mountain
/ˈmaʊntn/A very high hill with steep sides, or a very large amount of something.
Tiếng Việt
núi
MAO-tần
Nhấn mạnh âm đầu 'MAO' (giống tiếng mèo kêu), âm 'tần' đọc nhẹ và nhanh.
Một ngọn đồi rất cao với các sườn dốc, hoặc một số lượng rất lớn cái gì đó.
Meanings
7 meanings
1A very high hill, often with rocks near the top and relatively little vegetation.environment
Một ngọn đồi rất cao, thường có đá ở gần đỉnh và tương đối ít thảm thực vật.
“We enjoyed walking in the mountains during our summer vacation.”
“Chúng tôi đã tận hưởng việc đi bộ trên núi trong kỳ nghỉ hè của mình.”
- The mountains here rise to well over 2,000 meters.
- Many people come to the resort simply to enjoy the fresh mountain air.
- Towering mountains surrounded the town on all sides.
- This type of goat lives high up in the mountains.
Trong tiếng Việt, 'núi' thường được dùng kèm với các danh từ chỉ đơn vị như 'ngọn núi' hoặc 'dãy núi' (mountain range).
2A very large amount or number of something; the very large size of something or somebody.general
Một số lượng hoặc con số rất lớn của cái gì đó; kích thước rất lớn của cái gì đó hoặc ai đó.
“The company was facing a mountain of debt that it couldn't pay back.”
“Công ty đang phải đối mặt với một núi nợ mà họ không thể trả được.”
- I have a mountain of paperwork to get through before I can go home.
- The inquiry generated a mountain of evidence regarding the incident.
- She was sitting behind a mountain of books on her desk.
Cụm từ 'a mountain of' tương đương với cách nói 'một núi...' trong tiếng Việt để chỉ sự dư thừa hoặc quá tải.
3A large amount of food that is stored by a government instead of being sold, in order to keep prices at a high level.politics
Một lượng lớn thực phẩm được chính phủ dự trữ thay vì bán ra, nhằm giữ giá ở mức cao.
“European farmers were criticized for creating a butter mountain while people in other countries were starving.”
“Các nông dân châu Âu đã bị chỉ trích vì tạo ra một 'núi bơ' dự trữ trong khi người dân ở các quốc gia khác đang chết đói.”
- The surplus resulted in a grain mountain that the state had to manage.
- They revealed a solution to reduce Europe's beef mountain.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế-chính trị, thường dùng trong bối cảnh các chính sách nông nghiệp của EU.
4A difficult task or challenge that requires a lot of effort to overcome.sports
Một nhiệm vụ hoặc thử thách khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua.
“The team has a mountain to climb if they want to reach the final.”
“Đội bóng có cả một 'ngọn núi phải leo' nếu họ muốn vào đến trận chung kết.”
- Recovering from such a serious injury will be a mountain to climb for the athlete.
- The new government faces a mountain of social problems.
Thành ngữ 'a mountain to climb' ám chỉ một trở ngại cực kỳ lớn, tương tự như 'thử thách cực đại' trong tiếng Việt.
5A specific type of wine from Malaga made from grapes grown on mountain slopes.food
Một loại rượu vang cụ thể từ Malaga được làm từ nho trồng trên các sườn núi.
“He ordered a glass of mountain, savoring the historical flavor of the Malaga grapes.”
“Anh ấy đã gọi một ly rượu mountain, thưởng thức hương vị lịch sử của những trái nho vùng Malaga.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ.
6The twenty-first card in the Lenormand deck of cards, often symbolizing obstacles or delays.arts culture
Lá bài thứ 21 trong bộ bài Lenormand, thường tượng trưng cho những trở ngại hoặc sự chậm trễ.
“In the reading, the Mountain appeared, suggesting a significant delay in the seeker's plans.”
“Trong trải bài, lá Núi (Mountain) đã xuất hiện, gợi ý về một sự chậm trễ đáng kể trong các kế hoạch của người xem.”
Trong bối cảnh bói toán, 'Mountain' mang ý nghĩa biểu tượng về sự bế tắc hoặc khó khăn tĩnh tại.
7A woman's large breast.general
Bộ ngực lớn của phụ nữ.
“The slang term was used crudely in the old novel.”
“Từ lóng này đã được sử dụng một cách thô tục trong cuốn tiểu thuyết cũ.”
Đây là từ lóng thô tục (slang) và nên tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- mountains
Word family
- mountainousadjective
- mountain, mountaineer, mountaineeringnoun
- mountverb
Usage patterns
- mountain of something
- a butter/beef/grain mountain
- move mountains
- make a mountain out of a molehill
Avoid mistakes
Common mistakes
The Mount Everest is very high.
Mount Everest is very high.
Do not use 'the' before proper names of individual mountains.
I want to go to the mountain.
I want to go to the mountains.
When referring to a range or a general area for hiking, the plural 'mountains' is more natural.
He has a mountain of work to do.
He has a mountain of work to do.
This is correct, but learners often forget the 'of' after 'mountain' when using it figuratively.
We saw many mountains ranges.
We saw many mountain ranges.
When 'mountain' is used as an attributive noun (modifier), it should be singular.
The car climbed the mountain steep.
The car climbed the steep mountain.
Adjectives must come before the noun they modify in English.
Don't confuse with
- mount
Often used as part of a name (e.g., Mount Everest) or as a verb meaning to climb up.
“We climbed Mount Rainier.”
Use 'Mountain' as the general noun and 'Mount' for specific names.
Academic collocations
Words that pair with "mountain" in formal and academic writing
- verb
- scaleascendtraverse
- adjective
- ruggedimposinglofty
- noun
- summitplateauglacier
- preposition
- onacrossthrough
In context
Real-world examples
- daily life
Fansipan is the highest mountain in Vietnam and is known as the 'Roof of Indochina'.
Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam và được mệnh danh là 'Nóc nhà Đông Dương'.
Fansipan là biểu tượng địa lý quan trọng và là điểm đến mơ ước của nhiều người leo núi tại Việt Nam.
- business
The project manager realized they had a mountain of work to complete before the Tet holiday.
Quản lý dự án nhận ra họ có cả một núi việc phải hoàn thành trước kỳ nghỉ Tết.
Áp lực hoàn thành công việc trước Tết Nguyên Đán là một đặc điểm văn hóa công sở phổ biến ở Việt Nam.
- academic
Environmental protection in mountain regions is crucial for sustainable development.
Bảo vệ môi trường ở các vùng miền núi là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
Việt Nam có 3/4 diện tích là đồi núi, nên vấn đề phát triển vùng cao luôn là chủ đề học thuật và chính sách quan trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, núi không chỉ là địa danh mà còn mang tính tâm linh, ví dụ như núi Ba Vì hay núi Yên Tử.
- Hình ảnh 'Sơn' (núi) thường xuất hiện trong các tên riêng và thơ ca, tượng trưng cho sự vững chãi và vĩnh cửu.
- Thành ngữ 'Núi cao còn có núi cao hơn' khuyên người ta nên khiêm tốn.
- Sự tích 'Sơn Tinh - Thủy Tinh' cho thấy núi đóng vai trò bảo vệ con người trước thiên tai lũ lụt.
Etymology
Etymology: Originates from the Middle English 'mountaigne', borrowed from Old French 'montaigne', which derived from the Vulgar Latin 'montania'. This ultimately stems from the Latin 'mons' (mountain). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'mountain' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ cho người học Việt Nam.