng lớn đồ vật hoặc người đột nhiên xuất hiện hoặc đến một nơi nào đó cùng một lúc; đợt, làn sóng.
“The article drove waves of traffic to their website.”
“Bài báo đã tạo ra những làn sóng truy cập lớn vào trang web của họ.”
Thường dùng để chỉ các đợt tấn công, đợt di dân hoặc đợt khách hàng.
6A slight curve or series of curves in a person's hair.noun
Một đường cong nhẹ hoặc một chuỗi các đường cong trên tóc của một người; tóc gợn sóng.
“Her hair has a natural wave.”
“Tóc cô ấy có độ xoăn tự nhiên.”
Phân biệt với 'curl' (tóc xoăn lọn nhỏ hơn). 'Wave' là kiểu tóc xoăn nhẹ, bồng bềnh.
7A continuous movement made by a large group of people in a stadium, standing up and sitting down in sequence.noun
Một chuyển động liên tục được thực hiện bởi một nhóm lớn người trong sân vận động, lần lượt đứng lên và ngồi xuống; sóng người.
“The crowd did the wave during the interval.”
“Đám đông đã tạo sóng người trong thời gian nghỉ giữa hiệp.”
Ở Việt Nam, hoạt động này cũng thường được gọi trực tiếp là 'làm sóng người'.
8The sea (used in a poetic or literary way).noun
Biển cả (dùng trong văn chương hoặc thơ ca).
“They spent their lives upon the waves.”
“Họ đã dành cả cuộc đời mình trên những con sóng (trên biển cả).”
Đây là cách dùng ẩn dụ, 'waves' ở đây đại diện cho đại dương bao la.
9In video games, one of the successive groups of enemies that attack the player.noun
Trong trò chơi điện tử, một trong các nhóm kẻ thù liên tiếp tấn công người chơi; đợt quái, đợt lính.
“I barely survived the third wave of zombies.”
“Tôi suýt chút nữa không sống sót qua đợt thây ma thứ ba.”
Game thủ Việt thường gọi là 'wave' (giữ nguyên tiếng Anh) hoặc 'đợt lính'.
10Any of a number of species of moths with wavy markings on their wings.noun
Bất kỳ loài bướm đêm nào có các dấu vết hình sóng trên cánh.
“The lace wave is a delicate species of moth.”
“Loài bướm đêm 'lace wave' là một loài bướm đêm mỏng manh.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
11To move your hand or arm from side to side in the air, for example to say hello or goodbye.verb
Di chuyển bàn tay hoặc cánh tay của bạn từ bên này sang bên kia trong không trung, ví dụ để chào hỏi hoặc tạm biệt; vẫy tay.
“She smiled and waved at us.”
“Cô ấy mỉm cười và vẫy tay chào chúng tôi.”
Phân biệt 'wave to' (chào thân thiện) và 'wave at' (hướng sự chú ý hoặc đôi khi mang tính ra lệnh).
12To show where something is or where somebody should go by moving your hand in a particular direction.verb
Chỉ hướng của cái gì đó hoặc nơi ai đó nên đi bằng cách di chuyển tay theo một hướng cụ thể; ra hiệu bằng tay.
“The guard waved us through the gates.”
“Người bảo vệ vẫy tay ra hiệu cho chúng tôi đi qua cổng.”
Thường dùng trong các cụm như 'wave someone through' (cho phép đi qua) hoặc 'wave someone away' (đuổi đi).
13To hold something in your hand and move it from side to side.verb
Cầm thứ gì đó trong tay và di chuyển nó từ bên này sang bên kia; vẫy (cờ, vật dụng).
“Crowds lined the route, waving flags and cheering.”
“Đám đông đứng dọc theo con đường, vẫy cờ và hò reo.”
Dùng 'waving something' khi vật đó được cầm trực tiếp trên tay.
14To move freely and gently, for example in the wind.verb
Di chuyển tự do và nhẹ nhàng, ví dụ như trong gió; đung đưa, phấp phới.
“The flag waved in the breeze.”
“Lá cờ tung bay phấp phới trong gió nhẹ.”
Thường dùng cho các vật mỏng, nhẹ như lá cờ, rèm cửa, hoặc ngọn cỏ.
15To make hair slightly curly; to be naturally curly.verb
Làm cho tóc hơi xoăn; (tóc) có độ xoăn tự nhiên.
“His hair waves naturally at the ends.”
“Tóc anh ấy xoăn tự nhiên ở phần ngọn.”
Đây là động từ để chỉ đặc điểm của tóc hoặc hành động tạo kiểu tóc gợn sóng.
16In baseball, to swing the bat and miss the ball completely.verb
Trong bóng chày, vung gậy nhưng trượt bóng hoàn toàn.
“He waved at a high fastball for the third strike.”
“Anh ấy đã vung gậy hụt một cú ném nhanh tầm cao ở lần đình công thứ ba.”
Đây là cách dùng không trang trọng, ít phổ biến trong tiếng Anh tổng quát tại Việt Nam.
Word bank
Common phrases
- giant wave
- tidal wave
- radio wave
- heat wave
- crime wave
- wave of emotion
- wave of violence
- give a wave
- wave goodbye
- wave frantically
- wave cheerfully
- wave a flag
- wave a hand
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- waves
- third_person_singular
- waves
- past_simple
- waved
- past_participle
- waved
- present_participle
- waving
Word family
- wavyadjective
- wavilyadverb
- wave, wavelength, waveletnoun
Usage patterns
- wave of something
- on the waves
- wave after wave
- wave to somebody
- wave at somebody
- wave something at somebody
- wave somebody away
- wave somebody on
Avoid mistakes
Common mistakes
He waved at me with a smile.
He waved to me with a smile.
While 'wave at' is common, 'wave to' is preferred when the gesture is a greeting directed at a specific person.
A wave of panics hit the city.
A wave of panic hit the city.
When using 'wave of' for feelings, the noun is usually uncountable/singular (e.g., relief, guilt, panic).
I saw many waves in her hair.
Her hair has a natural wave.
When describing a hair texture, 'wave' is often used in the singular to describe the overall style.
He waved his hand to shut her up.
He waved a hand at her to shut her up.
Use 'at' when the motion is dismissive or used to signal someone specifically in a directive way.
She waved goodbye at her friends.
She waved goodbye to her friends.
The idiom 'wave goodbye' always takes the preposition 'to' for the recipient.
Don't confuse with
- waive
to choose not to use a right or claim
“The bank agreed to waive the late fee.”
Wave is for water and hands; Waive is for rules and rights.
- waver
to become weak or be unable to make a decision
“His voice started to waver with emotion.”
Waver means to shake or be uncertain; Wave is the physical motion.
Academic collocations
Words that pair with "wave" in formal and academic writing
- verb
- emitgeneratepropagateabsorb
- adjective
- successiveconsecutiveelectromagneticseismic
- noun
- patternfrequencyamplitudelength
- preposition
- ofthroughagainst
In context
Real-world examples
- daily life
The children stood on the shore and waved at the passing boat.
Lũ trẻ đứng trên bờ và vẫy tay chào con thuyền đang đi ngang qua.
Hành động vẫy tay chào người lạ hoặc phương tiện giao thông là một cử chỉ thân thiện phổ biến ở các vùng quê Việt Nam.
- business
A new wave of investments is flowing into the tech sector in Vietnam.
Một làn sóng đầu tư mới đang đổ vào lĩnh vực công nghệ tại Việt Nam.
Từ 'làn sóng' thường được dùng trong báo chí kinh tế Việt Nam để chỉ các xu hướng đầu tư nước ngoài (FDI).
- academic
The study analyzes how sound waves propagate through different materials.
Nghiên cứu phân tích cách sóng âm truyền qua các vật liệu khác nhau.
Đây là thuật ngữ khoa học tiêu chuẩn được dạy trong chương trình Vật lý phổ thông tại Việt Nam.
- emotions
She felt a wave of nostalgia when she smelled the scent of lotus flowers.
Cô cảm thấy một luồng hoài niệm dâng trào khi ngửi thấy hương hoa sen.
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, thường gợi lên những cảm xúc sâu sắc về quê hương và truyền thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc vẫy tay chào người lớn tuổi đôi khi cần đi kèm với một cái cúi đầu nhẹ để thể hiện sự lễ phép.
- Từ 'làn sóng' (wave) thường được dùng để gọi các trào lưu văn hóa, ví dụ: 'Làn sóng Hallyu' (Korean Wave).
- Hành động vẫy tay gọi người khác (vẫy lại gần) ở Việt Nam thường úp bàn tay xuống và gập các ngón tay, khác với cách ngửa lòng bàn tay ở một số nước phương Tây.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'waven', from Old English 'wafian' (to fluctuate or waver), of Germanic origin. It is related to Old Norse 'vafa' (to vibrate) and Middle High German 'waben' (to wave). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các tra cứu chuyên sâu về cả danh từ và động từ với ngữ cảnh sử dụng phong phú.