strategic
/strəˈtiːdʒɪk/Done as part of a long-term plan to achieve a specific goal or gain a particular advantage.
Tiếng Việt
chiến lược
strə-TI-jik
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'TI'. Âm 'strə' đọc nhanh và nhẹ, âm cuối 'jik' kết thúc bằng âm gió nhẹ.
Được thực hiện như một phần của kế hoạch dài hạn để đạt được mục tiêu cụ thể hoặc giành được lợi thế nhất định.
Meanings
3 meanings
1Done as part of a plan that is meant to achieve a particular purpose or to gain an advantage, especially in business or politics.business
Được thực hiện như một phần của kế hoạch nhằm đạt được một mục đích cụ thể hoặc để giành lợi thế, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.
“The company's decision to expand into Asia was a strategic move.”
“Quyết định mở rộng sang thị trường Châu Á của công ty là một bước đi chiến lược.”
- A company must define its strategic objectives.
- The new CEO carried out a strategic review of the management structure.
- Strategic planning is essential for the long-term success of the organization.
- The government made a strategic decision to invest in renewable energy.
Trong tiếng Việt, 'chiến lược' thường đi kèm với các danh từ như 'bước đi' (move), 'quyết định' (decision), hoặc 'kế hoạch' (plan) để nhấn mạnh tầm quan trọng dài hạn.
2Connected with getting an advantage in a war or other military situation, or helping to provide such an advantage.general
Liên quan đến việc giành lợi thế trong chiến tranh hoặc tình huống quân sự, hoặc giúp tạo ra lợi thế đó.
“Malta was of vital strategic importance during the war.”
“Malta có tầm quan trọng chiến lược sống còn trong suốt cuộc chiến.”
- The mountain pass was a strategic position for the defending army.
- The city was bombed for strategic reasons to cut off supply lines.
- They launched a strategic withdrawal to better fortified positions.
Từ này rất phổ biến trong lịch sử quân sự Việt Nam. Lưu ý cụm từ 'vị trí chiến lược' (strategic location/position) là cách kết hợp từ cực kỳ thông dụng.
3Refers to weapons or missiles intended to be fired at an enemy’s country (long-range) rather than used in a specific battle (tactical).technical
Chỉ các loại vũ khí hoặc tên lửa nhằm bắn vào quốc gia của đối phương (tầm xa) thay vì sử dụng trong một trận chiến cụ thể (chiến thuật).
“The treaty aimed to reduce the number of strategic nuclear missiles.”
“Hiệp ước nhằm cắt giảm số lượng tên lửa hạt nhân chiến lược.”
- There is a clear distinction between tactical and strategic nuclear weapons.
- Strategic bombers are capable of carrying heavy payloads over long distances.
Phân biệt rõ 'strategic weapons' (vũ khí chiến lược - tầm xa, hủy diệt lớn) với 'tactical weapons' (vũ khí chiến thuật - phạm vi hẹp).
Word bank
Common phrases
- strategic planning
- strategic importance
- strategic location
- strategic partner
- strategic objective
- strategic move
Grammar & forms
Word family
- strategicallyadverb
- strategy, strategistnoun
- strategizeverb
Usage patterns
- strategic something
- usually before noun
Avoid mistakes
Common mistakes
The company needs a strategy plan.
The company needs a strategic plan.
Use the adjective 'strategic' to modify the noun 'plan', rather than the noun 'strategy'.
We are making strategical decisions.
We are making strategic decisions.
'Strategic' is much more common than 'strategical' in modern English.
He made a strategy move.
He made a strategic move.
Use the adjective form 'strategic' when describing the nature of an action or position.
Pronouncing it as /ˈstrætədʒɪk/.
Pronounce it as /strəˈtiːdʒɪk/.
The stress is on the second syllable (tee), not the first.
Strategic planning is a tactical error.
Strategic planning is a long-term necessity.
Do not use 'strategic' and 'tactical' interchangeably; they represent different scales of planning.
Don't confuse with
- tactical
Relating to small-scale, short-term actions performed to achieve a specific end.
“Tactical changes were made during the second half of the game.”
Strategic is for the long-term goal (the 'what' and 'why'); tactical is for the immediate action (the 'how').
Academic collocations
Words that pair with "strategic" in formal and academic writing
- verb
- developimplementformulate
- adjective
- vitalkeybroad
- noun
- frameworkalignmentpriority
- preposition
- forof
In context
Real-world examples
- business
We need to form a strategic partnership with a local distributor to enter the Vietnamese market.
Chúng ta cần hình thành quan hệ đối tác chiến lược với một nhà phân phối địa phương để thâm nhập thị trường Việt Nam.
Việc tìm đối tác địa phương là bước đi chiến lược quan trọng đối với các công ty nước ngoài khi vào Việt Nam.
- academic
Learning English is a strategic choice for your future career development.
Học tiếng Anh là một lựa chọn chiến lược cho sự phát triển nghề nghiệp tương lai của bạn.
Tại Việt Nam, tiếng Anh được coi là công cụ chiến lược để thăng tiến và tiếp cận tri thức toàn cầu.
- politics
Cam Ranh Bay holds a strategic position in the South China Sea.
Vịnh Cam Ranh nắm giữ một vị trí chiến lược ở Biển Đông.
Vị thế địa chính trị của Việt Nam thường được gắn liền với các địa điểm có tầm quan trọng chiến lược trên biển.
- daily life
The coach made some strategic substitutions in the final minutes of the match.
Huấn luyện viên đã thực hiện một vài thay đổi người mang tính chiến lược trong những phút cuối của trận đấu.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, và các bình luận viên thường dùng từ 'chiến lược' để khen ngợi các quyết định của HLV.
- business
Digital transformation is a strategic priority for many Vietnamese banks today.
Chuyển đổi số là một ưu tiên chiến lược của nhiều ngân hàng Việt Nam hiện nay.
Phản ánh xu hướng hiện đại hóa nền kinh tế đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, thuật ngữ 'đối tác chiến lược' (strategic partner) mang ý nghĩa cam kết lâu dài và tin cậy cao, thường được ký kết bằng văn bản trang trọng.
- Từ 'chiến lược' cũng thường xuyên xuất hiện trong các văn kiện chính trị và báo cáo nhà nước (như 'Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội').
- Người Việt thường phân biệt 'chiến lược' (tầm nhìn xa) và 'chiến thuật' (cách làm cụ thể, ngắn hạn), tương tự như cặp bài trùng Strategic vs Tactical.
Etymology
Early 19th century: from French 'stratégique', from Greek 'stratēgikos', from 'stratēgos' meaning 'general'. Derived from 'stratos' (army) and 'agein' (to lead). Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và ví dụ song ngữ Anh-Việt.