valley
/ˈvæli/A low area of land between hills or mountains, typically with a river or stream flowing through it.
Tiếng Việt
thung lũng
VĂ-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'VĂ', âm 'lì' đọc nhẹ và nhanh.
Vùng đất thấp nằm giữa các quả đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.
Meanings
4 meanings
1An area of low land between hills or mountains, often with a river flowing through it; the land that a river flows through.noungeneral
Vùng đất thấp nằm giữa các đồi hoặc núi, thường có sông chảy qua; vùng đất mà một con sông chảy xuyên qua.
“In the valley below, cows were grazing peacefully.”
“Dưới thung lũng bên dưới, đàn bò đang thong dong gặm cỏ.”
- A large cloud filled the valley and obscured vision.
- The castle is situated on a hill overlooking a valley.
- The rivers Rhône and Rhine rise here and form broad valleys.
- A high hill that dominates the mineral-rich valleys of this region.
Người Việt hay nhầm 'valley' với 'alley' (ngõ nhỏ). Hãy nhớ 'valley' bắt đầu bằng chữ 'V' tượng trưng cho hình dáng của thung lũng.
2An area of land that drains into a specific river or river system.nounenvironment
Lưu vực hoặc vùng đất thoát nước vào một con sông hoặc hệ thống sông cụ thể.
“The entire valley was affected by the contaminated groundwater.”
“Toàn bộ lưu vực đã bị ảnh hưởng bởi nguồn nước ngầm bị ô nhiễm.”
- The Nile Valley is one of the most fertile areas in the world.
- The settlement was built in the river valley to ensure a steady water supply.
Trong ngữ cảnh môi trường và địa chất, 'valley' có thể hiểu là lưu vực sông, nơi tập trung nguồn nước.
3The internal angle formed by the meeting of two sloping sides of a roof.nountechnical
Máng xối hoặc góc trong được tạo thành bởi sự giao nhau của hai mái nhà dốc.
“The roofer had to repair the lead lining in the valley to stop the leak.”
“Thợ lợp mái phải sửa lớp lót chì ở máng xối để ngăn rò rỉ.”
- Debris often collects in the roof valley, causing drainage issues.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc. Trong tiếng Việt, thợ xây thường gọi phần này là 'máng xối' hoặc 'đường xối mái'.
4To form the shape of a valley; to sink or dip in a way that resembles a valley.verbliterary
Tạo thành hình thung lũng; lún xuống hoặc trũng xuống theo cách giống như một thung lũng.
“The landscape valleyed into a deep, green depression.”
“Cảnh quan trũng xuống thành một vùng lõm xanh thẳm.”
- The fabric valleyed between the two supports.
Dạng động từ của 'valley' rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc mô tả địa chất học cao cấp.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- valleys
- third_person_singular
- valleys
- past_simple
- valleyed
- past_participle
- valleyed
- present_participle
- valleying
Word family
- valley, valenoun
Usage patterns
- in a/the valley
- valley floor
- valley bottom
Avoid mistakes
Common mistakes
The vally was very beautiful.
The valley was very beautiful.
Spelling error: 'valley' ends with 'ey'.
There are many vallies in this region.
There are many valleys in this region.
The plural of words ending in -ey is formed by just adding -s, not -ies.
We drove down the alley to see the mountains.
We drove down the valley to see the mountains.
Confusion between 'alley' (narrow city street) and 'valley' (low land between hills).
The river flows on the valley.
The river flows through the valley.
Use 'through' or 'in' when describing movement or location within a valley.
Silicon valley is in California.
Silicon Valley is in California.
When used as part of a proper name, 'Valley' must be capitalized.
Academic collocations
Words that pair with "valley" in formal and academic writing
- verb
- formcarveinhabit
- adjective
- fertileglacialrift
- noun
- systemfloorsettlement
- preposition
- acrossthroughwithin
In context
Real-world examples
- daily life
Muong Hoa Valley is famous for its stunning terraced rice fields in Sapa.
Thung lũng Mường Hoa nổi tiếng với những thửa ruộng bậc thang tuyệt đẹp ở Sa Pa.
Thung lũng tại Việt Nam thường gắn liền với du lịch vùng cao và canh tác nông nghiệp bậc thang của các dân tộc thiểu số.
- business
Many tech startups hope to become the next giant in Silicon Valley.
Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ hy vọng trở thành người khổng lồ tiếp theo tại Thung lũng Silicon.
Cụm từ 'Silicon Valley' được dùng phổ biến trong giới kinh doanh và công nghệ tại Việt Nam để chỉ trung tâm đổi mới sáng tạo.
- academic
The archaeological team studied the ancient settlements in the Nile Valley.
Nhóm khảo cổ đã nghiên cứu các khu định cư cổ đại ở Thung lũng sông Nile.
Trong giáo dục Việt Nam, các khái niệm về văn minh lưu vực sông (river valley civilizations) là kiến thức nền tảng trong môn Lịch sử.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, các thung lũng nổi tiếng như Sapa, Mai Châu, hay Đà Lạt không chỉ là địa danh địa lý mà còn là trung tâm văn hóa và du lịch quan trọng.
- Khái niệm 'Thung lũng Silicon' thường được báo chí Việt Nam dùng để so sánh khi nói về các khu công nghệ cao như Hòa Lạc hay Thủ Đức.
- Từ 'thung lũng' trong thơ ca Việt Nam thường gợi lên vẻ đẹp yên bình, tĩnh lặng hoặc đôi khi là sự chia cắt.
Etymology
Middle English: from Old French valee, from val 'valley', from Latin vallis. Originates in the 14th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan đến địa lý.