stick
/stɪk/A thin piece of wood from a tree, or the act of fixing something to a surface using glue or pressure.
Tiếng Việt
gậy / dán / đâm
x-tích
Phát âm giống âm 'tích' trong tiếng Việt nhưng có âm 's' nhẹ ở đầu và kết thúc bằng âm 'k' chặn hơi ở cổ họng.
Một thanh gỗ nhỏ từ thân cây, hoặc hành động gắn thứ gì đó lên bề mặt bằng keo hoặc lực ép.
Meanings
14 meanings
1To fix something to something else, usually with a sticky substance; to become fixed to something in this way.verbdaily life
Dán hoặc gắn vật gì đó vào vật khác, thường bằng chất dính; hoặc tự bị dính vào vật gì đó.
“He stuck a stamp on the envelope.”
“Anh ấy đã dán một chiếc tem lên phong bì.”
- Her wet hair was sticking to her head.
- I forgot to stick a label on the box.
- The glue doesn't stick very well to plastic.
Người Việt thường dùng 'dán' cho giấy tờ và 'dính' khi vật tự động bám vào (như tóc dính vào trán). Hãy nhớ quá khứ của 'stick' là 'stuck'.
2To become fixed in one position and impossible to move.verbhousehold
Bị kẹt, bị tắc ở một vị trí và không thể di chuyển được.
“This drawer keeps sticking.”
“Cái ngăn kéo này cứ hay bị kẹt.”
- The key stuck in the lock.
- The needle on the gauge was sticking at 50.
Dùng 'stick' khi nói về ổ khóa, ngăn kéo hoặc cửa bị kẹt không mở được. Tránh nhầm với 'jam' (thường dùng cho máy móc phức tạp hơn).
3To push something, usually a sharp object, into something; to be pushed into something.verbhealth
Đâm, chọc một vật (thường là vật nhọn) vào thứ gì đó.
“The nurse stuck the needle into my arm.”
“Y tá đã đâm kim tiêm vào cánh tay tôi.”
- She stuck a finger into the sugar bowl.
- He stuck a pin in the map to mark the location.
Trong ngữ cảnh y tế, 'stick' mang nghĩa bình dân hơn 'insert' hoặc 'inject'.
4To put something in a place, especially quickly or carelessly.verbcasual
Đặt, để cái gì đó vào đâu đó một cách nhanh chóng hoặc cẩu thả.
“Stick your bags down there.”
“Cứ để túi của bạn ở dưới đó đi.”
- Just stick the mail on the table.
- I'll stick the leftovers in the fridge.
Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ, tương đương với 'để đại/vứt đại' trong tiếng Việt.
5To accept or tolerate a difficult or unpleasant situation or person.verbwork career
Chịu đựng hoặc chấp nhận một tình huống hoặc một người khó chịu.
“I don't know how you stick that job.”
“Tôi không hiểu sao bạn có thể chịu đựng được công việc đó.”
- I can't stick his constant complaining.
- She couldn't stick living in the city any longer.
Cấu trúc 'can't stick something' rất phổ biến ở Anh, tương đương với 'can't stand'.
6To become accepted or believed, especially of a legal charge or a nickname.verbgeneral
Được chấp nhận, được tin là đúng hoặc trở nên phổ biến (thường nói về cáo buộc pháp lý hoặc biệt danh).
“The police couldn't make the charges stick.”
“Cảnh sát đã không thể đưa ra những cáo buộc thuyết phục (để buộc tội).”
- The name 'Lefty' stuck with him for the rest of his life.
- Once a rumor starts, it's hard to make the truth stick.
Thường dùng trong cụm 'make something stick', nghĩa là làm cho một lời buộc tội hoặc một cái tên trở nên 'dính' chặt vào ai đó.
7A thin piece of wood that has fallen or been broken from a tree.nounenvironment
Một cành cây nhỏ, que củi hoặc thanh gỗ khô.
“We collected dry sticks to start a fire.”
“Chúng tôi đã nhặt những cành củi khô để nhóm lửa.”
- The dog was chewing on a large stick.
- He used a stick to poke the embers.
Phân biệt với 'branch' (cành lớn hơn) và 'log' (khúc gỗ lớn). 'Stick' thường chỉ những mẩu gỗ nhỏ cầm tay được.
8A long, thin object that is used in some sports to hit or control the ball.nounsports
Gậy dùng trong thể thao để đánh hoặc điều khiển bóng.
“He broke his hockey stick during the game.”
“Anh ấy đã làm gãy gậy khúc côn cầu trong trận đấu.”
- a lacrosse stick
- She gripped the stick tightly as she ran.
Mỗi môn thể thao có tên gậy riêng nhưng 'stick' là từ dùng chung cho hockey, lacrosse, v.v.
9A long, thin piece of something, often sold in a specific shape.noungeneral
Một thanh, que hoặc thỏi của một chất gì đó (thường có hình dáng dài và mỏng).
“The man had sticks of dynamite strapped to his chest.”
“Người đàn ông đó có những thanh thuốc nổ dynamite quấn quanh ngực.”
- a stick of chewing gum
- carrot sticks
- a stick of celery
Người Việt dùng từ 'thanh' (thanh kẹo cao su) hoặc 'thỏi' (thỏi son - lipstick) để dịch nghĩa này.
10A stick that you carry and use as a support when you are walking.noundaily life
Gậy ba toong hoặc gậy chống để hỗ trợ khi đi bộ.
“He walks with a stick these days.”
“Dạo này ông ấy phải chống gậy khi đi lại.”
- an old man with a gnarled walking stick
- She leaned heavily on her stick.
Cụm 'walking stick' rất phổ biến ở Anh, trong khi ở Mỹ thường dùng 'cane'.
11A handle used to change the gears of a vehicle or to control an aircraft.nountravel
Cần số (ô tô) hoặc cần điều khiển (máy bay).
“He grabbed the stick and pulled the plane into a climb.”
“Anh ấy nắm lấy cần điều khiển và đưa máy bay bay lên cao.”
Trong ô tô, 'stick shift' dùng để chỉ xe số sàn (manual transmission).
12Severe criticism or verbal abuse.nounsocial interaction
Sự chỉ trích gay gắt hoặc lời lẽ lăng mạ.
“The referee got a lot of stick from the home fans.”
“Trọng tài đã phải nhận rất nhiều sự chỉ trích từ người hâm mộ đội chủ nhà.”
- I'm going to get stick from my boss for being late.
- He took a lot of stick for his performance.
Đây là tiếng lóng Anh-Anh. Cụm từ phổ biến là 'to get stick' hoặc 'to give someone stick'.
13Country areas that are a long way from cities.noundaily life
Vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh cách xa thành phố.
“We live out in the sticks.”
“Chúng tôi sống ở một vùng quê hẻo lánh.”
Luôn dùng ở dạng số nhiều 'the sticks' để chỉ nơi 'khỉ ho cò gáy'.
14Likely to stick; having the quality of sticking; sticky.adjectivecasual
Có tính chất dính; dính dính.
“The floor is a bit stick after the spill.”
“Sàn nhà hơi dính sau khi bị đổ nước ra.”
Trong hầu hết các trường hợp trang trọng, hãy dùng 'sticky' thay vì 'stick'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- plural
Inflections
- third_person_singular
- sticks
- past_simple
- stuck
- past_participle
- stuck
- present_participle
- sticking
- plural
- sticks
Word family
- stickyadjective
- stickilyadverb
- stickinessnoun
Usage patterns
- stick something + adv./prep.
- stick to something
- stick in something
- stick of something
- on a stick
- with a stick
Avoid mistakes
Common mistakes
He sticked the poster to the wall.
He stuck the poster to the wall.
The past tense of 'stick' is irregular: 'stuck'.
I can't stick with this noise.
I can't stick this noise.
When 'stick' means 'tolerate', it is used as a transitive verb without 'with'.
He lives in the stick.
He lives in the sticks.
The informal term for remote areas is always plural: 'the sticks'.
A stick of water.
A bottle of water.
'Stick' is only used for long, thin, solid objects (gum, dynamite, celery).
The drawer is sticking to.
The drawer is sticking.
When a drawer is jammed, 'stick' is used intransitively.
Don't confuse with
- sticky
covered in a substance that stays attached to things
“The table is sticky from the spilled juice.”
Use 'stick' as the verb or the object; use 'sticky' as the adjective describing the surface.
Academic collocations
Words that pair with "stick" in formal and academic writing
- verb
- stick toremain stuck
- adjective
- rigidfirm
- noun
- adherenceattachment
- preposition
- toinwith
In context
Real-world examples
- business
Make sure you stick to the plan so we finish on time.
Hãy đảm bảo bạn bám sát kế hoạch để chúng ta kết thúc đúng hạn.
Trong văn hóa làm việc Việt Nam, việc 'bám sát' (stick to) kế hoạch là yếu tố then chốt để đạt KPI.
- daily life
Can you pass me that glue stick? I need to fix this poster.
Bạn đưa cho tôi thỏi keo dán được không? Tôi cần dán lại tấm áp phích này.
Học sinh Việt Nam thường dùng 'keo khô' hoặc 'hồ dán' để gọi 'glue stick'.
- daily life
They moved out to the sticks to enjoy a quieter life.
Họ đã chuyển về vùng quê hẻo lánh để tận hưởng cuộc sống yên bình hơn.
Tương đương với khái niệm 'về quê nuôi cá và trồng thêm rau' đang phổ biến tại Việt Nam.
- academic
The researcher found that the virus particles stick to the surface.
Nhà nghiên cứu nhận thấy các hạt virus bám chặt vào bề mặt.
Sử dụng 'stick' (bám/dính) trong báo cáo khoa học là cách mô tả trực quan và chính xác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'cái gậy' (stick) thường gợi hình ảnh người già hoặc các trò chơi dân gian. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'stick' có rất nhiều nghĩa bóng như sự chỉ trích hoặc sự kiên trì.
- Cụm từ 'stick to your guns' (giữ vững lập trường) là một thành ngữ quan trọng mà người học tiếng Việt cần biết vì nó thể hiện sự quyết tâm.
- Người Việt thường hay nhầm lẫn giữa 'stick' (động từ) và 'sticky' (tính từ). Hãy nhớ 'stick' là hành động, 'sticky' là tính chất.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'sticca' (a rod or peg) and 'stician' (to pierce or remain fast). It has Germanic roots, related to Dutch 'stik' and German 'Stecken'. The sense of 'adhering' developed from the idea of being fixed in place by a point. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt cho từ stick.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và các thành ngữ phổ biến với stick.