Skip to content
Dictionary

rob

/rɑːb/
B2verb

To take money or property illegally from a person or place, often using force or threats.

Concreteness 3.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

cướp, lấy trộm

Róp

Phát âm giống âm 'R' tiếng Việt nhưng uốn lưỡi hơn, kết thúc bằng âm 'p' nhẹ.

Lấy tiền hoặc tài sản bất hợp pháp từ một người hoặc một địa điểm, thường bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

Meanings

8 meanings

  1. 1To steal money or property from a person or place, especially by using force or threats.verbdaily life

    Ăn trộm tiền hoặc tài sản của một người hoặc một địa điểm, đặc biệt là bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa; cướp.

    “An armed gang robbed the central bank in broad daylight.”

    “Một băng nhóm có vũ trang đã cướp ngân hàng trung ương ngay giữa ban ngày.”

    • The tourists were robbed of their bags while they were taking photos.
    • He was accused of robbing the company's pension funds.
    • In the 19th century, doctors sometimes robbed graves to obtain cadavers.

    Người học Việt Nam hay nhầm với 'steal'. Hãy nhớ: Rob + NGƯỜI/NƠI CHỐN (rob a bank), Steal + ĐỒ VẬT (steal money).

  2. 2To deprive someone of something they need, want, or deserve; to defraud.verbgeneral

    Tước đoạt của ai đó thứ gì họ cần, muốn hoặc xứng đáng có; lừa gạt.

    “The injury robbed him of his chance to play in the final.”

    “Chấn thương đã tước đi cơ hội thi đấu trong trận chung kết của anh ấy.”

    • A last-minute goal robbed the team of victory.
    • They were robbed of their life insurance by a fraudulent scheme.

    Cấu trúc 'rob somebody of something' rất phổ biến trong các bài thi IELTS/TOEFL để nói về việc mất đi cơ hội hoặc quyền lợi.

  3. 3To cheat or trick somebody so that they lose a lot of money.verbcasual

    Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó để họ mất rất nhiều tiền.

    “You can’t trust them. They’ll rob you blind as soon as your back is turned.”

    “Bạn không thể tin họ được. Họ sẽ 'chém đẹp' bạn ngay khi bạn vừa quay lưng đi đấy.”

    • The mechanic tried to rob me blind by charging for repairs he didn't do.

    'Rob someone blind' là một thành ngữ thông dụng, tương đương với việc lừa sạch tiền của ai đó.

  4. 4To have a sexual relationship with a much younger person.verbsocial

    Có quan hệ tình cảm với một người trẻ hơn mình rất nhiều tuổi.

    “People whispered that she was robbing the cradle by dating a college student.”

    “Mọi người xì xào rằng cô ấy đang 'gặm cỏ non' khi hẹn hò với một sinh viên đại học.”

    Thành ngữ 'rob the cradle' (nghĩa đen: cướp nôi) dùng để chỉ việc yêu người kém mình nhiều tuổi.

  5. 5In sports, to take possession of the ball or puck from an opponent.verbsports

    Trong thể thao, giành quyền kiểm soát bóng hoặc đĩa từ đối thủ.

    “The defender robbed the striker just as he was about to shoot.”

    “Hậu vệ đã cướp bóng ngay trong chân tiền đạo khi anh ta chuẩn bị sút.”

    Đây là cách dùng chuyên biệt trong bình luận thể thao, thường dịch là 'cướp bóng'.

  6. 6A common first name for boys, serving as a short form of Robert.proper_nounfamily

    Một tên gọi phổ biến cho nam giới, là dạng viết ngắn của Robert.

    “Rob is coming over for dinner tonight.”

    “Tối nay Rob sẽ ghé qua ăn tối.”

    Tên riêng này không dịch sang tiếng Việt, giữ nguyên là Rob.

  7. 7An abbreviation for 'run of book', used in advertising to describe an ad that can be placed anywhere in a publication.nounbusiness

    Viết tắt của 'run of book', dùng trong quảng cáo để chỉ quảng cáo có thể đặt ở bất kỳ đâu trong một ấn phẩm.

    “The client requested a full-page rob ad for the next issue.”

    “Khách hàng yêu cầu một quảng cáo ROB toàn trang cho số báo tiếp theo.”

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành marketing và báo chí.

  8. 8A thick syrup made by evaporating fruit juice over a fire, often used for medicinal purposes or as a preserve.nounfood

    Một loại siro đặc được làm bằng cách cô đặc nước trái cây trên lửa, thường dùng làm thuốc hoặc mứt bảo quản.

    “Elderberry rob was traditionally used as a remedy for colds.”

    “Siro cô đặc từ quả cơm cháy theo truyền thống được dùng làm thuốc chữa cảm lạnh.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính cổ điển hoặc chuyên ngành thực phẩm.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • rob a bank
  • rob a person
  • rob a tourist
  • rob somebody blind
  • armed robbery
  • robbed of victory
  • elderberry rob
  • run of book

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • singular
  • uncountable
  • countable

Inflections

third_person_singular
robs
past_simple
robbed
past_participle
robbed
present_participle
robbing
plural
robs

Word family

Usage patterns

  • rob somebody/something
  • rob somebody/something of something
  • rob something from somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He robbed my money.

    He stole my money.

    You steal the object; you rob the person or the location.

  • They robbed a bike from the shop.

    They stole a bike from the shop.

    Rob focus on the shop (place) or owner (person), not the bike (object).

  • The bank was stolen.

    The bank was robbed.

    You can't move a bank building, so you rob it; you only 'steal' things that can be moved.

  • The injury stole his chance.

    The injury robbed him of his chance.

    The idiom for losing an opportunity due to a situation is 'rob somebody of something'.

  • He robbed her blind.

    He robbed her blind.

    This is an idiom meaning to cheat someone out of all their money; often confused with literal theft.

Don't confuse with

  • steal

    to take property without permission

    “He stole my bike.”

    You rob a PERSON or a PLACE (bank), but you steal an OBJECT (money, bike).

Academic collocations

Words that pair with "rob" in formal and academic writing

verb
rob ofsystematically rob
adjective
armedalleged
noun
victimbankgrave
preposition
of

In context

Real-world examples

  • daily life

    Someone tried to rob the convenience store last night.

    Ai đó đã cố gắng cướp cửa hàng tiện lợi đêm qua.

    Các cửa hàng tiện lợi 24/7 rất phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam và là mục tiêu tiềm năng của tội phạm.

  • business

    The scammer robbed the elderly woman of her entire life savings.

    Kẻ lừa đảo đã chiếm đoạt toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời của bà cụ.

    Các vụ lừa đảo tài chính nhắm vào người cao tuổi là vấn đề nhức nhối đang được cảnh báo rộng rãi trên truyền thông Việt Nam.

  • academic

    Strict censorship can rob a culture of its creative diversity.

    Sự kiểm duyệt khắt khe có thể tước đi sự đa dạng sáng tạo của một nền văn hóa.

    Từ 'rob' ở đây được dùng theo nghĩa bóng, thường gặp trong các bài luận nghị luận xã hội.

  • daily life

    Don't buy from that tourist trap; they will rob you blind.

    Đừng mua đồ ở bẫy du lịch đó; họ sẽ chém đẹp bạn đấy.

    Cụm từ 'rob someone blind' tương đương với thành ngữ 'chém đẹp' hoặc 'nói thách quá cao' trong văn hóa mua bán tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'rob' thường được dịch là 'cướp' (có vũ lực) hoặc 'trộm' (lén lút). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'rob' tập trung vào nạn nhân (người hoặc nơi bị mất), khác với 'steal' tập trung vào vật bị lấy.
  • Thành ngữ 'rob the cradle' tương ứng với cách nói vui vẻ trong tiếng Việt là 'trâu già gặm cỏ non' khi nói về mối quan hệ chênh lệch tuổi tác.
  • Trong bóng đá (môn thể thao vua tại Việt Nam), 'rob' được dùng để chỉ việc cướp bóng ngay trong chân đối thủ.

Etymology

Etymology: Derived from Old French 'rober', which comes from West Germanic origins (related to 'robe', as thieves often stripped victims of their clothing). First recorded in English during the 12th century (cite: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “rob” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove