alike
/əˈlaɪk/Very similar to each other, or used to mean 'both' or 'equally' regarding two people or groups
Tiếng Việt
giống nhau
ơ-LAI-k
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'LAI', âm cuối 'k' bật nhẹ ở cổ họng.
Rất giống nhau, hoặc được dùng để chỉ 'cả hai' hoặc 'như nhau' đối với hai người hoặc nhóm người.
Meanings
3 meanings
1Very similar in appearance, nature, or qualityadjectivegeneral
Rất giống nhau về ngoại hình, bản chất hoặc phẩm chất
“My sister and I do not look alike.”
“Chị gái tôi và tôi trông không giống nhau cho lắm.”
- You and your father don’t look very much alike.
- The two brothers are very much alike in character.
Tính từ 'alike' luôn đứng sau động từ (thường là động từ nối như look, be). Không bao giờ đặt 'alike' trước một danh từ (không nói 'alike people').
2In a very similar wayadverbgeneral
Theo một cách rất giống nhau
“They tried to treat all their children alike.”
“Họ cố gắng đối xử với tất cả con cái như nhau.”
- We are all treated alike here.
- Great minds think alike.
Khi đóng vai trò trạng từ, 'alike' thường đứng cuối câu để chỉ sự công bằng hoặc tương đồng trong hành động.
3Used after referring to two people or groups to mean 'both' or 'equally'adverbformal
Được dùng sau khi nhắc đến hai người hoặc hai nhóm để chỉ 'cả hai' hoặc 'như nhau'
“Good management benefits employers and employees alike.”
“Quản lý tốt mang lại lợi ích cho cả người sử dụng lao động lẫn người lao động.”
- She received letters of support from friends and strangers alike.
- The retreat is suitable for beginners and experts alike.
Cấu trúc 'A and B alike' rất phổ biến trong văn viết trang trọng, tương đương với 'both A and B'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- look alike
- be alike
- very much alike
- remarkably alike
- treat alike
- share alike
- think alike
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
They live in alike houses.
They live in similar houses.
The adjective 'alike' cannot be placed before a noun (attributive use). Use 'similar' instead.
The two brothers look very like.
The two brothers look very alike.
When describing resemblance at the end of a sentence without an object, use 'alike', not 'like'.
He treated everyone like.
He treated everyone alike.
Use 'alike' as an adverb to mean 'in the same way'.
Academic collocations
Words that pair with "alike" in formal and academic writing
- verb
- treatbehaverespond
- adjective
- remarkablyverystrikingly
- noun
- mannerwayappearance
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
The twin sisters look so much alike that even their mother confuses them sometimes.
Hai chị em sinh đôi trông giống nhau đến mức đôi khi ngay cả mẹ họ cũng nhầm lẫn.
Chủ đề về anh chị em sinh đôi thường được quan tâm trong các cuộc trò chuyện thân mật tại Việt Nam.
- business
The new policy affects full-time and part-time staff alike.
Chính sách mới ảnh hưởng đến cả nhân viên chính thức lẫn nhân viên bán thời gian như nhau.
Sử dụng 'alike' giúp câu văn chuyên nghiệp hơn trong môi trường công sở Việt Nam khi nói về sự công bằng.
- academic
The program is designed to appeal to students and teachers alike.
Chương trình được thiết kế để thu hút cả học sinh lẫn giáo viên.
Thường dùng trong các thông báo giáo dục để nhấn mạnh tính bao quát.
- daily life
They dress alike to show their close friendship.
Họ mặc đồ giống nhau để thể hiện tình bạn thân thiết.
Xu hướng 'đồ đôi' hoặc 'đồ nhóm' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam (tình bạn, tình yêu).
- general
In this village, locals and tourists alike are expected to respect the traditional customs.
Ở ngôi làng này, cả người dân địa phương lẫn khách du lịch đều cần tôn trọng các phong tục truyền thống.
Nhấn mạnh sự tôn trọng văn hóa cộng đồng, một giá trị quan trọng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'alike' thường được dịch là 'giống nhau' hoặc 'như nhau'.
- Người Việt thường dùng từ 'như đúc' để nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn về ngoại hình (tương đương 'look exactly alike').
- Cấu trúc 'A và B alike' tương ứng với cách nói 'cả A lẫn B' hoặc 'A cũng như B' trong tiếng Việt.
Etymology
From Old English 'onlīc' (similar), from 'a-' (on) + 'like'. Use as an adverb developed in Middle English.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tham khảo hữu ích cho các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.