Skip to content
Dictionary

strategically

/strəˈtiːdʒɪkli/
B2adverb

In a way that is carefully planned to achieve a particular purpose or advantage.

Concreteness 1.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách có chiến lược

s-trờ-TÍ-dịch-cờ-lì

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÍ'. Âm 'dʒɪk' đọc nhẹ như 'dịch', và kết thúc bằng 'cờ-lì' đọc lướt nhanh.

Một cách được lên kế hoạch cẩn thận nhằm đạt được một mục đích hoặc lợi thế cụ thể.

Meanings

3 meanings

  1. 1In a way that is meant to achieve a particular purpose or to gain an advantage.general

    Theo một cách nhằm đạt được một mục đích cụ thể hoặc để giành lợi thế.

    “A strategically placed microphone.”

    “Một chiếc micrô được bố trí có chiến lược.”

    • Her desk was strategically placed so that she could keep her eye on the naughty children.
    • The cameras are strategically placed in areas with the most criminal activity.

    Thường đi kèm với các động từ như 'place' (đặt), 'position' (bố trí) hoặc 'locate' (tọa lạc) để chỉ việc sắp xếp có chủ ý nhằm đạt lợi ích tối đa.

  2. 2In a way that is connected with getting an advantage in a war or other military situation.formal

    Theo một cách có liên quan đến việc giành lợi thế trong chiến tranh hoặc tình huống quân sự khác.

    “A strategically important target.”

    “Một mục tiêu quan trọng về mặt chiến lược.”

    • U.S. forces seized two strategically important airfields.
    • Imagine a military that could strategically change the weather over an enemy to gain an advantage.

    Trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, 'strategically important' (quan trọng về mặt chiến lược) là một cụm từ cố định (collocation) rất hay gặp.

  3. 3In a way that relates to what an organization, country, etc. wants to achieve and how it plans actions and uses resources to do this.business

    Theo một cách liên quan đến những gì một tổ chức, quốc gia, v.v. muốn đạt được và cách họ lên kế hoạch hành động cũng như sử dụng nguồn lực để thực hiện điều này.

    “The company said it was interested in raising its stakes in strategically important areas.”

    “Công ty cho biết họ quan tâm đến việc tăng tỷ lệ sở hữu cổ phần tại các khu vực quan trọng về mặt chiến lược.”

    • Central Asia is a fragile region, politically weak but strategically important.

    Rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại (Business English) khi nói về định hướng phát triển dài hạn của công ty hoặc quốc gia.

Word bank

Common phrases

  • strategically important
  • strategically placed
  • strategically located
  • strategically positioned
  • think strategically

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He planned the project strategic.

    He planned the project strategically.

    Use the adverb form 'strategically' to modify a verb like 'plan'.

  • The building is strategic located.

    The building is strategically located.

    Use the adverb 'strategically' to modify the adjective/participle 'located'.

  • They need to think strategical.

    They need to think strategically.

    The adverb form ends in '-ally', not '-al'.

  • It was a strategically decision.

    It was a strategic decision.

    Use the adjective 'strategic' to modify a noun like 'decision'.

  • She acted in a strategically way.

    She acted in a strategic way.

    Use the adjective 'strategic' before the noun 'way'.

Don't confuse with

  • tactically

    relating to small-scale actions to achieve a specific end

    “The troops retreated tactically to a better position.”

    Use 'strategically' for long-term, overall goals and 'tactically' for short-term, immediate actions.

Academic collocations

Words that pair with "strategically" in formal and academic writing

verb
placepositionlocatethinkplan
adjective
importantsignificantvitalcrucial
noun
locationpositiondecisionplanning

In context

Real-world examples

  • geography

    Vietnam is strategically located in Southeast Asia, making it a hub for international trade.

    Việt Nam có vị trí chiến lược ở Đông Nam Á, khiến nơi đây trở thành trung tâm thương mại quốc tế.

    Vị trí địa lý chính trị của Việt Nam thường xuyên được nhắc đến trong giáo dục và tin tức quốc gia như một lợi thế lớn.

  • business

    The company is strategically expanding its operations into the rural provinces.

    Công ty đang mở rộng hoạt động một cách có chiến lược vào các tỉnh lẻ.

    Phản ánh xu hướng kinh doanh hiện tại ở Việt Nam khi các doanh nghiệp mở rộng ra ngoài các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.

  • academic

    Students must study strategically to pass the national high school graduation exam.

    Học sinh phải học tập một cách có chiến lược để vượt qua kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia.

    Kỳ thi THPT Quốc gia ở Việt Nam rất áp lực, đòi hỏi học sinh phải có chiến thuật ôn thi hợp lý.

  • daily life

    She strategically placed the tea and candied fruits on the table before the guests arrived.

    Cô ấy đã bày trà và mứt kẹo trên bàn một cách có chiến lược trước khi khách đến.

    Thể hiện văn hóa hiếu khách của người Việt, luôn chuẩn bị sẵn sàng và chu đáo để đón tiếp khách đến chơi nhà.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong môi trường kinh doanh và chính trị tại Việt Nam, từ 'chiến lược' (strategic/strategically) được sử dụng rất phổ biến để chỉ các kế hoạch dài hạn của chính phủ hoặc tập đoàn (ví dụ: 'đối tác chiến lược', 'tầm nhìn chiến lược').
  • Người Việt thường dùng cụm từ 'vị trí chiến lược' (strategically located) khi nói về địa lý quốc gia, vị trí quân sự, hoặc vị trí bất động sản đắc địa.

Etymology

From the adjective 'strategic' + '-ally'. 'Strategic' originates from the Greek word 'stratēgikos', meaning 'of a general', from 'stratēgos' (general, commander). It entered English in the early 19th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “strategically” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove