accidentally
/ˌæksɪˈdentəli/In a way that was not planned or intended; by chance
Tiếng Việt
vô tình
ặc-xì-ĐEN-tờ-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'ĐEN', các âm còn lại đọc nhẹ và nhanh.
Một cách không được lên kế hoạch hoặc định trước; ngẫu nhiên.
Meanings
2 meanings
1By chance; in a way that was not planned
Tình cờ; theo cách không được dự tính trước
“As I turned around, I accidentally hit him in the face.”
“Khi tôi quay người lại, tôi đã vô tình đập vào mặt anh ấy.”
- I accidentally deleted the file.
- The two friends met accidentally in the street.
- She accidentally discovered a hidden folder on the computer.
Dùng 'accidentally' khi muốn nhấn mạnh vào yếu tố bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước. Trong tiếng Việt có thể dùng 'tình cờ' hoặc 'ngẫu nhiên'.
2By mistake; without intending to do so
Do nhầm lẫn; không có ý định làm như vậy
“I accidentally knocked a glass over.”
“Tôi đã vô ý làm đổ cái ly.”
- He accidentally locked himself out of the house.
- I accidentally sent the email to the wrong person.
Thường dùng trong các tình huống gây ra lỗi lầm nhỏ hoặc tai nạn. Người Việt thường dùng cấu từ 'lỡ + động từ' (ví dụ: lỡ tay, lỡ miệng) để diễn đạt ý này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- accidentally delete
- accidentally drop
- accidentally hit
- accidentally discover
- accidentally shoot
- accidentally overdose
Grammar & forms
Word family
- accidentaladjective
- accidentnoun
Usage patterns
- do something accidentally
- happen accidentally
Avoid mistakes
Common mistakes
I accidently broke the vase.
I accidentally broke the vase.
The spelling requires 'ally' at the end, not just 'ly'.
He did it by accidentally.
He did it accidentally.
'Accidentally' is an adverb and does not need the preposition 'by'. Alternatively, use 'by accident'.
She accidentally on purpose ignored him.
She ignored him accidentally on purpose.
While 'accidentally on purpose' is a valid idiom, it is informal and ironic, meaning 'deliberately but pretending it was an accident'.
I broke it accidentaly.
I broke it accidentally.
Double 'l' is required.
It happened accident.
It happened by accident / It happened accidentally.
Use the adverb form 'accidentally' to modify verbs, or the noun phrase 'by accident'.
Don't confuse with
- incidentally
by the way; used to introduce a new topic
“Incidentally, have you seen the new report?”
Use 'accidentally' for mistakes/chance, 'incidentally' for changing topics.
Academic collocations
Words that pair with "accidentally" in formal and academic writing
- verb
- occurhappendiscover
In context
Real-world examples
- daily life
I accidentally bumped into my old teacher at the supermarket.
Tôi vô tình chạm mặt thầy giáo cũ ở siêu thị.
Người Việt thường dùng 'vô tình' hoặc 'tình cờ' khi nói về những cuộc gặp gỡ bất ngờ ngoài ý muốn.
- business
The accountant accidentally transferred the salary to the wrong bank account.
Kế toán đã vô ý chuyển khoản tiền lương nhầm tài khoản ngân hàng.
Trong ngữ cảnh công việc, 'vô ý' hoặc 'sơ suất' thường được dùng để chỉ những lỗi kỹ thuật gây hậu quả.
- academic
The researchers accidentally discovered the cure while testing another drug.
Các nhà nghiên cứu đã tình cờ phát hiện ra phương thuốc khi đang thử nghiệm một loại thuốc khác.
Trong văn phong khoa học, 'tình cờ' (by chance) mang sắc thái khách quan hơn là 'vô tình'.
- daily life
Sorry, I accidentally stepped on your foot on the bus.
Xin lỗi, tôi vô ý giẫm vào chân bạn trên xe buýt.
Lời xin lỗi đi kèm với từ 'vô ý' giúp xoa dịu tình huống và khẳng định hành động đó không phải cố tình.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường phân biệt giữa 'vô tình' (không chủ định) và 'tình cờ' (ngẫu nhiên, mang tính may mắn hơn).
- Trong giao tiếp, khi mắc lỗi 'accidentally', người Việt thường bắt đầu bằng câu 'Tôi không cố ý' để giữ hòa khí.
- Từ 'lỡ' thường được dùng trước động từ để diễn tả ý 'accidentally' trong khẩu ngữ, ví dụ: 'Tôi lỡ làm vỡ bát' (I accidentally broke the bowl).
Etymology
From the adjective 'accidental' + suffix '-ly'. Root from Latin 'accidentalis', from 'accidere' (to happen/befall), composed of 'ad-' (to) + 'cadere' (to fall). The meaning evolved from 'happening by chance' to 'unintentional'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa phái sinh và cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.