Skip to content
Dictionary

incapable

/ɪnˈkeɪpəbl/
C1adjective

Not able to do something or not able to control your affairs.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

không có khả năng

in-KÊI-pơ-bồ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KÊI', âm 'in' và 'pơ-bồ' đọc nhẹ và lướt nhanh hơn.

Không có khả năng làm việc gì đó hoặc không thể tự lo liệu, kiểm soát công việc của mình.

Meanings

3 meanings

  1. 1Not able to do something.adjectivegeneral

    Không có khả năng làm việc gì đó.

    “Exhaustion had made him incapable of thinking clearly.”

    “Sự kiệt sức đã khiến anh ấy không thể suy nghĩ một cách rõ ràng.”

    • He was apparently physically incapable of lowering his voice.
    • She was constitutionally incapable of bad temper.
    • She’s incapable of hurting a fly.

    Cấu trúc phổ biến nhất là 'incapable of + V-ing' (không có khả năng làm gì). Người học tiếng Việt thường mắc lỗi dùng 'incapable to do', hãy nhớ luôn dùng giới từ 'of'.

  2. 2Not able to control yourself or your affairs; not able to do anything well.adjectivesocial

    Không thể tự kiểm soát bản thân hoặc công việc của mình; không thể làm tốt bất cứ việc gì (bất tài, vô dụng).

    “If people keep telling you you're incapable, you begin to lose confidence in yourself.”

    “Nếu mọi người cứ liên tục nói rằng bạn là kẻ vô dụng, bạn sẽ bắt đầu mất niềm tin vào chính mình.”

    Trong ngữ cảnh này, 'incapable' mang nghĩa tiêu cực mạnh, tương đương với 'bất tài' hoặc 'vô dụng' trong tiếng Việt. Cần cẩn thận khi sử dụng để tránh xúc phạm người khác.

  3. 3One who is morally or mentally weak or inefficient; an imbecile or simpleton.nounrare

    Người yếu kém về mặt đạo đức hoặc trí tuệ; người đần độn hoặc ngốc nghếch.

    “The institution was originally built to house the incapables of the parish.”

    “Viện này ban đầu được xây dựng để làm nơi ở cho những người yếu kém về trí tuệ của giáo xứ.”

    Đây là cách dùng danh từ rất cũ (old-fashioned) và hiếm gặp. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ ngữ nhẹ nhàng hơn như 'người khuyết tật trí tuệ' thay vì các từ mang tính miệt thị.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • appear incapable
  • be incapable
  • feel incapable
  • absolutely incapable
  • completely incapable
  • quite incapable
  • incapable of

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
incapables

Word family

Usage patterns

  • be incapable of something
  • be incapable of doing something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is incapable to swim.

    He is incapable of swimming.

    Use 'incapable of + -ing form' (gerund), not the infinitive 'to'.

  • She is uncapable of lying.

    She is incapable of lying.

    The correct negative prefix for 'capable' is 'in-', not 'un-'.

  • They are incapable for the job.

    They are incapable of doing the job.

    'Incapable' is followed by the preposition 'of', not 'for'.

  • I feel incapable to handle this.

    I feel incapable of handling this.

    Always use 'of + -ing' after incapable when describing an action.

  • He is incapable of understand.

    He is incapable of understanding.

    The preposition 'of' must be followed by a noun or a gerund (-ing form), not a base verb.

Don't confuse with

  • unable

    not having the skill, strength, time, knowledge, etc. to do something

    “I am unable to attend the meeting.”

    'Unable' is usually followed by 'to + infinitive', while 'incapable' is followed by 'of + -ing'.

Academic collocations

Words that pair with "incapable" in formal and academic writing

verb
seemproverender
adjective
physicallymentallytotallycompletely
noun
personmanagement
preposition
of

In context

Real-world examples

  • business

    He is incapable of managing a large team effectively.

    Anh ấy không có khả năng quản lý một đội ngũ lớn một cách hiệu quả.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, kỹ năng quản lý nhân sự rất được coi trọng; việc đánh giá một người 'không có khả năng' thường ảnh hưởng lớn đến cơ hội thăng tiến.

  • academic

    The current infrastructure is incapable of supporting the new technology.

    Cơ sở hạ tầng hiện tại không đủ khả năng hỗ trợ công nghệ mới.

    Thường được sử dụng trong các báo cáo học thuật, kỹ thuật hoặc quy hoạch đô thị tại Việt Nam khi đánh giá năng lực của hệ thống.

  • daily life

    The child is still incapable of tying his own shoes.

    Đứa trẻ vẫn chưa thể tự buộc dây giày của mình.

    Dùng để chỉ sự thiếu hụt kỹ năng cơ bản trong đời sống hàng ngày, thường nói về trẻ em đang trong giai đoạn phát triển.

  • daily life

    Many elderly people eventually become incapable of living alone.

    Nhiều người cao tuổi cuối cùng trở nên không thể tự sống một mình.

    Phản ánh vấn đề xã hội về chăm sóc người cao tuổi, một chủ đề rất được quan tâm trong văn hóa gia đình truyền thống của người Việt.

  • business

    The company was deemed incapable of paying its debts.

    Công ty được coi là không có khả năng trả các khoản nợ của mình.

    Thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính và pháp lý tại Việt Nam khi nói về tình trạng phá sản hoặc vỡ nợ của doanh nghiệp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'incapable' thường được dịch là 'không có khả năng' (chỉ sự thiếu hụt kỹ năng, thể chất) hoặc 'bất tài' (mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ hơn).
  • Khi dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc người bệnh không thể tự chăm sóc bản thân, người Việt thường dùng cụm từ 'không thể tự lo liệu' để thể hiện sự tôn trọng và tránh dùng từ 'bất tài' hay 'vô dụng'.

Etymology

From Late Latin incapabilis, from in- (not) + capabilis (capable). First recorded in English in the late 16th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, giúp hiểu rõ cách dùng từ trong thực tế.

Plant “incapable” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove