swing
/swɪŋ/To move backwards and forwards or in a curve from a fixed point; a change in opinion or a seat for children.
Tiếng Việt
đu đưa / xích đu
su-inh
Phát âm giống từ 'sinh' trong tiếng Việt nhưng có âm 'u' lướt rất nhanh ở đầu, kết thúc bằng âm 'ng' ngân nhẹ.
Chuyển động qua lại hoặc theo đường cong từ một điểm cố định; sự thay đổi ý kiến hoặc cái xích đu cho trẻ em.
Meanings
14 meanings
1To move backwards and forwards or from side to side while hanging from a fixed point; to make something do this.verbgeneral
Đu đưa, lắc lư qua lại hoặc từ bên này sang bên kia khi đang treo vào một điểm cố định; làm cho vật gì đó chuyển động như vậy.
“His arms swung as he walked.”
“Hai cánh tay anh ấy vung vẩy khi đi bộ.”
- I could see him swinging from the branch of a large tree.
- Let your arms swing freely at your sides.
- The rope was swinging slightly in the breeze.
- The elephant swung its trunk from side to side.
Người học Việt Nam thường nhầm với 'sway'. Hãy nhớ 'swing' thường có điểm tựa cố định ở trên (như cánh tay, con lắc).
2To move from one place to another by holding something that is fixed and pulling yourself along.verbgeneral
Chuyền từ nơi này sang nơi khác bằng cách bám vào một vật cố định và kéo mình đi.
“The gunshot sent monkeys swinging away through the trees.”
“Tiếng súng làm lũ khỉ chuyền cành chạy xa qua những tán cây.”
- He swung up into the saddle and rode off.
- She swung down from the tree in one easy movement.
Thường dùng để mô tả cử động của động vật như khỉ hoặc các vận động viên thể dục dụng cụ.
3To move or make something move with a wide curved movement.verbgeneral
Di chuyển hoặc làm cho vật gì đó di chuyển theo một đường cong rộng.
“A line of cars swung out of the palace gates.”
“Một đoàn xe ô tô vòng ra khỏi cổng cung điện.”
Dùng cho xe cộ khi cua gấp hoặc chuyển hướng theo đường vòng.
4To change or make somebody/something change from one opinion, mood, or state to another.verbpolitics
Thay đổi hoặc làm ai đó/vật gì đó thay đổi từ ý kiến, tâm trạng hoặc trạng thái này sang trạng thái khác.
“The state has swung from Republican to Democrat.”
“Bang này đã chuyển từ ủng hộ Đảng Cộng hòa sang Đảng Dân chủ.”
- Her mood could swing rapidly from gloom to exhilaration.
- Opinion swung heavily to the left.
- The balance of power swung wildly from one party to the other.
Trong chính trị, 'swing state' là bang dao động, nơi cử tri có thể thay đổi lựa chọn giữa các đảng.
5To turn or change direction suddenly; to make something do this.verbgeneral
Quay hoặc đổi hướng đột ngột; làm cho vật gì đó làm vậy.
“She swung back to face him.”
“Cô ấy quay phắt lại để đối mặt với anh ta.”
- Nick swung towards her.
- She swung around angrily, her eyes blazing.
- He swung the car round in a dangerous U-turn.
Nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và đột ngột của hành động xoay người.
6To try to hit somebody/something with a circular movement of your arm.verbgeneral
Vung tay (theo hình vòng cung) để cố gắng đánh ai đó hoặc vật gì đó.
“She swung at me with the iron bar.”
“Cô ta vung thanh sắt định đánh tôi.”
Lưu ý cấu trúc 'swing at someone' - vung tay về phía ai đó với ý định tấn công.
7To succeed in getting or achieving something, sometimes in a slightly dishonest way.verbsocial
Xoay xở để đạt được điều gì đó, đôi khi theo cách hơi thiếu trung thực hoặc lách luật.
“We're trying to swing it so that we can travel on the same flight.”
“Chúng tôi đang cố gắng xoay xở để có thể đi cùng một chuyến bay.”
Đây là cách dùng không trang trọng (informal). Tương đương với 'xoay xở' trong tiếng Việt.
8To have a strong rhythm, especially in jazz music.verbarts culture
Có nhịp điệu mạnh mẽ, đặc biệt là trong nhạc jazz.
“The band really started to swing.”
“Ban nhạc thực sự bắt đầu chơi rất sôi động và đúng điệu swing.”
Dùng để khen ngợi nhịp điệu lôi cuốn của một bản nhạc.
9To be lively and fun with many people having a good time.verbsocial
Sôi động, náo nhiệt và vui vẻ với nhiều người đang tận hưởng thời gian của họ.
“The party was really swinging by midnight.”
“Bữa tiệc thực sự trở nên sôi động vào lúc nửa đêm.”
Dùng 'swinging' làm tính từ để tả một sự kiện rất 'xôm', rất vui.
10A seat for swinging on, hung from above on ropes or chains, typically found in playgrounds.noundaily life
Cái xích đu; ghế ngồi để đu đưa, treo bằng dây thừng hoặc dây xích, thường thấy ở sân chơi.
“The kids were playing on the swings.”
“Lũ trẻ đang chơi trên xích đu.”
Đi kèm với giới từ 'on': play on the swings.
11A swinging movement or rhythm; the act of attempting to hit a ball in sports like golf or baseball.nounsports
Cú vung (tay/gậy); chuyển động hoặc nhịp điệu đu đưa; hành động vung gậy đánh bóng trong golf hoặc bóng chày.
“He took a wild swing at the ball.”
“Anh ấy đã vung gậy một cú cực mạnh vào quả bóng.”
- I need to work on my swing.
- The golfers were practising their swings.
Trong thể thao, 'swing' nói về kỹ thuật vung gậy, cần độ chính xác cao.
12A change from one opinion or situation to another; the amount by which something changes.nounpolitics
Sự thay đổi từ ý kiến hoặc tình huống này sang tình huống khác; mức độ thay đổi.
“Voting showed a 10 per cent swing to Labour.”
“Kết quả bỏ phiếu cho thấy sự chuyển dịch 10% sang đảng Lao động.”
- There was a political swing of the pendulum back to the right.
- his sudden swings of mood
- violent swings in policy
Thường dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc lớn về số liệu hoặc quan điểm.
13A type of jazz with a smooth rhythm, played especially by big dance bands in the 1930s.nounarts culture
Nhạc Swing; một loại nhạc jazz có nhịp điệu mượt mà, thường được các ban nhạc lớn chơi vào những năm 1930.
“The orchestra played classic swing numbers.”
“Dàn nhạc đã chơi những bản nhạc swing cổ điển.”
Đây là danh từ không đếm được khi nói về dòng nhạc.
14A quick journey, especially one made by a politician, visiting several different places in a short time.nounpolitics
Chuyến đi nhanh, đặc biệt là của một chính trị gia, đi thăm nhiều nơi khác nhau trong thời gian ngắn.
“The president is on a three-day campaign swing through the Midwest.”
“Tổng thống đang có chuyến vận động tranh cử kéo dài ba ngày qua vùng Trung Tây.”
Nghĩa này khá chuyên biệt trong chính trị và báo chí Mỹ.
Word bank
Common phrases
- gently
- slowly
- violently
- wildly
- rapidly
- suddenly
- sharply
- wild
- mighty
- powerful
- dramatic
- huge
- mood
- political
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The pendulum swanged back.
The pendulum swung back.
'Swing' is an irregular verb. The past tense is 'swung', not 'swanged'.
He swung the bat to the ball.
He swung the bat at the ball.
When trying to hit something, the preposition 'at' is used with 'swing'.
I want to go to the swing.
I want to go on the swing.
Use 'on' when referring to using the playground equipment.
She had a big mood swing today.
She had big mood swings today.
Usually used in plural when referring to multiple changes in emotion.
The party was swinged.
The party was swinging.
Use the -ing form to describe a lively atmosphere.
Don't confuse with
- sway
to move slowly from side to side
“The trees swayed in the wind.”
Swing usually implies a fixed pivot point or more vigorous movement.
Academic collocations
Words that pair with "swing" in formal and academic writing
- verb
- exhibitexperienceundergo
- adjective
- significantsharppoliticaleconomic
- noun
- swingfluctuationtransition
- preposition
- betweenfromto
In context
Real-world examples
- daily life
The children are happily playing on the swings in the park.
Lũ trẻ đang vui vẻ chơi xích đu trong công viên.
Xích đu là trò chơi phổ biến tại các công viên và trường mầm non ở Việt Nam.
- business
We need to swing the board's opinion to approve the new budget.
Chúng ta cần làm thay đổi ý kiến của ban hội đồng để thông qua ngân sách mới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc thuyết phục và thay đổi ý kiến lãnh đạo là một kỹ năng quan trọng.
- business
The stock market experienced a wild swing after the announcement.
Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự biến động mạnh sau thông báo đó.
Từ 'swing' thường được dùng để chỉ sự biến động giá cả mạnh mẽ trên thị trường tài chính.
- daily life
He swung the door open and rushed into the room.
Anh ấy đẩy mạnh cửa mở toang và lao vào phòng.
Mô tả hành động dứt khoát, thường thấy trong các câu chuyện kể hoặc đời sống hàng ngày.
- academic
Research shows how public opinion can swing during an election campaign.
Nghiên cứu cho thấy dư luận có thể thay đổi như thế nào trong một chiến dịch bầu cử.
Sử dụng trong bối cảnh phân tích xã hội học hoặc chính trị học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'swing' khi là danh từ thường được dịch là 'xích đu'. Đây là hình ảnh gắn liền với tuổi thơ và các khu vui chơi công cộng.
- Trong âm nhạc, 'nhạc Swing' được hiểu là một nhánh của Jazz, thường được người Việt yêu thích khi khiêu vũ cổ điển.
- Thành ngữ 'swings and roundabouts' (được lợi cái này thì mất cái kia) không có cụm từ tương đương trực tiếp, nhưng thường được dịch thoát ý thành 'được cái này mất cái kia' hoặc 'huề cả làng'.
Etymology
Etymology: Derived from Old English swingan 'to beat, strike, or whip'. In Middle English, the sense evolved to include the movement of 'swinging' to and fro. The musical sense 'swing jazz' emerged in the 1930s to describe the rhythmic style of big bands.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và từ ghép liên quan đến swing.