quaint
/kweɪnt/Attractive in an unusual or old-fashioned way.
Tiếng Việt
cổ kính, duyên dáng
KQUÊIN-t
Đọc âm đầu giống 'qu' kết hợp vần 'ên', sau đó bật nhẹ âm 't' ở cuối.
Đẹp và hấp dẫn theo lối cổ điển hoặc khác lạ.
Meanings
6 meanings
1Attractive in an unusual or old-fashioned way.adjectivegeneral
Hấp dẫn theo một cách khác lạ hoặc cổ kính.
“The village is full of quaint old customs and traditions.”
“Ngôi làng có vô vàn những phong tục và truyền thống cổ kính duyên dáng.”
- In Spain, we visited a cobblestone plaza with quaint little cafés around its perimeter.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường dùng để miêu tả các ngôi làng, quán cà phê, hoặc phong tục mang nét đẹp hoài cổ.
2Strange or odd; unusual.adjectivegeneral
Kỳ lạ hoặc khác thường.
“He had a quaint way of speaking that puzzled the visitors.”
“Anh ta có một cách nói chuyện kỳ lạ khiến những vị khách bối rối.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn hiện nay, thường mang sắc thái hơi cổ hoặc văn chương, chỉ sự kỳ quặc nhưng không gây khó chịu.
3Cleverly made or artfully contrived.adjectiveliterary
Được chế tạo một cách khéo léo hoặc đầy tính nghệ thuật.
“The artisan presented a quaint device designed to measure the stars.”
“Người nghệ nhân giới thiệu một thiết bị tinh xảo được thiết kế để đo lường các vì sao.”
Nghĩa này rất cổ (old-fashioned/literary), hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ xuất hiện trong văn học cổ.
4Cunning or crafty.adjectiveliterary
Xảo quyệt hoặc mưu mẹo.
“The quaint trickster managed to deceive the entire royal court.”
“Kẻ lừa đảo mưu mẹo đã lừa được cả triều đình.”
Nghĩa này hiện đã lỗi thời, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.
5Overly discriminating or needlessly meticulous; fastidious; prim.adjectivesocial
Quá kén chọn hoặc tỉ mỉ không cần thiết; khó tính; đoan trang thái quá.
“Her quaint insistence on proper etiquette seemed out of place at the casual gathering.”
“Sự khăng khăng đòi hỏi nghi thức chuẩn mực một cách cứng nhắc của cô ấy có vẻ lạc lõng tại buổi tụ tập thân mật.”
Dùng để chỉ sự câu nệ hình thức theo lối cũ, thường mang chút sắc thái mỉa mai nhẹ.
6An obsolete or historical term for the vulva.nounrare
Một thuật ngữ lỗi thời hoặc mang tính lịch sử dùng để chỉ âm hộ.
“The term appears in some historical and classical texts to refer to female anatomy.”
“Thuật ngữ này xuất hiện trong một số văn bản lịch sử và cổ điển để chỉ giải phẫu cơ thể nữ giới.”
Đây là nghĩa cổ và hiếm gặp, tuyệt đối không sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- quaint cottage
- quaint custom
- quaint inn
- quaint village
- quaint town
Grammar & forms
Grammar
- countable
Word family
- quaintlyadverb
- quaintnessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
The new smartphone is very quaint.
The new smartphone is very modern.
'Quaint' is used for things that are attractively old-fashioned, not for new technology.
She wore a quaint dress to the futuristic party.
She wore a modern dress to the futuristic party.
'Quaint' implies old-fashioned charm, which contradicts a futuristic theme.
The quaintness of the modern city was surprising.
The modernity of the city was surprising.
Modern cities are rarely described as quaint; the word is reserved for older, traditional places.
He has a quaint ability to code in Python.
He has a unique ability to code in Python.
'Quaint' is not typically used to describe modern technical skills.
We stayed in a quaintly hotel.
We stayed in a quaint hotel.
'Quaint' is the adjective form used to modify nouns; 'quaintly' is the adverb.
Don't confuse with
- quirky
having unusual habits or traits
“She has a quirky sense of humor.”
Use 'quaint' for things that are attractively old-fashioned, and 'quirky' for things that are unusual or eccentric in a fun way.
Academic collocations
Words that pair with "quaint" in formal and academic writing
- verb
- lookseemremain
- adjective
- charmingoldlittle
- noun
- villagecottagecustomcharm
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- travel
Hoi An is famous for its quaint yellow houses and lantern-lit streets.
Hội An nổi tiếng với những ngôi nhà màu vàng cổ kính và những con phố thắp sáng bởi đèn lồng.
Hội An là ví dụ hoàn hảo nhất ở Việt Nam cho từ 'quaint' - cổ kính, duyên dáng và thu hút khách du lịch.
- daily life
My grandmother has a quaint habit of keeping old tea tins.
Bà tôi có một thói quen khá kỳ lạ nhưng đáng yêu là giữ lại những hộp trà cũ.
Thói quen giữ lại đồ cũ của người lớn tuổi ở Việt Nam rất phổ biến, mang lại cảm giác hoài niệm (quaint).
- arts culture
The quaint architecture of the French Quarter in Hanoi attracts many photographers.
Kiến trúc cổ kính của Khu phố Pháp ở Hà Nội thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia.
Khu phố Pháp ở Hà Nội mang đậm nét kiến trúc cổ điển, duyên dáng, rất phù hợp với ngữ nghĩa của 'quaint'.
- travel
They stayed in a quaint homestay nestled in the mountains of Sapa.
Họ đã ở trong một homestay mộc mạc và duyên dáng nằm nép mình trên dãy núi Sa Pa.
Các homestay ở vùng núi Việt Nam thường được thiết kế theo phong cách mộc mạc, truyền thống, tạo cảm giác 'quaint'.
- business
He proposed a quaint but effective solution to the community's problem.
Anh ấy đã đề xuất một giải pháp tuy có vẻ cổ lỗ sĩ nhưng lại hiệu quả cho vấn đề của cộng đồng.
Trong công việc, đôi khi những phương pháp truyền thống (quaint) lại mang đến hiệu quả bất ngờ so với công nghệ hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngữ cảnh Việt Nam, 'quaint' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp của Phố cổ Hội An, Khu phố cổ Hà Nội, hoặc các bản làng truyền thống ở vùng núi.
- Từ này mang sắc thái tích cực (khen ngợi sự duyên dáng, hoài cổ) chứ không mang nghĩa tiêu cực như 'lạc hậu' (outdated) hay 'cũ kỹ' (shabby).
Etymology
From Middle English 'queynte', from Old French 'cointe' (clever, knowing, handsome), from Latin 'cognitus' (known). The meaning shifted over time from 'clever' or 'cunning' to 'ingeniously made', and eventually to 'attractive in an old-fashioned way' by the late 18th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.