Skip to content
Dictionary

steal

/stiːl/
A2verb

To take something that belongs to someone else without permission, or to move quietly and secretly.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

ăn trộm

stii-lờ

Phát âm kéo dài âm 'ii', kết thúc bằng âm 'l' nhẹ bằng cách chạm đầu lưỡi vào vòm miệng trên.

Lấy thứ gì đó thuộc về người khác mà không được phép, hoặc di chuyển một cách lặng lẽ và bí mật.

Meanings

13 meanings

  1. 1To take something from a person, shop, etc. without permission and without intending to return it or pay for it.verbdaily life

    Lấy thứ gì đó từ một người, cửa hàng, v.v. mà không có sự cho phép và không có ý định trả lại hoặc trả tiền.

    “I'll report you to the police if I catch you stealing again.”

    “Tôi sẽ báo cảnh sát nếu tôi bắt gặp bạn ăn trộm một lần nữa.”

    • Employees who steal are dismissed automatically.
    • The number of cars which are stolen every year has risen.
    • She admitted stealing the money from her employers.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý cấu trúc 'steal something FROM someone' (lấy trộm cái gì TỪ ai đó).

  2. 2To move secretly and quietly so that other people do not notice you.verbdaily life

    Di chuyển một cách bí mật và lặng lẽ để người khác không nhận ra bạn.

    “She stole out of the room so as not to wake the baby.”

    “Cô ấy lẻn ra khỏi phòng để không làm đứa trẻ thức giấc.”

    • He stole away into the night.
    • A shadow stole across the floor.

    Nghĩa này thường đi kèm với các trạng từ chỉ hướng như 'out', 'in', 'away'. Dịch sang tiếng Việt thường là 'lẻn' hoặc 'rón rén'.

  3. 3In baseball, to run to the next base while the pitcher is throwing the ball to the batter.verbsports

    Trong bóng chày, chạy đến căn cứ tiếp theo trong khi người ném bóng đang ném bóng cho người đánh bóng.

    “He tried to steal second base but was out.”

    “Anh ấy đã cố gắng cướp căn cứ thứ hai nhưng đã bị loại.”

    • Henderson holds the record for the most bases stolen in a career.

    Dùng từ 'cướp (căn cứ)' trong ngữ cảnh thể thao này.

  4. 4To look at somebody or something very quickly so that nobody sees you doing it.verbcommunication

    Nhìn ai đó hoặc cái gì đó rất nhanh để không ai thấy bạn đang làm việc đó.

    “He stole a glance at his watch.”

    “Anh ấy liếc trộm đồng hồ của mình.”

    Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'steal a glance' (liếc trộm) hoặc 'steal a look' (nhìn trộm).

  5. 5To make somebody fall in love with you, or to take a kiss suddenly or secretly.verbemotions

    Làm cho ai đó yêu mình, hoặc hôn ai đó một cách đột ngột hoặc bí mật.

    “The little girl stole his heart.”

    “Cô bé đã đánh cắp trái tim ông ấy.”

    • He managed to steal a kiss from her under the mistletoe.

    Mang nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lãng mạn. 'Steal a kiss' dịch là 'hôn trộm'.

  6. 6To attract more attention and praise than other people in a particular situation.verbarts culture

    Thu hút nhiều sự chú ý và lời khen ngợi hơn những người khác trong một tình huống cụ thể.

    “As always, the children stole the show.”

    “Như mọi khi, những đứa trẻ đã chiếm trọn tâm điểm của buổi diễn.”

    Idiom 'steal the show' rất phổ biến, tương đương với 'chiếm trọn tiêu điểm' hoặc 'trở thành ngôi sao sáng nhất'.

  7. 7To get the attention or success that somebody else was expecting by doing or saying what they intended to.verbwork career

    Nhận được sự chú ý hoặc thành công mà người khác đang mong đợi bằng cách làm hoặc nói những gì họ dự định.

    “I didn't mean to steal your thunder, but I've already finished the project.”

    “Tôi không có ý định nẫng tay trên của bạn, nhưng tôi đã hoàn thành dự án rồi.”

    Idiom 'steal someone's thunder' mang nghĩa là hớt tay trên, làm lu mờ công sức của người khác bằng cách nói hoặc làm trước họ.

  8. 8To gain an advantage over someone by doing something before they do.verbbusiness

    Giành được lợi thế trước ai đó bằng cách làm điều gì đó trước khi họ thực hiện.

    “The company is looking at ways to steal a march on its European competitors.”

    “Công ty đang tìm cách giành lợi thế trước các đối thủ cạnh tranh ở Châu Âu.”

    Cụm từ 'steal a march on someone' thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị để chỉ việc đi trước một bước.

  9. 9In sports like basketball or soccer, to take the ball away from an opponent.verbsports

    Trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá, lấy bóng từ tay đối thủ.

    “Gardner stole the ball from the defender and sprinted toward the goal.”

    “Gardner đã cướp bóng từ hậu vệ và bứt tốc về phía khung thành.”

    Trong thể thao, 'steal' có nghĩa là 'cướp bóng' hoặc 'lấy bóng'.

  10. 10Something that is very cheap or a much lower price than expected.noundaily life

    Một thứ gì đó rất rẻ hoặc giá thấp hơn nhiều so với dự kiến.

    “This suit is a steal at $80.”

    “Bộ vest này là một món hời với giá 80 đô la.”

    • The shares may be a steal, but investors should remain wary.
    • At that price, the house is a absolute steal.

    Dịch là 'một món hời' trong tiếng Việt. Đây là cách nói thân mật.

  11. 11The act of stealing something; a theft.noundaily life

    Hành động ăn trộm thứ gì đó; một vụ trộm.

    “The robbery from the Met was the greatest art steal in history.”

    “Vụ cướp từ bảo tàng Met là vụ trộm tác phẩm nghệ thuật lớn nhất trong lịch sử.”

    Dùng 'steal' như một danh từ để chỉ vụ trộm, thường mang sắc thái ít trang trọng hơn 'theft'.

  12. 12In baseball, the act of successfully running to another base during a pitch.nounsports

    Trong bóng chày, hành động chạy thành công đến căn cứ khác trong khi ném bóng.

    “He credited his success to a perfectly timed steal of third base.”

    “Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ cú cướp căn cứ thứ ba đúng thời điểm.”

    Dịch là 'cú cướp căn cứ'.

  13. 13In sports like basketball, an instance of taking the ball away from an opponent.nounsports

    Trong các môn thể thao như bóng rổ, một trường hợp lấy bóng khỏi đối thủ.

    “He leads the league in steals per game.”

    “Anh ấy dẫn đầu giải đấu về số lần cướp bóng mỗi trận.”

    Trong bóng rổ, đây là một chỉ số thống kê quan trọng, dịch là 'lần cướp bóng'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • steal a wallet
  • steal a car
  • steal a glance
  • steal the spotlight
  • catch someone stealing
  • absolute steal
  • record-breaking steal
  • art steal

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
steals
past_simple
stole
past_participle
stolen
present_participle
stealing

Usage patterns

  • steal something
  • steal something from somebody/something
  • steal away/out/in
  • steal somebody something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The man stole the bank.

    The man robbed the bank.

    You steal things (money, cars), but you rob people or places (banks, shops).

  • He stole money of the woman.

    He stole money from the woman.

    The correct preposition to indicate the victim of theft is 'from'.

  • Yesterday, he stealed a bike.

    Yesterday, he stole a bike.

    'Steal' is an irregular verb. The past tense is 'stole'.

  • My phone was stole.

    My phone was stolen.

    The past participle 'stolen' must be used in the passive voice.

  • Someone robbed my car.

    Someone stole my car.

    If an object is taken, use 'stole'. If a person is threatened to give up the car, use 'robbed'.

Don't confuse with

  • rob

    To take property from a person or place by force.

    “They robbed the bank.”

    You 'steal' an object, but you 'rob' a person or a place.

  • theft

    The noun for the act of stealing.

    “He was charged with theft.”

    Use 'theft' as the formal noun; 'steal' is usually a verb.

Academic collocations

Words that pair with "steal" in formal and academic writing

verb
preventreportinvestigate
adjective
stolenblatantalleged
noun
propertyidentityfunds
preposition
from

In context

Real-world examples

  • daily life

    Someone stole my motorbike while I was buying groceries.

    Ai đó đã lấy trộm xe máy của tôi trong khi tôi đang mua tạp hóa.

    Xe máy là phương tiện phổ biến nhất tại Việt Nam, vì vậy việc mất trộm xe máy là một tình huống rất thực tế và đáng lo ngại.

  • business

    The startup tried to steal a march on its competitors by launching the app early.

    Công ty khởi nghiệp đã cố gắng giành lợi thế trước các đối thủ bằng cách ra mắt ứng dụng sớm hơn.

    Thị trường khởi nghiệp tại Việt Nam rất cạnh tranh; cụm từ này phản ánh chiến lược kinh doanh phổ biến.

  • arts culture

    The young actor stole the show with his emotional performance.

    Diễn viên trẻ đã chiếm trọn tâm điểm của buổi diễn nhờ màn trình diễn đầy cảm xúc.

    Thường dùng trong các chương trình truyền hình thực tế hoặc biểu diễn nghệ thuật đang phát triển mạnh tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, hành động 'ăn trộm' bị coi thường nghiêm trọng về mặt đạo đức. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hằng ngày, người Việt thường dùng 'chôm' hoặc 'thó' để chỉ hành động lấy trộm vặt một cách thân mật hoặc hài hước.
  • Cụm từ 'stole my heart' (đánh cắp trái tim) tương ứng trực tiếp với cách nói lãng mạo trong tiếng Việt: 'đánh cắp trái tim' hoặc 'hớp hồn'.

Etymology

From Old English 'stelan', of Germanic origin; related to Dutch 'stelen' and German 'stehlen'. The sense of moving secretly developed in Middle English. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “steal” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove