gifted
/ˈɡɪftɪd/Having a lot of natural ability or intelligence.
Tiếng Việt
có năng khiếu
GÍP-tựt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GÍP', âm tiết sau 'tựt' đọc nhẹ và ngắn, kết thúc bằng âm /d/ nhẹ.
Có nhiều khả năng hoặc trí thông minh bẩm sinh.
Meanings
4 meanings
1Having a lot of natural ability or intelligence.adjectivegeneral
Có nhiều khả năng hoặc trí thông minh bẩm sinh (có năng khiếu).
“She is a very gifted musician and player.”
“Cô ấy là một nhạc sĩ và nhạc công rất có năng khiếu.”
- She's very gifted at maths.
- He is a naturally gifted athlete.
- The school has a special program for academically gifted children.
- She is gifted in the art of healing.
Thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'in' (gifted at/in something). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'có năng khiếu' hoặc 'tài năng'.
2Having something pleasant or a special quality.adjectiveliterary
Được ban cho một phẩm chất đặc biệt hoặc điều gì đó tốt đẹp.
“He was gifted with a charming smile.”
“Anh ấy được trời phú cho một nụ cười quyến rũ.”
- She is gifted with a rare sense of empathy.
Cấu trúc 'gifted with something' thường được dịch là 'được trời phú cho' hoặc 'được ban cho', mang sắc thái văn chương và trang trọng.
3Simple past and past participle of the verb 'gift' (to give something to someone as a present).verbformal
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'gift' (tặng, biếu ai đó một món quà).
“The painting was gifted to the museum by an anonymous donor.”
“Bức tranh đã được một người hiến tặng giấu tên trao tặng cho bảo tàng.”
- He gifted his entire estate to charity.
- They were gifted a new car for their wedding.
Động từ 'gift' mang sắc thái trang trọng hơn 'give'. Cấu trúc phổ biến là 'gift something to somebody' (tặng cái gì cho ai) hoặc 'gift somebody with something' (tặng ai cái gì).
4People who have special abilities or unusually great intellect, considered as a group.nouneducation
Những người có khả năng đặc biệt hoặc trí tuệ xuất chúng, được coi như một nhóm (nhân tài, người có năng khiếu).
“The school provides specialized education for the gifted.”
“Ngôi trường cung cấp nền giáo dục chuyên biệt cho những người có năng khiếu.”
- Teaching the gifted requires specific pedagogical strategies.
- Programs for the gifted and talented are expanding.
Cụm từ 'the gifted' đóng vai trò như một danh từ số nhiều chỉ một nhóm người. Không thêm 's' vào sau 'gifted' trong trường hợp này. Ở Việt Nam, 'school for the gifted' chính là 'trường chuyên'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- highly gifted
- naturally gifted
- exceptionally gifted
- academically gifted
- musically gifted
- gifted to
- generously gifted
- education for the gifted
- program for the gifted
- the gifted and talented
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is gifted of mathematics.
He is gifted at mathematics.
Use the preposition 'at' or 'in' when specifying the area of ability, not 'of'.
She is a very gift musician.
She is a very gifted musician.
Use the adjective form 'gifted' to describe someone with natural talent.
They are gifted to play the piano.
They are gifted at playing the piano.
Use 'gifted at' followed by a gerund (-ing form) rather than an infinitive.
He was gifted by a beautiful voice.
He was gifted with a beautiful voice.
Use 'gifted with' to mean possessing a pleasant quality or natural ability.
The school is for the gifteds.
The school is for the gifted.
When used as a plural noun to refer to a group of people, 'the gifted' does not take an 's'.
Don't confuse with
- talented
having a natural ability to do something well
“She is a talented singer.”
'Gifted' often implies a higher, more exceptional level of natural ability than 'talented', especially in academic or intellectual contexts.
Academic collocations
Words that pair with "gifted" in formal and academic writing
- verb
- identifysupportteach
- adjective
- highlyacademicallyintellectuallyexceptionally
- noun
- childstudentmusicianathleteprogram
- preposition
- atinwith
In context
Real-world examples
- academic
She is a gifted student who excels in mathematics.
Cô ấy là một học sinh có năng khiếu, xuất sắc trong môn toán.
Học sinh giỏi hoặc có năng khiếu rất được coi trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam, đặc biệt là ở các môn khoa học tự nhiên như Toán học.
- business
The company is looking for gifted developers to join their team.
Công ty đang tìm kiếm những lập trình viên tài năng để tham gia vào đội ngũ của họ.
Trong môi trường công sở và tuyển dụng tại Việt Nam, từ 'gifted' thường được hiểu là 'tài năng' hoặc 'xuất chúng', đặc biệt trong các ngành công nghệ cao.
- arts
He is a naturally gifted musician, playing the piano since he was three.
Anh ấy là một nhạc sĩ có năng khiếu bẩm sinh, đã chơi piano từ năm ba tuổi.
Việc phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu nghệ thuật từ nhỏ ngày càng trở nên phổ biến ở các gia đình Việt Nam hiện đại.
- daily life
My grandmother gifted me this jade bracelet on my wedding day.
Bà tôi đã tặng tôi chiếc vòng ngọc bích này vào ngày cưới.
Động từ 'gift' (tặng) thường dùng trong các dịp trọng đại như đám cưới, nơi trang sức thường được trao như một món quà hồi môn truyền thống mang ý nghĩa sâu sắc.
- society
The government has invested heavily in programs for the gifted.
Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình dành cho người có tài năng.
Việt Nam có hệ thống 'trường chuyên' (high schools for the gifted) từ cấp trung học cơ sở đến trung học phổ thông dành riêng cho học sinh có năng khiếu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giáo dục Việt Nam, khái niệm 'gifted' thường gắn liền với hệ thống 'trường chuyên' (gifted schools / high schools for the gifted), nơi tuyển chọn và bồi dưỡng những học sinh xuất sắc nhất ở các môn học cụ thể.
- Khi dùng như một động từ (gifted), nó mang sắc thái trang trọng hơn 'gave', thường dùng cho những món quà có giá trị lớn hoặc mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc trong các dịp lễ tết, cưới hỏi, hoặc hiến tặng cho tổ chức.
Etymology
From the noun 'gift' + '-ed'. The noun 'gift' comes from Old Norse 'gipt', meaning 'gift' or 'good luck', related to the verb 'give'. The sense of having natural talent developed in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp liên quan.