Skip to content
Dictionary

mug

/mʌɡ/
B2noun

A large cup with straight sides used for hot drinks, or to attack someone in a public place to steal from them.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

cái cốc / trấn lột

MẮC-gờ

Đọc âm 'mắc' ngắn và dứt khoát, âm 'gờ' ở cuối bật nhẹ trong cổ họng.

Một loại cốc lớn có thành thẳng dùng cho đồ uống nóng, hoặc hành động tấn công ai đó ở nơi công cộng để cướp tài sản.

Meanings

10 meanings

  1. 1A tall cup for drinking from, usually with straight sides and a handle, used without a saucer.noundaily life

    Một loại cốc cao để uống nước, thường có thành thẳng và có quai, dùng không cần đĩa lót.

    “She filled her mug with orange juice.”

    “Cô ấy rót đầy cốc của mình với nước cam.”

    • He ran his finger around the rim of the mug.
    • She drained her mug and put it down.
    • We drank champagne from tin mugs.

    Người Việt thường gọi là 'cốc' (miền Bắc) hoặc 'ca' (miền Nam). Cần phân biệt với 'cup' (tách) thường nhỏ hơn và đi kèm đĩa lót.

  2. 2The amount of liquid that a mug contains.noundaily life

    Lượng chất lỏng chứa trong một cái cốc (một cốc đầy).

    “He drank a mug of coffee and left.”

    “Anh ấy uống một cốc cà phê rồi rời đi.”

    • He poured a mug of tea.
    • Kyle got up and poured himself a mug of soup.
    • She was sipping a mug of coffee.

    Dùng như một danh từ chỉ số lượng, tương tự như cách nói 'một bát' hay 'một đĩa' trong tiếng Việt. Luôn đi kèm giới từ 'of' (a mug of...).

  3. 3A person's face.nounslang

    Khuôn mặt của một người (tiếng lóng).

    “I never want to see his ugly mug again.”

    “Tôi không bao giờ muốn nhìn thấy cái bản mặt xấu xí của hắn ta nữa.”

    Đây là từ lóng mang sắc thái tiêu cực hoặc suồng sã, tương đương với 'bản mặt' hay 'cái mặt' trong tiếng Việt.

  4. 4A person who is stupid and easy to trick.nouninformal

    Một người ngốc nghếch và dễ bị lừa gạt.

    “They made me look a complete mug.”

    “Họ làm tôi trông như một kẻ ngốc hoàn toàn.”

    Tương đương với 'kẻ ngốc', 'gà mờ' hay 'kẻ khờ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn phong thân mật ở Anh (British English).

  5. 5An activity that is unlikely to be successful or make a profit (often used in the phrase 'a mug's game').noungeneral

    Một hoạt động khó có khả năng thành công hoặc sinh lời (thường dùng trong cụm từ 'a mug's game').

    “Gambling is a mug's game.”

    “Cờ bạc là trò của những kẻ ngốc.”

    Cụm từ 'a mug's game' rất phổ biến, có thể dịch thoát ý là 'trò vô bổ' hoặc 'trò lừa đảo'.

  6. 6A photograph of someone's face kept by the police for identification (a mug shot).nounslang

    Bức ảnh chụp khuôn mặt của ai đó do cảnh sát lưu giữ để nhận dạng (ảnh hồ sơ tội phạm).

    “The police showed the victim several mugs to see if she could identify the attacker.”

    “Cảnh sát đã cho nạn nhân xem vài bức ảnh tội phạm để xem cô ấy có thể nhận dạng kẻ tấn công không.”

    Thường được dùng dưới dạng cụm từ ghép 'mug shot' (ảnh chụp tội phạm).

  7. 7To attack somebody violently in order to steal their money or possessions, especially in a public place.verbgeneral

    Tấn công ai đó một cách bạo lực để cướp tiền hoặc tài sản của họ, đặc biệt là ở nơi công cộng.

    “She had been mugged in the street in broad daylight.”

    “Cô ấy đã bị trấn lột trên phố giữa thanh thiên bạch nhật.”

    • Many elderly people will not go out for fear of getting mugged.
    • Your chances of being mugged in Manhattan are lower than ever before.

    Dịch sát nghĩa là 'trấn lột' hoặc 'cướp giật'. Lưu ý phân biệt với 'rob' (cướp nói chung) và 'steal' (trộm lén lút).

  8. 8To make silly expressions with your face or behave in a silly, exaggerated way, especially on the stage or before a camera.verbinformal

    Làm những biểu cảm ngớ ngẩn bằng khuôn mặt hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, thái quá, đặc biệt là trên sân khấu hoặc trước ống kính.

    “The actors were mugging for the cameras.”

    “Các diễn viên đang làm trò hề trước ống kính.”

    Có thể dịch là 'làm trò hề' hoặc 'làm mặt xấu'. Thường đi kèm với giới từ 'for' (mug for the cameras).

  9. 9To learn or review a subject as much as possible in a short time; to cram for an exam.verbeducation

    Học hoặc ôn tập một môn học càng nhiều càng tốt trong thời gian ngắn; học nhồi nhét cho một kỳ thi.

    “I need to mug up on my history before the test tomorrow.”

    “Tôi cần phải học nhồi nhét môn lịch sử trước bài kiểm tra ngày mai.”

    Thường dùng dưới dạng cụm động từ (phrasal verb) 'mug up (on something)'. Tương đương với 'học nhồi nhét' hay 'học tủ' trong tiếng Việt.

  10. 10Uninteresting or unpleasant.adjectiveslang

    Nhàm chán hoặc không thú vị.

    “That party was completely mug.”

    “Bữa tiệc đó hoàn toàn tẻ nhạt.”

    Đây là từ lóng rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong một số phương ngữ. Người học tiếng Anh tại Việt Nam nên ưu tiên dùng 'boring' hoặc 'dull' trong giao tiếp hàng ngày.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • coffee mug
  • empty mug
  • fill a mug
  • pour a mug
  • the rim of a mug
  • get mugged
  • mugged in broad daylight
  • mug for the cameras

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
mugs
third_person_singular
mugs
past_simple
mugged
past_participle
mugged
present_participle
mugging

Word family

Usage patterns

  • a mug of something
  • mug somebody
  • mug for the cameras

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He drank a mug coffee.

    He drank a mug of coffee.

    You must use the preposition 'of' when specifying the contents of the mug.

  • She was mugged of her purse.

    She was robbed of her purse.

    You cannot be 'mugged of' something. You are simply 'mugged', or 'robbed of' an item.

  • I bought a coffee cup.

    I bought a coffee mug.

    While not grammatically incorrect, native speakers usually say 'coffee mug' for a large, cylindrical cup without a saucer.

  • He is a mugging.

    He is a mugger.

    The person who commits the crime is a 'mugger'. 'Mugging' is the act itself.

  • Drink from the mug's rim.

    Drink from the rim of the mug.

    For inanimate objects, it is more natural to use 'the [part] of the [object]' rather than the possessive 's'.

Don't confuse with

  • cup

    a small bowl-shaped container for drinking, often with a saucer

    “She drank from a delicate teacup.”

    A mug is larger, cylindrical, and used without a saucer, typically for coffee or hot chocolate.

Academic collocations

Words that pair with "mug" in formal and academic writing

verb
drinkpourfill
adjective
emptyhotlarge
noun
coffeeteasoup
preposition
offromin

In context

Real-world examples

  • daily life

    I bought a beautiful ceramic mug from Bat Trang village.

    Tôi đã mua một chiếc cốc gốm tuyệt đẹp từ làng Bát Tràng.

    Bát Tràng là một làng nghề gốm sứ truyền thống nổi tiếng ở Việt Nam, nơi sản xuất rất nhiều loại cốc (mug) chất lượng cao.

  • travel

    The tourist was mugged in a dark alley late at night.

    Du khách đã bị trấn lột trong một con hẻm tối vào đêm khuya.

    Vấn đề an ninh đường phố và nạn cướp giật (trấn lột) là một chủ đề thường được nhắc đến khi cảnh báo du khách tại các thành phố lớn.

  • informal

    He is such a mug for believing that online scam.

    Anh ta đúng là một kẻ ngốc khi tin vào trò lừa đảo trên mạng đó.

    Các hình thức lừa đảo trực tuyến khá phổ biến, từ 'kẻ ngốc' (mug) phản ánh thái độ chê trách nhẹ nhàng đối với sự cả tin.

  • business

    She poured a hot mug of coffee to start her workday.

    Cô ấy rót một cốc cà phê nóng để bắt đầu ngày làm việc.

    Văn hóa uống cà phê rất phổ biến tại Việt Nam, mặc dù cà phê truyền thống thường dùng 'ly' (glass), dân văn phòng hiện đại rất ưa chuộng dùng 'mug' cho cà phê nóng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, cách gọi 'mug' thay đổi theo vùng miền: Người miền Bắc thường gọi là 'cốc' hoặc 'ca', trong khi người miền Nam đôi khi dùng từ 'ly' (mặc dù 'ly' thường chỉ cốc thủy tinh).
  • Ở Việt Nam, 'mug' (cốc sứ có quai) thường được dùng cho đồ uống nóng như trà hoặc cà phê nóng tại văn phòng. Tuy nhiên, cà phê đá truyền thống của Việt Nam (như cà phê sữa đá) lại thường được phục vụ trong cốc thủy tinh dáng cao (tall glass) thay vì 'mug'.

Etymology

From Scandinavian origins, possibly related to Swedish 'mugg' (drinking vessel). The slang meaning 'face' emerged in the 18th century, which later led to the verb 'mug' meaning to attack (originally to strike in the face) and the term 'mug shot'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “mug” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove