Skip to content
Dictionary

stuck

/stʌk/
B2adjective

Unable to move, escape, or find an answer; also the past tense and past participle of the verb 'stick'.

Concreteness 3.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

mắc kẹt / dính

XTẮC-k

Đọc âm 's' (xờ) nhẹ, nối liền với vần 'tắc', và nhớ bật âm 'k' nhẹ ở cuối.

Không thể di chuyển, thoát ra hoặc tìm ra câu trả lời; đồng thời là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'stick'.

Meanings

12 meanings

  1. 1Unable to move or to be moved.adjectivegeneral

    Không thể di chuyển hoặc bị xê dịch (mắc kẹt).

    “The wheels were stuck in the mud.”

    “Những bánh xe bị mắc kẹt trong bùn.”

    • This door seems to be stuck.
    • Can you shift this gate? I think it’s stuck.

    Dùng để chỉ sự mắc kẹt về mặt vật lý. Thường đi với giới từ 'in' (stuck in the mud).

  2. 2In an unpleasant situation or place that you cannot escape from.adjectivedaily life

    Bị kẹt trong một tình huống hoặc nơi chốn khó chịu mà bạn không thể thoát ra.

    “We were stuck in traffic for over an hour.”

    “Chúng tôi đã bị kẹt xe hơn một tiếng đồng hồ.”

    • I hate being stuck at a desk all day.

    Cụm từ 'stuck in traffic' (kẹt xe) cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  3. 3Unable to answer or understand something.adjectiveeducation

    Không thể trả lời hoặc hiểu điều gì đó (bị bí).

    “I got stuck on the first question.”

    “Tôi bị bí ngay ở câu hỏi đầu tiên.”

    • If you get stuck, ask the teacher for help.

    Trong tiếng Việt, học sinh thường gọi trạng thái này là 'bí bài' hoặc 'bí ý tưởng'. Dùng giới từ 'on' (stuck on a question).

  4. 4Not knowing what to do in a particular situation.adjectivesocial

    Không biết phải làm gì trong một tình huống cụ thể.

    “If you're stuck for something to do tonight, come out with us.”

    “Nếu tối nay bạn không biết làm gì, hãy đi chơi với chúng tôi.”

    Cấu trúc 'stuck for something' nghĩa là thiếu hoặc không có ý tưởng cho việc gì đó.

  5. 5Unable to get rid of somebody or something that you do not want.adjectivesocial

    Không thể thoát khỏi ai đó hoặc điều gì đó mà bạn không mong muốn (phải chịu đựng/gánh vác).

    “I was stuck with him for the whole journey.”

    “Tôi đã phải chịu đựng anh ta trong suốt chuyến đi.”

    • Ty got stuck with doing the laundry.

    Cấu trúc 'stuck with somebody/something' mang sắc thái phàn nàn, miễn cưỡng phải chấp nhận.

  6. 6To be unable to change something that you have been doing the same way for a long time and that has become boring.adjectivework career

    Không thể thay đổi một việc đã làm theo lối mòn từ lâu và trở nên nhàm chán (giậm chân tại chỗ).

    “I felt like my career was stuck in a groove.”

    “Tôi cảm thấy sự nghiệp của mình đang giậm chân tại chỗ.”

    Thành ngữ 'stuck in a groove' hoặc 'stuck in a rut' tương đương với 'giậm chân tại chỗ' trong tiếng Việt.

  7. 7Not having changed at all from a time in the past although everything else has.adjectivegeneral

    Không hề thay đổi so với quá khứ mặc dù mọi thứ khác đã thay đổi (mắc kẹt trong quá khứ).

    “Her whole house seems to be stuck in a time warp. It’s like something out of the 1950s.”

    “Toàn bộ ngôi nhà của cô ấy dường như bị mắc kẹt trong một vòng lặp thời gian. Nó giống như thứ gì đó từ những năm 1950.”

    Cụm 'stuck in a time warp' dùng để miêu tả sự lỗi thời, không bắt kịp hiện tại.

  8. 8In a situation where you have to choose between two things, both of which are unpleasant.adjectivegeneral

    Ở trong tình thế phải chọn giữa hai điều đều tồi tệ (tiến thoái lưỡng nan).

    “With neither option being affordable, we were stuck between a rock and a hard place.”

    “Với việc cả hai lựa chọn đều không thể chi trả nổi, chúng tôi đã rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.”

    Thành ngữ 'stuck between a rock and a hard place' tương đương với 'tiến thoái lưỡng nan' hoặc 'tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa' trong tiếng Việt.

  9. 9To start doing something in an enthusiastic way, especially to start eating.adjectivefood

    Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhiệt tình, đặc biệt là bắt đầu ăn (nhào vô, bắt tay vào ngay).

    “Don’t wait for me—get stuck in.”

    “Đừng đợi tôi—nhập tiệc đi.”

    Cụm 'get stuck in' là tiếng lóng phổ biến ở Anh (British English), thường dùng khi mời ai đó bắt đầu ăn uống một cách tự nhiên.

  10. 10In a way that keeps repeating a statement or opinion in an annoying way.adjectivecommunication

    Lặp đi lặp lại một câu nói hoặc quan điểm gây khó chịu (như đĩa vấp).

    “I hate sounding like a stuck record, but I have to say again, we must do more to help.”

    “Tôi ghét phải nói như một cái đĩa vấp, nhưng tôi phải nói lại rằng, chúng ta phải làm nhiều hơn nữa để giúp đỡ.”

    Thành ngữ 'like a stuck record' (Anh) hoặc 'broken record' (Mỹ) dịch sát nghĩa là 'như chiếc đĩa vấp/xước', chỉ người nói đi nói lại một vấn đề.

  11. 11Past simple and past participle of stick.verbgeneral

    Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'stick' (dán, đâm, chọc).

    “She stuck the picture into her scrapbook.”

    “Cô ấy đã dán bức ảnh vào sổ lưu niệm của mình.”

    • He stuck a stamp on the envelope.

    Lưu ý 'stuck' là động từ bất quy tắc. Không bao giờ thêm '-ed' thành 'stucked'.

  12. 12A thrust, especially with a lance or sword.nounliterary

    Một cú đâm, đặc biệt là bằng thương hoặc kiếm.

    “He narrowly avoided the deadly stuck of his opponent's blade.”

    “Anh ta suýt chút nữa thì tránh được cú đâm chí mạng từ lưỡi kiếm của đối thủ.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • be stuck
  • become stuck
  • get stuck
  • firmly stuck
  • completely stuck
  • stuck fast
  • stuck in
  • stuck onto
  • stuck to

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

past_simple
stuck
past_participle
stuck

Word family

Usage patterns

  • stuck on something
  • stuck for something
  • stuck with somebody/something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am stucked in traffic.

    I am stuck in traffic.

    Stuck is already the past participle; do not add -ed.

  • The door is sticked.

    The door is stuck.

    The past participle of stick is stuck, not sticked.

  • I stucked the stamp on the envelope.

    I stuck the stamp on the envelope.

    Stuck is an irregular verb form; stucked does not exist.

  • He is stucking in the mud.

    He is stuck in the mud.

    Stuck is an adjective here, not a continuous verb. Use 'is stuck' or 'is getting stuck'.

  • I am stucked with this problem.

    I am stuck with this problem.

    Never add -ed to stuck.

Don't confuse with

  • struck

    past tense of strike (to hit)

    “He was struck by a falling branch.”

    Stuck is from stick (trapped/attached); struck is from strike (hit).

Academic collocations

Words that pair with "stuck" in formal and academic writing

verb
remainbecomeget
adjective
firmlycompletelyfast
noun
trafficmudrut
preposition
inonwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I was stuck in a massive traffic jam on Nguyen Trai street.

    Tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường kinh hoàng trên đường Nguyễn Trãi.

    Traffic jams (kẹt xe/tắc đường) are a daily reality in major Vietnamese cities like Hanoi and Ho Chi Minh City.

  • business

    The project is stuck because we are waiting for funding approval.

    Dự án đang bị đình trệ vì chúng tôi đang chờ phê duyệt vốn.

    In Vietnamese business contexts, 'stuck' is often translated as 'đình trệ' (stagnant) or 'mắc kẹt' when referring to delayed processes.

  • academic

    Many students get stuck on the reading comprehension section of the IELTS test.

    Nhiều học sinh bị bí ở phần đọc hiểu của bài thi IELTS.

    Vietnamese students frequently use the colloquial term 'bí' (literally: blocked/secret) to describe being unable to solve an academic problem.

  • social

    I'm stuck with doing the dishes tonight.

    Tối nay tôi phải chịu trận rửa bát rồi.

    The phrase 'chịu trận' or 'phải gánh' perfectly captures the informal, slightly complaining tone of being stuck with an unwanted chore in Vietnamese culture.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'stuck' thường được dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'kẹt xe' (giao thông), 'bí' (suy nghĩ/bài tập), hoặc 'mắc kẹt' (nghĩa đen).
  • Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'bí' (như 'bí ý tưởng', 'bí bài') để diễn tả trạng thái 'stuck' trong học tập hoặc công việc sáng tạo.

Etymology

From Middle English 'stuck', past participle of 'steken' (to stick, pierce). The adjective sense developed from the idea of being fixed or pierced in place, unable to move.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “stuck” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove