Skip to content
Dictionary

pleasantly

/ˈplezntli/
B1adverb

In a friendly, polite, or enjoyable way.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách dễ chịu

P-LÉ-dần-t-lì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LÉ', âm 'dần' đọc nhẹ và lướt, âm 't' bật nhẹ trước khi kết thúc bằng 'lì'.

Một cách thân thiện, lịch sự hoặc mang lại cảm giác vui vẻ, dễ chịu.

Meanings

4 meanings

  1. 1In a way that is fun, attractive, or gives pleasure.general

    Một cách thú vị, hấp dẫn hoặc mang lại niềm vui, sự dễ chịu.

    “The weather was pleasantly warm.”

    “Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu.”

    • a pleasantly cool room
    • Jacqui was pleasantly surprised to get a B in history.

    Thường dùng để bổ nghĩa cho các tính từ chỉ thời tiết hoặc cảm giác (như warm, cool, surprised) để nhấn mạnh sự tích cực.

  2. 2In a friendly and polite way.communication

    Một cách thân thiện và lịch sự.

    “‘Can I help you?’ he asked pleasantly.”

    “‘Tôi có thể giúp gì cho bạn không?’ anh ấy hỏi một cách vui vẻ.”

    • They treated me pleasantly enough.
    • She sat there smiling pleasantly.

    Dùng để miêu tả thái độ, cử chỉ hoặc cách nói chuyện của một người (ví dụ: smile pleasantly, speak pleasantly).

  3. 3Lightly or to a moderate, agreeable degree.general

    Nhẹ nhàng hoặc ở một mức độ vừa phải, dễ chịu.

    “The tea was pleasantly sweet.”

    “Trà có vị ngọt dịu dễ chịu.”

    Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mùi vị, 'pleasantly' diễn tả mức độ vừa phải, không quá gắt (ví dụ: ngọt dịu, thơm nhẹ).

  4. 4Ludicrously or facetiously.literary

    Một cách đùa cợt hoặc không nghiêm túc.

    “He spoke pleasantly of the matter, not taking it seriously.”

    “Anh ta nói về vấn đề đó một cách đùa cợt, không hề coi trọng nó.”

    Đây là cách dùng cổ (old-fashioned) hoặc trong văn chương, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Người học nên tập trung vào các nghĩa phổ biến hơn ở trên.

Word bank

Common phrases

  • pleasantly surprised
  • pleasantly warm
  • pleasantly cool
  • smile pleasantly

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I was pleasant surprised.

    I was pleasantly surprised.

    You must use the adverb form 'pleasantly' to modify the adjective/participle 'surprised'.

  • She spoke to him pleasant.

    She spoke to him pleasantly.

    Use the adverb 'pleasantly' to describe how an action (speaking) is performed.

  • The weather is pleasant warm.

    The weather is pleasantly warm.

    Use the adverb 'pleasantly' to modify the adjective 'warm'.

  • He smiled very pleasant.

    He smiled very pleasantly.

    Verbs like 'smile' are modified by adverbs, not adjectives.

  • It smells pleasantly.

    It smells pleasant.

    With linking verbs of the senses like 'smell', 'taste', or 'look', use the adjective 'pleasant', not the adverb.

Don't confuse with

  • pleasingly

    in a way that gives pleasure or satisfaction, often related to aesthetics or results

    “The room was pleasingly decorated.”

    Use 'pleasantly' for feelings, weather, and manner (pleasantly surprised, smiled pleasantly). Use 'pleasingly' for aesthetic results.

Academic collocations

Words that pair with "pleasantly" in formal and academic writing

verb
smilesurprisechatnod
adjective
warmcoolplumpsweet

In context

Real-world examples

  • daily life

    The evening breeze was pleasantly cool after a hot summer day.

    Cơn gió buổi tối mát mẻ dễ chịu sau một ngày hè nóng bức.

    Thời tiết ở Việt Nam thường rất nóng vào mùa hè, nên cảm giác mát mẻ dễ chịu vào buổi tối rất quen thuộc và được mong đợi.

  • business

    The client smiled pleasantly when we presented the new proposal.

    Khách hàng mỉm cười vui vẻ khi chúng tôi trình bày đề xuất mới.

    Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, nụ cười thân thiện và thái độ hòa nhã giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thể hiện sự tôn trọng.

  • academic

    I was pleasantly surprised by the high quality of the students' research papers.

    Tôi đã vô cùng ngạc nhiên và thích thú trước chất lượng cao của các bài nghiên cứu của sinh viên.

    Cụm từ 'pleasantly surprised' rất phổ biến trong môi trường học thuật để diễn tả sự ngạc nhiên tích cực của giáo viên đối với học sinh.

  • social

    Despite the disagreement, they chatted pleasantly over coffee.

    Bất chấp sự bất đồng, họ vẫn trò chuyện vui vẻ bên tách cà phê.

    Văn hóa uống cà phê ở Việt Nam là dịp để giao tiếp xã hội, nơi mọi người thường giữ thái độ hòa nhã dù có khác biệt quan điểm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, trạng từ 'pleasantly' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về thời tiết hoặc cảm giác, nó mang nghĩa 'dễ chịu' (ví dụ: pleasantly warm - ấm áp dễ chịu). Khi nói về thái độ con người, nó mang nghĩa 'vui vẻ, hòa nhã' (ví dụ: smile pleasantly - mỉm cười vui vẻ).
  • Cụm từ 'pleasantly surprised' (ngạc nhiên một cách thú vị/tích cực) được sử dụng rất phổ biến và thường được dịch là 'vô cùng ngạc nhiên và thích thú' hoặc 'bất ngờ một cách thú vị' trong tiếng Việt.

Etymology

From the adjective 'pleasant' + the adverbial suffix '-ly'. 'Pleasant' originates from Old French 'plaisant', the present participle of 'plaisir' (to please), ultimately from Latin 'placere'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “pleasantly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove