unconditional
/ˌʌnkənˈdɪʃənl/Without any conditions, limits, or reservations.
Tiếng Việt
vô điều kiện
ăn-cần-ĐI-sần-nồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'ĐI', các âm khác đọc nhẹ và lướt, âm cuối 'nồ' đọc rất nhẹ.
Không có bất kỳ điều kiện, giới hạn hay sự dè dặt nào.
Meanings
4 meanings
1Without any conditions or limits.adjectivegeneral
Không có bất kỳ điều kiện hoặc giới hạn nào.
“The unconditional surrender of military forces.”
“Sự đầu hàng vô điều kiện của các lực lượng quân sự.”
- They have my unconditional support.
- Our unconditional guarantee gives total peace of mind to our customers.
Thường đi kèm với các danh từ như 'surrender' (đầu hàng), 'support' (ủng hộ) trong các văn cảnh trang trọng, chính trị hoặc lịch sử.
2Complete and not limited in any way.adjectivegeneral
Hoàn toàn và không bị giới hạn theo bất kỳ cách nào.
“They have my unconditional support.”
“Họ có sự ủng hộ vô điều kiện của tôi.”
- The shares, which begin unconditional trading tomorrow, were priced last week at 250p.
Dùng để nhấn mạnh sự tuyệt đối, thường dùng với 'love' (tình yêu) hoặc 'support' (sự ủng hộ) trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự chân thành.
3That which is not conditional.nounacademic
Thứ không có điều kiện (khái niệm triết học).
“In philosophy, we often contrast the conditional with the unconditional.”
“Trong triết học, chúng ta thường đối chiếu cái có điều kiện với cái vô điều kiện.”
Dạng danh từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, triết học.
4A conditional-like structure expressing that the consequent holds true regardless of the particular value of the antecedent.nounacademic
Một cấu trúc tương tự câu điều kiện thể hiện rằng hệ quả luôn đúng bất kể giá trị cụ thể của tiền đề.
“The logician demonstrated the proof using an unconditional.”
“Nhà logic học đã chứng minh bằng cách sử dụng một mệnh đề vô điều kiện.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong logic học và toán học. Người học tiếng Anh thông thường ở mức độ giao tiếp không cần quá bận tâm đến nghĩa này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- unconditional surrender
- unconditional support
- unconditional love
- unconditional acceptance
- unconditional bail
- unconditional ceasefire
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- unconditionals
Word family
- unconditionallyadverb
- conditionnoun
- conditionverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave his unconditionally support.
He gave his unconditional support.
Use the adjective 'unconditional' to modify a noun, not the adverb 'unconditionally'.
The surrender was unconditionaly.
The surrender was unconditional.
The spelling of the adjective is 'unconditional'. The adverb has a double 'l' (unconditionally).
They demanded an unconditionaly surrender.
They demanded an unconditional surrender.
Use the adjective form before a noun.
Her love is uncondition.
Her love is unconditional.
'Uncondition' is not a word; the correct adjective is 'unconditional'.
We offer a unconditional guarantee.
We offer an unconditional guarantee.
Use 'an' before words starting with a vowel sound.
Don't confuse with
- conditional
subject to one or more conditions or requirements being met
“The offer is conditional upon board approval.”
Unconditional means NO conditions; conditional means there ARE conditions.
Academic collocations
Words that pair with "unconditional" in formal and academic writing
- verb
- offergivedemandrequire
- adjective
- unconditional
- noun
- surrendersupportloveguaranteeacceptancebailceasefire
- preposition
- uponon
In context
Real-world examples
- daily life
A mother's love for her child is often described as unconditional.
Tình yêu của người mẹ dành cho con cái thường được miêu tả là vô điều kiện.
Gia đình là giá trị cốt lõi trong văn hóa Việt Nam, tình mẫu tử luôn được đề cao và xem là biểu tượng của sự hy sinh vô điều kiện.
- business
The company offers an unconditional money-back guarantee if you are not satisfied.
Công ty cung cấp chính sách hoàn tiền vô điều kiện nếu bạn không hài lòng.
Trong thị trường thương mại điện tử đang phát triển mạnh tại Việt Nam, các chính sách 'hoàn tiền vô điều kiện' giúp tăng độ tin cậy cho người tiêu dùng.
- academic
On April 30, 1975, the unconditional surrender marked the end of the war.
Vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, sự đầu hàng vô điều kiện đã đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến.
Cụm từ 'đầu hàng vô điều kiện' (unconditional surrender) rất quen thuộc trong các bài học lịch sử tại Việt Nam.
- academic
The university made him an unconditional offer based on his excellent grades.
Trường đại học đã đưa ra cho anh ấy một lời mời nhập học vô điều kiện dựa trên điểm số xuất sắc.
Học sinh Việt Nam có ước mơ du học thường rất mong muốn nhận được 'unconditional offer' (thư mời nhập học không điều kiện) từ các trường đại học quốc tế.
- daily life
True friendship requires unconditional support during difficult times.
Tình bạn đích thực đòi hỏi sự ủng hộ vô điều kiện trong những lúc khó khăn.
Tình làng nghĩa xóm và sự giúp đỡ lẫn nhau lúc hoạn nạn là một nét đẹp truyền thống của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vô điều kiện' thường được dùng nhiều nhất trong ngữ cảnh tình cảm gia đình (tình yêu vô điều kiện của cha mẹ) và lịch sử (đầu hàng vô điều kiện).
- Khi nói về du học, thuật ngữ 'unconditional offer' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'thư mời nhập học chính thức/không điều kiện', là mục tiêu lớn của học sinh Việt Nam khi nộp hồ sơ vào các trường đại học nước ngoài.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'conditional'. First recorded in the mid 17th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.