swap
/swɑːp/To give something to someone and receive something in exchange, or an act of exchanging.
Tiếng Việt
trao đổi
S-uóp
Phát âm âm 's' nhẹ nối liền với 'uóp', âm cuối 'p' bật nhẹ.
Đưa cho ai đó một thứ và nhận lại một thứ khác, hoặc hành động trao đổi.
Meanings
9 meanings
1To give something to somebody and receive something in exchange.verbgeneral
Đưa cho ai đó một thứ và nhận lại một thứ khác (trao đổi).
“I've finished this magazine. Can I swap with you?”
“Tôi đọc xong cuốn tạp chí này rồi. Tôi có thể đổi với bạn không?”
- John and Marla agreed to swap offices.
- Do you want to swap seats with me?
Cấu trúc phổ biến là 'swap something with somebody' (đổi cái gì với ai).
2To start doing somebody else's job or task while they do yours.verbdaily life
Bắt đầu làm công việc hoặc nhiệm vụ của người khác trong khi họ làm việc của bạn (đổi ca, đổi việc).
“I'll drive there and then we'll swap over on the way back.”
“Tôi sẽ lái xe đến đó và sau đó chúng ta sẽ đổi lái trên đường về.”
- We swapped shifts so I could have the weekend off.
Thường dùng với giới từ 'over' (swap over) khi nói về việc luân phiên làm một việc gì đó.
3To replace one person or thing with another.verbgeneral
Thay thế một người hoặc một vật bằng một người/vật khác.
“I think I'll swap this sweater for one in another colour.”
“Tôi nghĩ tôi sẽ đổi chiếc áo len này lấy một chiếc màu khác.”
- Most consumers said they wouldn't swap the product for a cheaper own-label brand.
Sử dụng 'swap A for B' khi muốn nói đổi vật A để lấy vật B.
4To be in somebody else's situation.verbsocial
Ở trong hoàn cảnh của người khác (đổi chỗ, đổi vị trí).
“I'm perfectly happy—I wouldn't swap places with anyone.”
“Tôi hoàn toàn hạnh phúc—tôi sẽ không đổi vị trí với bất kỳ ai đâu.”
- I wouldn't change places with him for all the money in the world.
Cụm từ 'swap places with someone' mang nghĩa bóng là đặt mình vào hoàn cảnh của người khác, thường dùng trong câu phủ định để thể hiện sự hài lòng với hiện tại.
5To exchange one investment or loan payment in one currency for another.verbbusiness
Hoán đổi một khoản đầu tư hoặc thanh toán khoản vay bằng loại tiền này sang loại tiền khác.
“Lenders agreed to swap part of Eurotunnel's £8.8 billion debt for shares.”
“Các bên cho vay đã đồng ý hoán đổi một phần khoản nợ 8,8 tỷ bảng Anh của Eurotunnel lấy cổ phần.”
- The county will swap its variable-rate interest payments for the certainty of a fixed rate payment.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'swap' được dịch là 'hoán đổi' (ví dụ: hoán đổi nợ thành vốn cổ phần - debt-for-equity swap).
6An act of exchanging one thing or person for another.noungeneral
Hành động trao đổi một vật hoặc một người lấy một vật/người khác.
“Let's do a swap. You work Friday night and I'll do Saturday.”
“Hãy trao đổi nhé. Bạn làm tối thứ Sáu và tôi sẽ làm thứ Bảy.”
- Why not arrange a job swap with someone in another city or state?
- The football managers agreed on swap deals involving their star players.
- Her boss suggested they do a job swap for a day.
Cụm từ 'do a swap' rất phổ biến trong văn nói để đề nghị một sự trao đổi.
7A thing or person that has been exchanged for another.nouncasual
Một vật hoặc người đã được đem ra trao đổi.
“Most of my football stickers are swaps.”
“Hầu hết các hình dán bóng đá của tôi là đồ trao đổi.”
- I have a few duplicate cards that I use as swaps.
Thường dùng ở số nhiều (swaps) để chỉ những món đồ dư thừa được dùng để trao đổi (như thẻ bài, tem, hình dán).
8A financial arrangement in which investments or payments are exchanged.nounbusiness
Một thỏa thuận tài chính trong đó các khoản đầu tư hoặc thanh toán được hoán đổi.
“Many investors carry out debt-for-equity swaps.”
“Nhiều nhà đầu tư thực hiện các giao dịch hoán đổi nợ lấy vốn cổ phần.”
- A firm that wants a US dollar loan can arrange with a firm that wants a floating rate Yen loan for an interest rate swap.
Thuật ngữ chuyên ngành tài chính, thường được giữ nguyên là 'swap' hoặc dịch là 'hợp đồng hoán đổi' trong tiếng Việt.
9Space available in a swap file for use as auxiliary memory.nountechnology
Không gian có sẵn trong tệp hoán đổi (swap file) để sử dụng làm bộ nhớ phụ.
“The server crashed because it ran out of swap.”
“Máy chủ bị sập vì hết bộ nhớ hoán đổi (swap).”
- You should allocate at least 4GB of swap space for this operating system.
Trong CNTT, 'swap' (bộ nhớ hoán đổi) thường được giữ nguyên tiếng Anh khi giao tiếp giữa các lập trình viên hoặc quản trị viên hệ thống tại Việt Nam.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- swap places
- swap stories
- swap numbers
- swap roles
- swap seats
- job swap
- house swap
- fair swap
- do a swap
- swap deal
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- swaps
- past_simple
- swapped
- past_participle
- swapped
- present_participle
- swapping
- plural
- swaps
Word family
- swappableadjective
Usage patterns
- swap something with somebody
- swap something for something
- swap places
- swap over
- do a swap
- make a swap
- job swap
Avoid mistakes
Common mistakes
I swapped my book to his.
I swapped my book for his.
Use the preposition 'for' when indicating the item received in the exchange.
We swaped seats.
We swapped seats.
The consonant 'p' must be doubled when adding '-ed' or '-ing' to 'swap'.
I want to swap with you my jacket.
I want to swap jackets with you.
The object being exchanged usually comes immediately after the verb 'swap'.
Let's make a swap of our jobs.
Let's do a job swap.
'Job swap' is a fixed collocation; 'make a swap of our jobs' sounds unnatural.
She swapped to a new phone.
She switched to a new phone.
Use 'switch' when changing from one thing to another without a mutual exchange with another person.
Don't confuse with
- switch
to change from one thing to another
“He switched his major to biology.”
'Swap' usually implies a mutual exchange between two parties, while 'switch' can be a unilateral change.
- trade
to exchange something, often for money or as part of a business
“They trade goods with neighboring countries.”
'Trade' is more formal and often involves commerce, whereas 'swap' is frequently used for casual, everyday exchanges.
Academic collocations
Words that pair with "swap" in formal and academic writing
- verb
- agree toproposearrange
- adjective
- fairdirectfinancialinterest-rate
- noun
- dealarrangementrateagreement
- preposition
- forwithbetween
In context
Real-world examples
- daily life
We swapped our old motorbike for a new one.
Chúng tôi đã đổi chiếc xe máy cũ lấy một chiếc mới.
Xe máy là phương tiện phổ biến ở Việt Nam, việc đổi xe cũ lấy xe mới (chương trình thu cũ đổi mới) rất thịnh hành.
- business
The two companies agreed on a currency swap to reduce risks.
Hai công ty đã thỏa thuận hoán đổi tiền tệ để giảm thiểu rủi ro.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp Việt Nam thường sử dụng hợp đồng hoán đổi (swap) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
- academic
Students often swap notes before the final exams.
Sinh viên thường trao đổi vở ghi chép trước kỳ thi cuối kỳ.
Văn hóa học tập nhóm và chia sẻ tài liệu ôn thi rất phổ biến trong giới sinh viên Việt Nam.
- social
Let's swap seats so you can see the screen better.
Đổi chỗ đi để bạn có thể nhìn màn hình rõ hơn.
Thể hiện sự lịch sự và quan tâm đến người khác trong các không gian công cộng như rạp chiếu phim hay quán cà phê ở Việt Nam.
- work
I swapped my shift with a colleague to attend a family gathering.
Tôi đã đổi ca làm việc với đồng nghiệp để tham dự buổi họp mặt gia đình.
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Việt Nam, việc đổi ca để dự đám giỗ hay tiệc gia đình là rất thường xuyên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'swap' (trao đổi) thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày dưới hình thức 'đổi đồ' (như quần áo, sách truyện) giữa bạn bè hoặc trên các hội nhóm mạng xã hội.
- Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam, thuật ngữ 'swap' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'hoán đổi' (ví dụ: hợp đồng hoán đổi lãi suất, hoán đổi ngoại tệ).
- Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, các lập trình viên Việt Nam thường dùng trực tiếp từ 'swap' (ví dụ: RAM swap, swap file) thay vì dịch ra tiếng Việt.
Etymology
From Middle English 'swappen' (to strike, hit), possibly of imitative origin. The sense of 'exchange' developed in the late 16th century, originally from the notion of striking hands together to seal a bargain.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.