gift
/ɡɪft/A thing given to someone without payment, especially on a special occasion, or a natural ability to do something well.
Tiếng Việt
quà tặng / năng khiếu
ghíp-tờ
Phát âm âm 'g' như chữ 'g' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn, kết thúc bằng âm 'ft' nhẹ nhàng.
Một vật được tặng cho ai đó mà không cần thanh toán, đặc biệt là vào một dịp đặc biệt, hoặc một khả năng bẩm sinh để làm tốt việc gì đó.
Meanings
6 meanings
1A thing that you give to somebody, especially on a special occasion or to say thank you.noundaily life
Một vật mà bạn tặng cho ai đó, đặc biệt là vào một dịp đặc biệt hoặc để nói lời cảm ơn; món quà.
“The watch was a retirement gift from his colleagues.”
“Chiếc đồng hồ là món quà nghỉ hưu từ các đồng nghiệp của ông ấy.”
- Her parents brought a set of spoons as a gift.
- Please accept this small gift as a token of our appreciation.
- They gave each other gifts at Christmas.
- The party was funded by a gift of £50,000 from a manufacturer.
Trong tiếng Việt, 'gift' và 'present' đều có thể dịch là 'quà'. Tuy nhiên, 'gift' thường mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng cho các khoản đóng góp lớn.
2A natural ability to do something well; a talent.nouneducation
Khả năng bẩm sinh để làm tốt một việc gì đó; năng khiếu, tài năng.
“She has a rare gift for making people feel at ease.”
“Cô ấy có một năng khiếu hiếm có trong việc làm cho mọi người cảm thấy thoải mái.”
- He has a natural gift for music.
- She can pick up a tune instantly on the piano—it's a gift.
- He possesses a great gift for languages.
Khi nói về năng khiếu, hãy nhớ sử dụng giới từ 'for' sau 'gift' (ví dụ: a gift for music).
3Something that is very easy to do or very cheap to buy.nouncasual
Một thứ gì đó rất dễ thực hiện hoặc rất rẻ để mua; (nghĩa bóng) món hời.
“At that price, the car is an absolute gift.”
“Với mức giá đó, chiếc xe hơi đúng là một món hời tuyệt đối.”
- Their second goal was an absolute gift from the defense.
- The exam was a gift; I finished it in half the allotted time.
Đây là cách dùng không chính thức (informal). Trong tiếng Việt có thể hiểu tương đương với cụm từ 'rẻ như cho'.
4An important job, right, or advantage that someone has the power to give to another person.nounpolitics
Một công việc quan trọng, quyền hạn hoặc lợi thế mà ai đó có quyền trao cho người khác.
“The appointment of the prime minister is in the gift of the monarch.”
“Việc bổ nhiệm thủ tướng nằm trong quyền quyết định của quân chủ.”
- All such posts are in the gift of the managing director.
Cụm từ 'in the gift of' là một cách diễn đạt rất trang trọng, chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức lớn tại Anh.
5To give something to someone, especially in a formal way or as a donation.verbbusiness
Tặng cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là theo cách trang trọng hoặc dưới hình thức quyên góp.
“The billionaire gifted $10 million to the local hospital.”
“Vị tỷ phú đã tặng 10 triệu đô la cho bệnh viện địa phương.”
- He gifted his collection of rare books to the university library.
- I gifted my share of the property to my daughter.
Mặc dù có thể dùng 'gift' làm động từ, nhưng trong giao tiếp thông thường, người bản xứ thường dùng 'give' hơn. 'Gift' mang sắc thái pháp lý hoặc từ thiện cao hơn.
6To allow an opponent to have something or to win easily through a mistake.verbsports
Để cho đối thủ có được thứ gì đó hoặc thắng một cách dễ dàng thông qua một sai lầm; biếu không (chiến thắng/bàn thắng).
“The goalkeeper gifted the other team a goal in the final minute.”
“Thủ môn đã biếu không cho đội bạn một bàn thắng ở phút cuối cùng.”
- They gifted their opponents a victory by making simple errors.
Dùng trong thể thao để chỉ những sai sót ngớ ngẩn dẫn đến việc đối phương có lợi thế.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- gifts
- third_person_singular
- gifts
- past_simple
- gifted
- past_participle
- gifted
- present_participle
- gifting
Word family
- giftedadjective
Usage patterns
- gift for something
- gift from somebody
- in the gift of somebody
- gift something to somebody
- gift somebody something
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a gift to music.
She has a gift for music.
The preposition 'for' is used after 'gift' when referring to a talent.
The house was gift to him.
The house was a gift to him.
'Gift' is a countable noun and requires an article in this context.
He gifted me a watch.
He gave me a watch.
While 'gift' is used as a verb, in casual conversation, 'give' is much more natural.
I am looking for a gift for my mother's birthday.
I am looking for a birthday gift for my mother.
'Birthday gift' is a more common compound noun than 'gift for a birthday'.
She is God's gift for women.
He thinks he's God's gift to women.
The idiom 'God's gift to...' always uses the preposition 'to'.
Don't confuse with
- present
Essentially the same as 'gift', but 'gift' can be slightly more formal or used for abstract talents.
“He gave her a birthday present.”
Use 'present' for everyday items and 'gift' for formal donations or natural talents.
Academic collocations
Words that pair with "gift" in formal and academic writing
- verb
- presentreceivebestowpossess
- adjective
- generousextraordinaryvaluable
- noun
- gift shopgift certificategift aid
- preposition
- gift ofgift for
In context
Real-world examples
- daily life
It is customary to bring a small gift when visiting someone's home in Vietnam.
Việc mang theo một món quà nhỏ khi đến thăm nhà ai đó ở Việt Nam là một phong tục.
Người Việt rất coi trọng lễ nghĩa; quà cáp khi đến chơi nhà thể hiện sự tôn trọng và tình cảm với gia chủ.
- business
The company provided a gift voucher to all employees for Tet holiday.
Công ty đã tặng phiếu quà tặng cho tất cả nhân viên nhân dịp Tết.
Tết Nguyên Đán là dịp quan trọng nhất để các doanh nghiệp tri ân nhân viên thông qua các hình thức quà tặng.
- academic
He has a remarkable gift for mathematics, winning many national prizes.
Anh ấy có một năng khiếu toán học đáng kinh ngạc, đạt được nhiều giải thưởng quốc gia.
Thành tích học tập và năng khiếu thiên bẩm luôn được đề cao trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- daily life
Giving a gift with both hands shows respect to the recipient.
Tặng quà bằng cả hai tay thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận.
Quy tắc ứng xử 'kính trên nhường dưới' yêu cầu người trẻ khi tặng quà cho người lớn tuổi phải dùng cả hai tay.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, khi tặng quà, giá trị tinh thần thường quan trọng hơn giá trị vật chất, nhưng cách gói quà chỉn chu sẽ được đánh giá cao.
- Người Việt thường có thói quen từ chối nhẹ nhàng khi lần đầu được tặng quà để thể hiện sự khiêm tốn, vì vậy người tặng nên kiên nhẫn thuyết phục.
- Tránh tặng những vật sắc nhọn (như dao, kéo) vì quan niệm chúng có thể cắt đứt mối quan hệ.
- Trong bối cảnh trang trọng, 'quà biếu' thường được dùng thay cho 'quà tặng' để thể hiện sự tôn kính với người bề trên.
Etymology
Middle English (meaning 'payment for a wife' or 'present'): from Old Norse 'gipt', based on the Proto-Germanic root of the word 'give'. The sense of 'natural talent' developed in the 16th century, likely influenced by the idea of talent being 'God-given'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng mạnh mẽ với nhiều ngữ cảnh sử dụng khác nhau.